Thứ Năm, 30 tháng 7, 2026

Bảo vệ Mekong và Salween: Từ Tuyên bố ASEAN về quyền môi trường đến cơ chế thực thi

Cứu vãn nguồn sống của bảy mươi triệu người Đông Nam Á

Lời dẫn

Từ những con cá bị lở loét trên sông Kok ở Thái Lan đến nguy cơ ô nhiễm lan rộng khắp lưu vực Mekong và Salween, Đông Nam Á lục địa đang chứng kiến một cuộc khủng hoảng môi trường xuyên biên giới ngày càng nghiêm trọng. Trong bối cảnh hoạt động khai thác đất hiếm và phát triển thủy điện tiếp tục mở rộng, câu hỏi không còn là liệu khu vực có cần tăng cường hợp tác hay không, mà là liệu ASEAN có thể biến những cam kết về quyền môi trường thành các cơ chế bảo vệ thực sự, trước khi những tổn thất trở nên không thể đảo ngược.

Hình 1: Hội nghị các Bộ trưởng Ngoại giao lần thứ 10 Hợp tác Lancang - Mekong tại Vân Nam, Trung Quốc, ngày 15 tháng 8 năm 2025. Từ trái: Bùi Thanh Sơn (Việt Nam), Thongsavanh Phomvihane (Lào PDR), Maris Sangiampongsa (Thái Lan), Vương Nghị (Trung Quốc), Prak Sokkhon (Cam Bốt), U Than Swe (Myanmar).  

CHIANG RAI, Thái Lan — Trong một buổi sáng oi bức bên bờ sông Kok ở Thái Lan, một người đánh cá kéo lưới lên với hy vọng có được mẻ cá như thường lệ. Thay vào đó, ông phát hiện những con cá rô phi đầy những vết loét đỏ tươi. Vài ngày sau, sau khi tắm trên sông, ông bị nổi mẩn ngứa kéo dài các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả.

Hình 2: Cá trên sông Kon, Sài, Mekong bị biến dạng do nhiễm độc

Suốt nhiều thế hệ, sông Kok đã nuôi sống các gia đình ngư dân, tưới tiêu cho những cánh đồng lúa và duy trì sinh kế của các cộng đồng nông thôn ở miền bắc Thái Lan. Ngày nay, con sông này đã trở thành tín hiệu cảnh báo về một cuộc khủng hoảng môi trường quy mô lớn đang diễn ra trên khắp Đông Nam Á lục địa.

Cách đó hàng trăm kilomet về phía thượng nguồn, tại các bang Shan và Kachin của Myanmar, sự bùng nổ hoạt động khai thác đất hiếm nặng đang đe dọa các dòng sông chảy vào Thái Lan và lưu vực sông Mekong. Phân tích ảnh vệ tinh của Trung tâm Stimson cho thấy, các khu khai thác đất hiếm tại bang Kachin đã mở rộng đáng kể sau cuộc đảo chính quân sự năm 2021 ở Myanmar, phản ánh cả nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng đối với các khoáng sản chiến lược lẫn sự suy yếu của công tác quản lý môi trường [1]. Các cuộc điều tra của Deutsche WelleEarthRights International và The Diplomat ghi nhận rằng, nhiều mỏ sử dụng phương pháp khai thác hòa tách tại chỗ (in-situ leaching), trong đó dung dịch amoni sunfat cùng các hóa chất có tính axit được bơm xuống lòng đất để hòa tan lớp đất sét chứa đất hiếm, sau đó nước thải chưa qua xử lý được xả trực tiếp vào các dòng suối lân cận [2–4].

Các nguyên tố đất hiếm là thành phần không thể thiếu trong động cơ xe điện, tua-bin gió, thiết bị điện tử tiên tiến và công nghệ quốc phòng. Trớ trêu thay, quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng sạch lại đang tạo ra những chi phí môi trường ngày càng đè nặng lên các cộng đồng dễ bị tổn thương ở hạ lưu.

Hai mối đe dọa đối với lưu vực Mekong

Khai thác đất hiếm chỉ là một khía cạnh của cuộc khủng hoảng sinh thái rộng lớn hơn. Trên khắp Đông Nam Á lục địa, hai xu hướng mạnh mẽ đang cùng hội tụ: Sự phát triển nhanh chóng của thủy điện và sự gia tăng hoạt động khai thác khoáng sản.

 Trong hơn hai thập niên qua, hàng trăm con đập đã làm thay đổi sâu sắc hệ thống sông Mekong và Salween. Mặc dù thủy điện cung cấp nguồn điện tái tạo, nó cũng làm biến đổi chu kỳ lũ tự nhiên, cản trở đường di cư của cá, giữ lại lượng lớn phù sa giàu dinh dưỡng và thay đổi chế độ dòng chảy theo mùa, vốn duy trì sản xuất nông nghiệp và nghề u [5].

Hình 3: Vị trí 745 con đập trên sông Mekong

Đồng thời, hoạt động khai thác khoáng sản thiếu kiểm soát đang đưa các chất ô nhiễm độc hại – bao gồm asen, thủy ngân, chì, mangan và nước thải axit – vào các phụ lưu, rồi theo dòng nước chảy đến các cộng đồng ở hạ lưu.

Hình 4: Vị trí 2699 mỏ đất hiếm trên lục địa Đông Nam Á

Hai áp lực này càng làm trầm trọng thêm tác động của nhau.

Việc xả nước nhân tạo từ các đập có thể cuốn trôi trầm tích bị ô nhiễm đi xa hơn lan rộng hơn về hạ lưu, trong khi lưu lượng nước tự nhiên suy giảm lại làm giảm khả năng pha loãng các chất ô nhiễm của dòng sông. Hệ quả là, nguy cơ ô nhiễm xuyên biên giới ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt, nghề cá, hệ thống tưới tiêu, đa dạng sinh học và sức khỏe cộng đồng.

Mối đe dọa ngày càng lớn đối với an ninh lương thực

Sông Mekong là nơi có nghề cá nội địa lớn nhất thế giới, đồng thời cung cấp lương thực và sinh kế cho hơn 70 triệu người ở Campuchia, Lào, Thái Lan, Việt Nam, Myanmar và Trung Quốc [6].

Chu kỳ lũ hằng năm mang phù sa của con sông bổ sung chất dinh dưỡng cho các ngư trường và tưới tiêu cho các cánh đồng lúa trên toàn lưu vực. Tuy nhiên, khi kim loại nặng tích tụ trong trầm tích, chúng sẽ đi vào chuỗi thức ăn thủy sinh thông qua quá trình tích lũy sinh học. Các loài cá tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm có thể mắc bệnh, suy giảm khả năng sinh sản và giảm số lượng quần thể. Lúa được tưới bằng nguồn nước ô nhiễm có thể tích tụ asen và các nguyên tố độc hại khác trong đất và hạt gạo, gây ra những nguy cơ lâu dài đối với sức khỏe người tiêu dùng.

Các phân tích trầm tích gần đây trên sông Kok ở miền bắc Thái Lan, phát hiện nồng độ asen vượt xa các ngưỡng môi trường khuyến nghị, làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về tình trạng ô nhiễm hạ lưu có liên quan đến hoạt động khai thác ở thượng nguồn [7].

Mặc dù các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu đầy đủ các hậu quả sinh thái, nhưng những dấu hiệu cảnh báo ngày càng khó có thể bỏ qua. Đối với các cộng đồng nông dân và ngư dân, suy thoái môi trường đang nhanh chóng trở thành một cuộc khủng hoảng kinh tế.

Sản lượng đánh bắt sụt giảm làm giảm thu nhập của các hộ gia đình. Nông sản bị ô nhiễm đe dọa thị trường xuất khẩu. Mối lo ngại của công chúng về an toàn thực phẩm có thể làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng ngay cả trước khi có các kết luận khoa học cuối cùng.

Vì sao các thỏa thuận hiện nay chưa phát huy hiệu quả?

Cuộc khủng hoảng hiện nay vẫn đang diễn ra, bất chấp hơn ba thập niên hợp tác khu vực. ‎Hiệp định Hợp tác Phát triển Bền vững Lưu vực Sông Mekong năm 1995, được quản lý thông qua Ủy hội Sông Mekong (MRC), đã thiết lập nhiều nguyên tắc quan trọng như sử dụng nguồn nước công bằng, phát triển bền vững và bảo vệ chất lượng nước [8].

Tuy nhiên, Hiệp định này vẫn tồn tại những hạn chế mang tính cấu trúc. Quan trọng nhất là Trung Quốc và Myanmar — hai quốc gia kiểm soát phần lớn lưu vực thượng nguồn — không phải là thành viên đầy đủ của MRC.

Hiệp định cũng chủ yếu dựa trên cơ chế tham vấn và đồng thuận, thay vì các quy định có tính ràng buộc pháp lý. Mặc dù các quốc gia thành viên được khuyến khích thông báo cho nhau về các dự án nước quy mô lớn, nhưng gần như không có cơ chế hữu hiệu để ngăn chặn các hoạt động gây thiệt hại đáng kể cho hạ lưu.

Quan trọng không kém, Hiệp định được đàm phán từ nhiều thập niên trước, khi hoạt động khai thác đất hiếm quy mô lớn chưa bùng nổ, nên hầu như chưa có các quy định nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm độc hại xuyên biên giới.

Cơ chế Hợp tác Lan Thương–Mekong (LMC), được thành lập năm 2016, đã cải thiện đối thoại khu vực và tăng cường chia sẻ thông tin thủy văn [9].

Tuy nhiên, LMC chủ yếu là một nền tảng hợp tác kinh tế tập trung vào hạ tầng, thương mại và phát triển, chứ không phải một thể chế quản lý môi trường. Hiện nay, cả hai khuôn khổ đều chưa có hệ thống giám sát độc lập, cơ chế tiếp nhận khiếu nại của người dân hoặc quy trình hiệu quả để điều tra ô nhiễm xuyên biên giới. Trong khi thủy điện và khai thác khoáng sản tiếp tục mở rộng, hệ thống quản trị môi trường vẫn chưa theo kịp thực tế.

Một cơ hội mới cho ASEAN

Việc ASEAN thông qua Tuyên bố về Quyền được sống trong môi trường an toàn, sạch, lành mạnh và bền vững vào tháng 10 năm 2025 mở ra cơ hội để xem xét lại cách thức quản trị môi trường trong khu vực [10]. 

Khác với các hiệp định về sông ngòi trước đây, Tuyên bố này đặt vấn đề bảo vệ môi trường trong khuôn khổ quyền con người. Tuyên bố khẳng định rằng, mọi người đều có quyền được hưởng nguồn nước sạch, hệ sinh thái lành mạnh, quyền tiếp cận thông tin môi trường, quyền tham gia có ý nghĩa vào quá trình ra quyết định và quyền tiếp cận công lý.

Đây là một bước chuyển quan trọng. Thay vì chỉ xem ô nhiễm sông ngòi là tranh chấp giữa các quốc gia, Tuyên bố nhìn nhận rằng, suy thoái môi trường tác động trực tiếp đến quyền và phúc lợi của hàng triệu người. Các cộng đồng sống phụ thuộc vào các sông Mekong, Salween, Kok, Sai và Ruak không chỉ là những bên chịu tác động ở hạ lưu, mà còn là những chủ thể có quyền.

Mặc dù Tuyên bố chưa có tính ràng buộc pháp lý, nhưng nó tạo ra một khuôn khổ chuẩn mực quan trọng, có thể ảnh hưởng đến các thể chế ASEAN, luật pháp quốc gia, các nguồn tài chính phát triển và hợp tác khu vực. Ủy ban Liên Chính phủ ASEAN về Nhân quyền (AICHR), hiện đang xây dựng Kế hoạch Hành động triển khai, có cơ hội chuyển hóa các nguyên tắc này thành những cơ chế quản trị thực tiễn.

Từ nguyên tắc đến hành động

Chỉ dừng lại ở các tuyên bố sẽ không thể ngăn chặn được ô nhiễm.

Nếu thiếu giám sát, minh bạch, điều tra khoa học và trách nhiệm giải trình, các quyền môi trường sẽ chỉ dừng lại ở những khát vọng. Do đó, ASEAN có cơ hội xây dựng một cơ chế thực thi đủ năng lực để bảo vệ các hệ thống sông chung trước khi thiệt hại môi trường trở nên không thể đảo ngược.

Đề xuất thành lập Cơ chế Bảo vệ Môi trường Xuyên Biên giới ASEAN _ ASEAN Transboundary Environmental Protection Mechanism (ATEPM)

Dựa trên Tuyên bố ASEAN năm 2025 về Quyền được hưởng Môi trường Antoàn, Sạch, Lành mạnh và Bền vững, bài viết đề xuất thành lập Cơ chế Bảo vệ Môi trường Xuyên Biên giới ASEAN (ATEPM).

ATEPM không thay thế các cơ chế hiện có như Ủy hội Sông Mekong (MRC), Hợp tác Lancang–Mekong (LMC) hay các cơ quan môi trường quốc gia, mà bổ sung khoảng trống quan trọng: một cơ chế khu vực có khả năng giám sát, cảnh báo, điều tra và ứng phó với các tác động môi trường xuyên biên giới.

Vì ASEAN đã công nhận quyền được sống trong môi trường trong lành là một quyền con người, ATEPM cần phải bảo vệ những người tranh đấu cho quyền đó, như cộng đồng địa phương, ngư dân, nông dân, nhà khoa học, nhà báo và các tổ chức xã hội dân sự, để họ có thể giám sát, báo cáo và lên tiếng về các nguy cơ môi trường mà không bị đe dọa hay trả đũa.

ATEPM được đề xuất gồm bảy hợp phần chính:

  1. Mạng lưới giám sát sông ngòi khu vực sử dụng vệ tinh, trạm quan trắc, phòng thí nghiệm và dữ liệu cộng đồng để theo dõi chất lượng nước, trầm tích, đa dạng sinh học và dòng chảy.
  2. Đội điều tra môi trường khẩn cấp gồm các chuyên gia độc lập để đánh giá các vụ ô nhiễm hoặc biến động môi trường nghiêm trọng dựa trên bằng chứng khoa học.
  3. Hệ thống báo cáo của cộng đồng, cho phép người dân, trường đại học và các tổ chức xã hội tham gia cung cấp thông tin đã được kiểm chứng, đồng thời bảo vệ những người báo cáo rủi ro môi trường.
  4. Hệ thống cảnh báo sớm xuyên biên giới nhằm thông báo kịp thời cho các cộng đồng hạ lưu khi xảy ra ô nhiễm, xả đập bất thường hoặc các nguy cơ đe dọa sức khỏe và sinh kế.
  5. Khuôn khổ bảo vệ quyền môi trường và trách nhiệm giải trình, tăng cường quyền tiếp cận thông tin, sự tham gia của người dân, cơ chế khiếu nại và hợp tác giữa các cơ quan nhân quyền trong khu vực.
  6. Tiêu chuẩn chung về quản trị môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng, bao gồm đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới, công khai dữ liệu quan trắc và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các khoáng sản tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
  7. Quỹ phục hồi môi trường và hỗ trợ cộng đồng để phục hồi hệ sinh thái, nghiên cứu khoa học, xử lý ô nhiễm, theo dõi sức khỏe cộng đồng và hỗ trợ các địa phương bị ảnh hưởng.

ATEPM không làm giảm chủ quyền quốc gia. Ngược lại, cơ chế này sẽ tăng cường hợp tác khoa học, minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và lòng tin giữa các nước ASEAN.

Bảo vệ các dòng sông chung như Mekong và Salween đòi hỏi nhiều hơn các thỏa thuận giữa các chính phủ. ASEAN cần một cơ chế kết nối khoa học, sự tham gia của cộng đồng và bảo vệ quyền con người, để biến cam kết về quyền môi trường thành những hành động cụ thể nhằm bảo vệ các hệ sinh thái và cộng đồng phụ thuộc vào chúng.

Thời khắc quyết định

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng hạn hán, lũ lụt và sự bất định về thủy văn trên khắp Đông Nam Á. Trong khi đó, nhu cầu toàn cầu đối với các khoáng sản chiến lược được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng khi các quốc gia theo đuổi quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Nếu năng lực quản trị môi trường không được nâng cao tương ứng, khu vực này có nguy cơ thay thế một cuộc khủng hoảng môi trường bằng một cuộc khủng hoảng khác.

Sông Mekong và sông Salween đã nuôi dưỡng các nền văn minh suốt hàng ngàn năm. Hai dòng sông này cung cấp lương thực, nước ngọt, tuyến giao thông, nguồn đa dạng sinh học và bản sắc văn hóa cho hàng triệu người.

Bảo vệ các dòng sông ấy đòi hỏi nhiều hơn những bản tuyên bố. Bảo vệ chúng, đòi hỏi các cơ chế có khả năng phát hiện ô nhiễm từ sớm, điều tra độc lập những thiệt hại môi trường, chia sẻ minh bạch thông tin khoa học và bảo đảm rằng các quyền môi trường được thực thi vượt qua ranh giới quốc gia.

Tuyên bố của ASEAN đã mở ra một chương mới quan trọng trong quản trị môi trường khu vực. Tuy nhiên, thành công cuối cùng của Tuyên bố sẽ phụ thuộc vào việc ASEAN có thể chuyển hóa các nguyên tắc thành những hành động cụ thể hay không.

Cơ chế Bảo vệ Môi trường Xuyên biên giới ASEAN (ATEPM) được đề xuất là một hướng đi khả thi để đạt được mục tiêu đó. Dù không thể giải quyết mọi thách thức môi trường mà các dòng sông lớn ở Đông Nam Á đang phải đối mặt, ATEPM sẽ mang lại nền tảng hợp tác dựa trên khoa học, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình — những yếu tố mà các cơ chế trong khu vực hiện nay vẫn còn thiếu.

Khi áp lực từ thủy điện, khai thác khoáng sản và biến đổi khí hậu tiếp tục gia tăng, câu hỏi không còn là, liệu khu vực có cần hợp tác mạnh mẽ hơn hay không. Mà câu hỏi thật sự là, liệu ASEAN có nắm bắt được cơ hội lịch sử này trước khi những tổn thất không thể đảo ngược xảy ra hay không.


Phạm Phan Long

29-7-2026

Tham khảo: 

[1] Stimson Center. Myanmar Rare Earth Mining Mapping Project.

[2] Deutsche Welle (DW). Investigative reports on rare earth mining in Myanmar.

[3] EarthRights International. Reports on environmental governance and mining in Myanmar.

[4] The Diplomat. Coverage of Myanmar’s rare earth mining expansion.

[5] Mekong River Commission. State of the Basin Report and technical publications on hydropower impacts.

[6] Food and Agriculture Organization (FAO). Mekong fisheries and regional food security assessments.

[7] Mongabay. Reporting on arsenic contamination in the Kok and Mekong River systems, citing Thai monitoring results.

[8] Mekong River Commission. Agreement on the Cooperation for the Sustainable Development of the Mekong River Basin (1995).

[9] Lancang-Mekong Cooperation (LMC). Official declarations and cooperation framework.

[10] ASEAN Secretariat. ASEAN Declaration on the Right to a Safe, Clean, Healthy and Sustainable Environment (2025); OHCHR statement welcoming the Declaration.

[11] European Union. Corporate Sustainability Due Diligence Directive (CSDDD)and related supply-chain environmental due diligence framework.

[12] International Rivers. Research on Mekong hydropower governance.

[13] Conservation International. Mekong biodiversity and freshwater ecosystem assessments.

[14] Frontiers in Environmental Science. Community-based water quality monitoring methodologies.

[15] Lowy Institute. Analyses of Mekong regional governance and the Lancang-Mekong Cooperation framework.

[16] https://world.thaipbs.or.th/detail/more-deformed-fish-found-in-kok-sai-mekong-and-ruak-rivers/57810?


VĨNH BIỆT TIỂU TỬ

TỪ THỨC



      Nhà văn Tiểu Tử, 95 tuổi, vừa từ trần tại Noisy le Grand, ngoại ô Paris, ngày 18/9/2025, sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật.

      Với lối hành văn ‘’miệt vườn’’, đặc biệt miền Nam, ông ghi lại một cách sống động những màn kịch vừa bi thảm vừa khôi hài ở miền Nam sau 1975. Ông nói thay hàng triệu người cái u uất, cái đau buồn một buổi sáng thấy mình mất quê hương, mất dĩ vãng.

      Đọc Tiểu Tử, người ta có cảm tưởng như tác giả là người thân, bởi vì những chuyện ông kể là chuyện của chính mình. Nghe tin Tiểu Tử qua đời, người ta buồn như một người trong gia đình vừa ra đi.

      Tang lễ tiễn biệt sẽ được tổ chức lúc 12h, ngày Thứ Năm 25/09/25 tại nhà hoả táng Père Lachaise, salle BIGOT, 55 rue des Rondeaux, 75020 Paris.

      Để tưởng niệm tác giả, xin gởi lại dưới đây bản ghi lại bài nói chuyện nhân dịp ra mắt sách Tiểu Tử trước đây tại Paris, Pháp

*

TIỂU TỬ, NHỮNG GIỌT NƯỚC MẮT, NHỮNG TIẾNG THỞ DÀI

Từ Thức, Paris



      André Gide nói ‘’ C’est avec les beaux sentiments qu’on fait de la mauvaise littérature ‘’ (Với những tình cảm tốt, người ta làm văn chương dở) (1).

      Tiểu Tử là một nhà văn đã chứng minh ngược lại, có thể viết hay với những tình cảm tốt. Trong tác phẩm của ông, hầu như chỉ có những tình cảm tốt , chỉ có tình người.

     Một nhân vật nói về một nhân vật khác trong truyện ngắn ‘’Made in Vietnam’’: người chi mà tình nghiã quá héng? ‘’ . Độc giả nghĩ tới câu đó mỗi lần đối diện với những nhân vật của Tiểu Tử. Người chi mà tình nghiã quá héng.

       Độc giả chai đá tới đâu, đọc Tiểu Tử cũng không cầm được nước mắt. Người ta khóc, nhưng sau đó thấy ấm lòng, vì thấy trong một xã hội đảo lộn, vẫn còn đầy tình người, vẫn còn đầy thương yêu, vẫn còn nghiã đồng bào, vẫn còn những người tử tế. Và thấy đời còn đáng sống.



 

Nhà văn Tiểu Tử -- Photo by Tường Anh / RFA
Những câu chuyện Di Tản của nhà văn Tiểu Tử – Tường An, thông tín viên RFA


      Một nhà văn Pháp nói văn chương, trước hết là xúc động. Trong truyện ngắn của Tiểu Tử, sự xúc động hầu như thường trực, chan chứa. 

Bài ca vọng cổ

 TIỂU TỬ

      Tôi vượt biên một mình rồi định cư ở Pháp. Năm đó tôi mới 49 tuổi, vậy mà đi tìm việc làm đến đâu người ta cũng chê là tôi già! Vì vậy, một hôm, khi chải tóc, tôi nhìn kỹ tôi trong gương. Tôi bỗng thấy ở đó có một người có vẻ như quen nhưng thật ra thì rất lạ: mắt sâu, má hóp, mặt đầy nếp nhăn trên trán, ở đuôi mắt, ở khoé môi, mái tóc đã ngả bạc cắt tỉa thô sơ như tự tay cắt lấy. Từ bao lâu nay tôi không để ý, bây giờ soi gương vì bị chê già, tôi mới thấy rằng tôi của hồi trước “Cách mạng thành công” và tôi của bây giờ - nghĩa là chỉ sau có mấy năm sống dưới chế độ gọi là ưu việt - thật không giống nhau chút nào hết. Tôi già thiệt, già trước tuổi. Cho nên, tôi nhìn tôi không ra. Từ đó, mỗi ngày tôi... tập nhìn tôi một lần, nhìn kỹ, cho quen mắt!



      Một người bạn làm việc lâu năm ở Côte d’Ivoire (Phi Châu) hay tin tôi đã qua Pháp và vẫn còn thất nghiệp, bèn giới thiệu tôi cho Công ty Đường mía của Nhà nước. Không biết anh ta nói thế nào mà họ nhận tôi ngay, còn gửi cho tôi vé máy bay nữa. Xưa nay, tôi chưa từng quen một người da đen gốc Phi Châu nào hết. Và chỉ có vài khái niệm thô sơ về vùng Phi Châu da đen như là: ở đó nóng lắm, đất đai còn nhiều nơi hoang vu, dân chúng thì da đen thùi lùi, tối ngày chỉ thích vỗ trống, thích nhảy tưng tưng v.v… Vì vậy, tôi hơi... ngán. Nhưng cuối cùng rồi tôi quyết định qua xứ da đen để làm việc, danh dự hơn là ở lại Pháp để tháng tháng vác mặt Việt Nam đi xin trợ cấp đầu nọ, đầu kia... 

Những Giọt Nước Mắt, Những Tiếng Thở Dài

TỪ THỨC


      André Gide nói ‘’ C’est avec les beaux sentiments qu’on fait de la mauvaise littérature ‘’ (Với những tình cảm tốt, người ta làm văn chương dở).(1) Tiểu Tử là một nhà văn đã chứng minh ngược lại, có thể viết hay với những tình cảm tốt. Trong tác phẩm của ông, hầu như chỉ có những tình cảm tốt, chỉ có tình người. 

 

      Một nhân vật nói về một nhân vật khác trong truyện ngắn ‘’Made in Vietnam’’: người chi mà tình nghiã quá héng? ‘’ . Độc giả nghĩ tới câu đó mỗi lần lại gần những nhân vật của Tiểu Tử. Người chi mà tình nghiã quá héng. 

 

      Độc giả chai đá tới đâu, đọc Tiểu Tử cũng không cầm được nước mắt. Người ta khóc, nhưng sau đó thấy ấm lòng, vì thấy trong một xã hội đảo lộn, vẫn còn đầy tình người, vẫn còn đầy thương yêu, vẫn còn nghiã đồng bào vẫn còn những người tử tế . Và thấy đời còn đáng sống. 

 

      Một nhà văn Pháp nói văn chương, trước hết là xúc động. Trong truyện ngắn của Tiểu Tử, sự xúc động hầu như thường trực, chan chứa.

 

 




MIỆT VƯỜN

 

      Tiểu Tử là một nhà văn miền Nam điển hình, con đường nối dài của những Hồ Biểu Chánh, Bình Nguyên Lộc, Sơn Nam. 

 

      Văn của ông là lối kể chuyện của người miền Nam, bình dị nhưng duyên dáng, duyên dáng bởi vì bình dị, tự nhiên. Tiểu Tử không ‘’ làm văn ‘’. Không có chữ thật kêu, không có những câu chải chuốt. Với cách viết, với ngôn ngữ chỉ có những tác giả miền Nam mới viết được. Không hề có cường điệu, không hề có làm dáng. Người đọc đôi khi có cảm tưởng tác giả không mấy ưu tư về kỹ thuật viết lách. Ông viết với tấm lòng. 


Về một người vừa nằm xuống

 

TỪ THỨC


      Được tin bác sĩ ĐẶNG NGỌC CƯƠNG* vừa đột ngột ra đi ở Hoa Kỳ. Những người quen thân như lá mùa thu, rụng dần Gặp lại anh Cương cách đây vài năm ở Worcester, một thành phố nhỏ ở Massachusetts, suốt ngày chỉ gợi lại những kỷ niệm Sài Gòn trước 75. Cũng lạ, mặc dù sống 2/3 cuộc đời ở ngoại quốc, gặp nhau chỉ kể chuyện Sài Gòn. Những năm tháng sau này, dù đầy đủ vật chất hơn, dù an cư lạc nghiệp hơn, dù có dịp đi đây đi đó, vẫn chỉ là những ngày tạm, vất vưởng ở cõi tạm Anh Cương lục tủ, cho tấm hình dưới đây. 

 

      Tôi ngồi bên trái, anh Cương bên phải, người ngồi giữa là anh Ngô Thế Vinh, sau này là tác giả Cửu Long Dậy Sóng và nhiều sách, báo về đại hoạ đe doạ sông Cửu Long, ngày nay trở thành chuyện thời sự đau xót, cay đắng cho dân tộc. Không kể sách anh viết về văn học VN trước 75 Hình chụp một buổi họp của sinh viên đi cứu lụt, hay hoạt động xã hội, giúp đồng bào nghèo. Tôi học những năm đầu Văn Khoa, trong khi hai anh Cương và Vinh sắp xong Y Khoa.


 


 

      Đó là những năm 60, sinh viên, thanh niên Sài Gòn hoạt động văn hoá, xã hội tích cực, sôi động. Coi trọng việc xã hội hơn việc nhà, lấy cái vui của người khác làm cái vui của mình, thấy hạnh phúc của mình trong hạnh phúc của người khác Anh Cương viết cho báo Tình Thương của Y Khoa do nhóm anh Vinh chủ trương, tham gia đoàn Cấp cứu Thường Trực Y khoa, tôi trong nhóm làm tờ Đối Thoại của sinh viên Văn Khoa. 


Thứ Ba, 28 tháng 7, 2026

Từ The Ashes Of War tới Vietlondon@music

Thế hệ thứ hai 

nghĩ về thảm kịch Việt Nam

 Từ Thức  

Những người Việt cao tuổi vẫn lo ngại: sau khi thế hệ của mình lần lượt ra đi, hay bỏ cuộc vì tuổi già, sức yếu, lịch sử của dân Việt sẽ hoàn toàn ở trong tay Cộng sản, những người coi chuyện viết lại lịch sử là một nghĩa vụ.

Hai sinh hoạt văn hoá những ngày gần đây khiến người ta lạc quan hơn, thấy lớp trẻ thuộc thế hệ thứ hai, thứ ba ở hải ngoại đang tiếp tay, để kêu gào sự thực về những thảm kịch kinh hoàng của người Việt: đó là cuốn phim “Từ Tro Tàn Chiến Tranh” (From The Ashes Of War) của Trần Hoàng Thanh Tâm và những nhạc phẩm của nhóm Vietlondon@Music.




Cuốn phim của Thanh Tâm và các nhạc phẩm của Vietlondon@music là cái nhìn, tiếng nói của người Việt trẻ nói với những người cùng thế hệ về đấu tố, về Tết Mậu Thân, về thảm sát Huế, về trại cải tạo, về boat people, về những vết thương chưa lành, và sẽ không bao giờ lành, những sự kiện không thấy dấu vết trong sách báo Cộng Sản.

Cuốn phim nói tiếng Việt, phụ đề ngoại ngữ, những ca khúc của Việt London Music có lời ca tiếng Anh, qua giọng hát của những người trẻ sinh ra ở Anh quốc, có phụ đề Việt ngữ. Nghĩa là cả hai muốn đi tới lớp trẻ cả trong và ngoài nước, và những người ngoại quốc vốn có cái nhìn sai lạc về chiến tranh Việt Nam.

Làm phim hay viết nhạc là một việc làm quan trọng, bởi vì hầu hết sách báo của người Việt nói về chiến tranh Việt Nam viết bằng tiếng Việt ít khi đi tới lớp trẻ, không có thói quen đọc sách hay không thông thạo tiếng Việt. Thế hệ này là thế hệ của hình ảnh, âm nhạc.
TỪ TRO TÀN CHIẾN TRANH

Từ Tro Tàn Chiến Tranh là cuốn phim thứ 3 của đạo diễn Thanh Tâm (Canada) về thảm kịch của dân tộc Việt, sau Bóng Quá Khứ và Thuyền Nhân: Hành Trình 50 Năm.

Cuốn phim đã tốn gần nửa triệu dollars, một phần do người Việt hải ngoại đóng góp, một ngân sách không đáng kể đối với phim ảnh ngoại quốc, nhưng rất lớn đối với phim ảnh Việt Nam.

Người làm phim đã gặp hàng trăm nhân chứng còn sống sót để nói về lịch sử Việt Nam từ 1945, về cuộc di cư 54, về cuộc xâm chiếm miền Nam 1975, về trại cải tạo, về boat people và những thành công của người Việt ở hải ngoại.

Bên cạnh những cuộc phỏng vấn, những đoạn phim, dựng cảnh Tết Mậu Thân, địa ngục của trại cải tạo, thảm hoạ của thuyền nhân đã gây xúc động.

Hầu như đây là lần đầu tiên có một cuốn phim dài 2 giờ, với cái nhìn của nạn nhân, nói về cuộc hành trình và thảm hoạ của dân Việt trong thế kỷ vừa qua.

Những phim ảnh khác về Việt Nam không bao giờ đả động tới thân phận của người Việt ở miền Nam. Ngoài những phim đổi trắng thay đen của Cộng Sản là những phim tài liệu của phe tả Tây phương, không biết gì, hay không muốn biết gì về sự thực lịch sử. Hay những phim nổi tiếng với ngân sách khổng lồ của Hollywood

(Apocalypse Now, Full Metal Jacket, The Deer Hunter…), những tác phẩm lớn trên địa hạt nghệ thuật, nhưng khán giả người Việt có cảm tưởng coi những cuốn phim không liên hệ gì tới mình, diễn ra ở một nơi nói là ở Việt Nam nhưng hoàn toàn xa lạ, kỳ quái đối với người Việt.

Người Mỹ làm phim, cũng như tham chiến ở Việt Nam, suy nghĩ như người Mỹ trên xứ Mỹ, không đếm xỉa gì tới sự thực Việt Nam.

Trong những phim Hollywood về Việt Nam, người ta thấy ngoại cảnh Cambodge, quần áo Phi Luật Tân, dân địa phương nói tiếng Tàu. Hollywood bỏ thời giờ, tiền bạc để nghiên cứu về trang phục thời La Mã, Ai Cập tiền sử hay trung cổ, nhưng không thèm bỏ vài phút để tìm hiểu về một nước Việt Nam ngay trước mắt. Thiếu sự lễ phép tối thiểu đối với cả một dân tộc.

Cũng đáng buồn, khi có hàng trăm cuốn phim có giá trị về Holocauste, về bi kịch Do Thái, trong khi thảm kịch Việt Nam, từ chiến tranh, trại cải tạo, boat people cũng bi thảm không kém, chưa có một cuốn phim đứng đắn, trung thực.

Càng đáng buồn hơn khi rất khó tìm được ngân sách để thực hiện một cuốn phim Việt Nam, hay thực hiện một công trình văn hoá Việt, trong khi rất nhiều người Việt đã thành công ở hải ngoại, không biết dùng tiền làm gì, ngoài việc khoe của, khoe nhà, khoe xe hơi, hột xoàn hay tung tiền làm những việc tào lao, vô bổ.

Hy vọng Từ Tro tàn Chiến Tranh là bước đầu, dẫn tới những phim ảnh khác nói lên nỗi phẫn uất âm thầm của dân tộc Việt.

Một bên, nhà nước Cộng Sản tìm mọi cách viết lại lịch sử, xoá bỏ những tội ác của họ, suốt ngày chỉ ca tụng chiến công của Bác, Đảng.

Khi còn sử dụng Facebook, tôi nhận được nhiều messages của các bạn trẻ ở trong nước, cám ơn đã viết về Nhân văn Giai Phẩm, về di cư 54, về những cuộc thủ tiêu ghê rợn các nhà ái quốc không thân Cộng, về boat people mà họ chưa bao giờ nghe nói tới.

Một bên, các gia đình Việt Nam, kể cả ở hải ngoại, ít khi nói với con cháu mình về dĩ vãng. Người ta muốn quên, không muốn nhắc tới những thảm hoạ ghê rợn nhiều khi ngoài sức tưởng tượng, như che dấu, không muốn nhìn thấy vết thương trên thân thể, tâm hồn mình.

Hậu quả là thế hệ trẻ, từ trong nước tới hải ngoại mù tịt về quá khứ rất gần của dân tộc mình.

Một dân tộc quên quá khứ là một dân tộc không có tương lai, không biết mình là ai, từ đâu tới, đi về đâu. Nếu chúng ta thờ ơ, những thế hệ sau này sẽ không còn là người Việt.
VIETLONDON@MUSIC

Viet London Music là những bản nhạc có giá trị về âm nhạc, về lời ca. Đó cũng là một ngạc nhiên, với một thế hệ âm nhạc thường thường chỉ là những tiếng la hét, những câu đơn giản lập dì lập lại, nhiều khi vô nghĩa. Đó là tiếng khóc của lớp trẻ hải ngoại còn tha thiết với quê hương, còn đau cái đau của cha mẹ.

Cuốn phim Từ Tro Tàn Chiến Tranh và những nhạc phẩm của Việt London Music là một cách chống Cộng hữu hiệu, bởi vì nghệ thuật đánh vào con tim.

Không có gì hữu hiệu hơn nghệ thuật để kêu gào sự thực.

Người ta đã viết hàng ngàn, hàng triệu bài về chiến tranh, nhưng ít khi gây xúc động và khiến người ta suy nghĩ như vài câu Đường thi nói về nắm xương trắng nằm trên bờ sông, trong khi ở quê xa, người chinh phụ vẫn ngồi bên song cửa chờ chồng.

Đã có hàng ngàn bài viết về thân phận phụ nữ Việt thời chinh chiến, nhưng ít có hình ảnh nào rung cảm hơn cảnh chia ly của Chinh Phụ Ngâm. “Cùng trông lại, mà cùng chẳng thấy/ Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu/Ngàn dâu xanh ngắt một mầu/Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai”.

Đã có rất nhiều than vãn, nhưng ít khi đi vào tâm khảm người nghe hơn lời khuyên vừa thiết tha vừa tuyệt vọng của lữ khách đối với người chinh phụ hoá đá, ôm con đứng chờ, xem chàng về hay chưa, của Lê Thương trong Hòn Vọng Phu: “Thôi, đứng đợi làm chi, thời gian có hứa mấy khi/Sẽ đem đến trả đúng kỳ/ Những người mang mệnh biệt ly.”

Những bài hát tuyệt vời tiếng Anh, có phụ đề Việt ngữ của Vietlondon@music nhắc lại cho thế hệ trước, kể lại cho thế hệ sau về những người chiến đấu cho tự do của miền Nam (Thank You Brave Men), về ngày Saigon sụp đổ (Last Boat in Saigon), về chuyện Cộng Sản đốt sách cấm nhạc (Songs They Not Kill), về thảm kịch boat people (The Ones Who Didn’t Land). Một cách hay nhất để tưởng niệm những người đã bỏ mạng trong trại cải tạo, trên biển cả, để những người đã chết không chết lần thứ hai.


Từ Thức 
Paris July 2026

… 

Kênh Vietlondon@music trên youtube:


Một ca khúc của Vietlondon@music:

Những Người Không Đến Được Bờ I The Ones Who Didn’t Land@{Official Vietlondon}

Thứ Hai, 27 tháng 7, 2026

CÁI ĐUÔI SAM

Nguyễn Duy Chính 


Lời nói đầu:  Khi còn sinh tiền, mỗi khi trao đổi trên điện thoại anh bạn vong niên của tôi là Phạm Xuân Hy thường đề cập đến những tập tục của người Trung Hoa cách đây chưa lâu nhưng nay đã thành dĩ vãng. Cũng có những chuyện nhiều người biết như bó chân, hoạn quan … nhưng cũng có những điều cần một chút công phu tìm kiếm cho có đầu có đuôi. Nhiều khi chúng ta rằng đó chỉ là việc tự nhiên nhưng đi sâu cũng có những nguồn gốc của nó. Chuyện cái bím tóc sau lưng người Trung Hoa là một. Để tưởng nhớ, tôi viết một bài ngắn về tóc đuôi sam mà nhiều người chúng ta còn thấy khi xem những tranh vẽ chế giễu người Tàu.

***

Một nhóm người Trung Hoa đang ăn. Nguồn: Wikipedia

Khi người Mãn Châu chiếm được Trung Hoa họ bắt dân chúng phải thay đổi trang phục. Những ai chống lại sẽ bị coi là phản loạn và chịu tội tử hình. Trong lịch sử, người Trung Hoa búi tóc và tết thành một cục trên đỉnh đầu. Cái búi tó ấy cũng là tập quán của người Việt, được coi như quốc hồn quốc tuý. Thời người Pháp mới sang, việc cắt bỏ búi tóc theo Tây phương vẫn bị coi như một hành động bất hiếu.

Ở Trung Hoa, hàng ngàn thợ cạo đầu thắt đuôi sam cũng phản đối vì phải thay đổi nghề nghiệp. Trước đây họ chỉ cần dao cạo và lược gỗ, nay họ phải mua một bộ đồ nghề mới với giá cao, một chi tiêu mà họ coi là phí phạm. Trong nhiều tháng dân chúng phản đối việc cắt tóc và do đó những khu vực do chính quyền Dân Quốc kiểm soát nay vẫn còn rất đông người để đuôi sam. Chính quyền nay phải áp dụng biện pháp mạnh. Năm 1913, một số cơ quan và đoàn thể có tinh thần cấp tiến đã đưa ra quyết tâm cưỡng bách phải cắt bỏ mái tóc dài. Tại nhiều đô thị lớn, những đoàn thanh niên được đưa ra đường nếu thấy ai còn để đuôi sam thì sẽ lẻn tới cắt trộm mái tóc của họ. Nhiều thành phố có quan nha thiết lập trạm cắt tóc những ai chưa tuân lệnh. Nhiều chuyện cãi vã xảy ra nhất là những người bị cắt bất ngờ nên đã nguyền rủa: “Chúng mày cắt tóc của tao thì sẽ có người cắt đầu chúng mày”. Tuy nhiên phần lới chỉ biết khóc lóc chạy trốn mặc dù cũng có một số hung hăng chống cự lại.

Ở nước ta cũng có phong trào đổi mới cắt tóc ngắn vào đầu thế kỷ do những nhà nho có óc tiến bộ đề xướng nhưng thực ra cũng có tính ép buộc của chính quyền Pháp. Nguyễn Vỹ, một nhà văn không mấy nổi tiếng thời tiền chiến nhưng lại khá thành công khi ông chủ trương một bán nguyệt san với tên Phổ Thông ở Saigon trong nhiều năm. Phổ Thông là một tạp chí dành cho đại chúng tương tự như Selection của Pháp hay Reader’s Digest của Mỹ, cung cấp những kiến thức khá hấp dẫn. Trong số những mục thường xuyên do chính Nguyễn Vỹ đảm trách có một truyện dài, nửa tiểu thuyết, nửa hồi ký nhan đề Tuấn, Chàng Trai Nước Việt (chứng tích thời đại từ 1900 đến 1970) kể về những biến đổi xã hội vào đầu thế kỷ XX, khi người Pháp tuy mới chiếm Việt Nam trong khoảng 40 năm nhưng đã thiết lập được một bộ máy hành chánh khá chu đáo. Giai đoạn này cũng là thời kỳ chuyển giao từ Hán học sang Tây học và Quốc Ngữ đưa đến những biến động tâm lý và xã hội khi người dân phải từ bỏ cách thức, tập quán cũ để theo đuổi những hình thức mới mà người Pháp đem sang. Bắt buộc đầu tiên mà học trò phải tuân thủ là không còn được để tóc dài như cha mẹ, ông bà mà phải hớt tóc ngắn mới được nhập học. Nguyễn Vỹ đã miêu tả rất sống động cái cảnh một thanh niên chuyển từ búi tóc sang hớt ca rê.

… Trưa hôm ấy, chàng thanh niên Lê văn Thanh về nhà thưa với cha, là ông Xã Quý, về việc cúp tóc. Ông Xã không chịu. Ông đập bàn, đập ghế, la hét om sòm:

— Con có cha, như cái đầu có tóc. Theo phong tục nước An-Nam, con phải để tóc, ấy là để thờ Cha Mẹ, ấy là có hiếu. Cắt tóc đi cũng như là từ bỏ cha mẹ. Tao theo sách thánh hiền dạy’ l giáo từ xưa tới nay của nước An-Nam như thế. Tao đấy đã 50 tuổi, ông Nội bà Nội mầy đã quá vãng rồi, mà tao còn búi tóc, để giữ đạo làm con cho trọn chữ Hiếu. Huống chi ngày nay tao còn sống mà mầy lại cắt cái búi tóc bỏ đi sao được! Chiều mầy vô trường thưa với Quan Đốc-Học như thế.

Nói xong, ông Xã ngồi khóc ròng rã. Chàng con trai Lê văn Thanh, cũng khóc nức nở. Bà Xã, ở dưới bếp chạy lên nghe câu chuyện của chồng vừa nói, cũng ngồi xuống ngạch cửa, khóc hu hu. Ông Xã nói tiếp, với giọng tức tối:

— Làm con, có cái búi tóc ở trên đầu để thờ Cha kính Mẹ mà cắt bỏ đi, thì còn gì là Cha con, Mẹ con nữa !… Mầy mà nghe lời người ta cắt bỏ cái búi tóc, thì là tao nhảy xuống giếng tao tự tử !

Ông lại khóc to lên, hu ! hu ! hu !

Ông Xã khóc, bà Xã khóc, chàng thanh niên Lê văn Thanh cũng khóc, nhưng rốt cuộc rồi cái búi tóc trên đầu chàng cũng phải cắt bỏ đi, tóc phải cúp « carré », và Quan Đốc học trường Nhà Nước đã truyền lệnh như thế. Nhưng năm 1910, tận nơi tỉnh lỵ mà tôi đang nói đây — cũng như tại các tỉnh khác ở Trung Việt, chỉ mới có một vài người làm nghề hớt tóc mà thôi. Chú Bảy theo ghe nước mắm vào Đồng Nai học nghề cúp tóc trước đó một vài năm. (Lúc bây giờ, cho đến khoảng 1920, ở các tỉnh Trung Việt, người ta vẫn gọi Saigon là Đồng Nai. Danh từ « Saigon » chưa được thông dụng) Chú mua kéo, « toon-đơ », dao cạo, cũng ở tại Đồng Nai, đem về mở tiệm cúp tóc ở tỉnh lỵ. Nói là mở tiệm, nhưng chú chỉ thuê một xó hè của một tiệm buôn khách trú, đặt một cái bàn con, một chiếc ghế đẩu, và treo một tấm kiếng trên vách tường, thế là đủ cho chú hành nghề. Chú treo tấm vải trắng phía ngoài đường, trên vải chú viết bằng mực Tàu, một chữ Tây: « COIFFURE », và chua ở dưới hai chữ Hán (Thế Phát: Cắt tóc). Chữ Quốc ngữ vì chưa được truyền bá, ít người biết, nên chú thợ hớt tóc chỉ viết quảng cáo bằng chữ Hán và chữ Tây, mặc dầu chữ tây cũng chưa mấy người học đến. Chú đề chữ tây cho oai, bắt chước chữ tàu học lỏm trong Đồng Nai, và thỉnh thoảng chú nói với một vài bác lính tập: “ Tui làm cốp-phơ cho quan Công-Sứ”.

Vì vậy mà trong tỉnh, người ta gọi chú là « chú Bảy cốp phơ ».