Thứ Ba, 13 tháng 10, 2026

NEPAL: HAI THẢM HỌA CHỈ TRONG VÒNG 46 NGÀY

 

Ngô Thế Vinh | 

Viet Ecology Press | 14/10/2026

 

Chỉ 46 ngày sau thảm họa Nepal–Tây Tạng ngày 26/8/2026, một trận lũ quét khác lại xảy ra vào sáng 11/10 trên sông Budhi Gandaki, thuộc huyện Gorkha, Nepal. Khi nhiều gia đình còn chưa đến ngày tưởng niệm 49 ngày cho người thân đã khuất, những cộng đồng miền núi lại phải đối diện với cảnh di tản, nhà cửa và cầu đường bị cuốn trôi, cùng nỗi lo về những trận lũ bất ngờ có thể tiếp diễn.

 

Thảm họa thứ nhất, ngày 26/8, bắt nguồn từ sự sụp đổ của một khối băng và đá núi cao trong vùng Langtang, gần biên giới Nepal–Tây Tạng. 

 

Thảm họa thứ hai, ngày 11/10, theo nhận định ban đầu, xuất phát từ một vụ sạt lở đất đá chắn ngang dòng sông Budhi Gandaki, tạo thành một con đập chắn tự nhiên rồi bị phá vỡ.

 

Hai biến cố liên tiếp đặt ra một câu hỏi vượt khỏi phạm vi quốc gia Nepal: phải chăng các lưu vực núi cao Himalaya đang bước vào một thời kỳ bất ổn mới, khi biến đổi khí hậu, địa chất và những can thiệp của con người cùng làm gia tăng nguy cơ thiên tai dây chuyền?





Hình 1. NEPAL – Bản đồ địa hình và diễn tiến hai thảm họa lũ quét Nepal 
ngày 26/08/2026 tại vùng Langtang – Bhote Koshi (màu đỏ) và ngày 11/10/2026 tại lưu vực sông Budhi Gandaki (màu vàng cam). Các mũi tên xanh chỉ hướng dòng chảy từ vùng núi cao Himalaya xuống các thung lũng, theo hệ thống sông Trishuli và Gandaki, trước khi đổ về đồng bằng Terai. Hai thảm họa cách nhau chỉ 46 ngày, cho thấy tính dễ tổn thương của vùng núi Himalaya trước những biến động địa chất và thủy văn cực đoan. Viet Ecology Press, 10/2026


 

I. Thảm họa Nepal lần thứ hai: Điều gì đã xảy ra ngày 11/10/2026?

 

Theo Trung tâm Quốc tế Phát triển Tổng hợp Miền Núi (ICIMOD / International Centre for Integrated Mountain Development), trận lũ bắt đầu vào khoảng 4 giờ sáng, giờ Nepal, ngày 11/10/2026. Địa điểm nghi xảy ra biến cố khởi phát nằm gần Chumchet, thuộc khu vực Chumnubri của huyện Gorkha, cách Kathmandu khoảng 100 km về phía tây.

 

Những tin tức ban đầu cho thấy một khối đất đá lớn từ sườn núi sạt lở xuống, chắn ngang dòng sông Budhi Gandaki. Nước từ thượng nguồn tiếp tục đổ về, dâng cao phía sau đập chắn tự nhiên. Khi khối đất đá không còn chịu nổi sức ép của nước, đập chắn bị phá vỡ. Một khối nước lớn bất ngờ tràn xuống hạ lưu, cuốn theo bùn, cát, đá và cây cối, tạo thành trận lũ quét có sức tàn phá dữ dội.

 

ICIMOD gọi đây là một trường hợp thuộc loại landslide-dam breach flood, tức lũ do vỡ đập hình thành bởi sạt lở. Đây là nhận định khoa học ban đầu, chưa phải kết luận điều tra cuối cùng.

 

Những hình ảnh ghi nhận tại Salleri và Jagat cho thấy nước lũ chảy xiết giữa các sườn núi, cuốn theo các công trình xây dựng, nhà cửa và cầu đường. Nhiều khu dân cư dọc thung lũng bị cô lập. Theo các báo cáo ban đầu của Reuters và Associated Press, ít nhất năm người mất tích, 49 người được cứu thoát. Số nhà bị cuốn trôi được các nguồn ghi nhận khác nhau, từ khoảng một chục đến ba chục căn; nhiều cây cầu và một công trường thủy điện bị hư hại. Những con số này còn có thể thay đổi khi công tác cấp cứu tiếp tục.

 

Một dấu hiệu thủy văn đáng chú ý là tại trạm Arughat, mực nước lên đến 8,43 mét vào khoảng 9 giờ 45 sáng, vượt ngưỡng nguy hiểm 5 mét.

 

Chính quyền Nepal đã phát cảnh báo cho các cộng đồng dọc các con sông Budhi Gandaki, Trishuli và Narayani, đồng thời huy động quân đội, cảnh sát và trực thăng cấp cứu.


 

II. Vì sao một vụ sạt lở có thể gây ra trận lũ lớn?

 

Để hiểu cơ chế thảm họa 11/10, cần nhìn vào địa hình đặc biệt của rặng núi Himalaya. Đây là một trong những hệ thống núi trẻ và cao nhất thế giới, được hình thành bởi sự va chạm giữa hai khối lục địa Ấn Độ và Á–Âu, bắt đầu khoảng 50-60 triệu năm trước. Các sườn núi rất dốc, đá bị nứt vỡ bởi hoạt động kiến tạo, trong khi những con sông lớn liên tục đào sâu các lòng thung lũng.


Trong điều kiện ấy, một vụ sạt lở không chỉ phá hủy nơi nó xảy ra mà còn có thể làm thay đổi tức thời toàn bộ chế độ dòng chảy phía hạ lưu.

 

Thứ nhất, sườn núi mất ổn định. Một khối đất đá tách khỏi sườn dốc và đổ xuống lòng sông. Nguyên nhân có thể bao gồm đứt gãy địa chất, xói mòn chân dốc, nước thấm trong các khe nứt làm sự suy yếu của vật liệu kết dính. Đối với biến cố ngày 11/10, chưa xác định được chính xác yếu tố nào đã kích hoạt vụ sạt lở.

 

Thứ hai, hình thành đập chắn tự nhiên. Đất đá tích tụ trong lòng thung lũng, tạo thành vật cản. Dòng nước từ thượng nguồn tiếp tục chảy tới, làm mực nước dâng lên phía sau đập.

 

Thứ ba, đập bị phá vỡ, khi nước tràn qua đỉnh đập, xói mòn bề mặt hoặc thấm qua những khe hở, vật liệu đất đá có thể bị cuốn đi. Một khe xói nhỏ có thể phát triển thành đường thoát nước lớn, khiến đập sụp đổ từng phần hoặc đột ngột.

 

Thứ tư, hình thành dòng lũ bùn đá. Khối nước được bung ra cuốn theo đất đá từ chính thân đập và tiếp tục xói mòn lòng sông phía hạ lưu. Dòng lũ có thể gia tăng khối lượng, thay đổi tốc độ và tăng thêm sức phá hủy trên đường di chuyển.

 

Đó là một thảm họa dây chuyền (cascading hazard): biến cố địa chất khởi đầu dẫn đến lũ dữ, rồi gây thiệt hại cho con người, nhà cửa và cầu đường.

 

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng chưa có bằng chứng đầy đủ để kết luận vụ sạt lở ngày 11/10 trực tiếp do băng tan, động đất hay mưa lớn gây ra. Việc xác định nguyên nhân cần phải dựa thêm vào các ảnh vệ tinh, dữ liệu khí tượng, địa chấn và khảo sát thực địa.


 

III. Thảm họa Nepal lần thứ nhất, ngày 26/8/2026: Một cơ chế khác

 

Nếu thảm họa 11/10 bắt nguồn từ một vụ sạt lở chắn dòng chảy, thì biến cố 26/8 phức tạp hơn, với điểm khởi phát ở vùng núi cao gần Langtang Lirung, sát biên giới Nepal–Tây Tạng.

 

Các ảnh vệ tinh được giới khoa học phân tích cho thấy một phần sườn núi, bao gồm băng và nền đá bên dưới, đã sụp đổ. Khối vật liệu khổng lồ lao xuống thung lũng, cuốn theo trầm tích và nước, chuyển hóa thành dòng lũ bùn đá có năng lượng rất lớn.

 

Theo nghiên cứu của Hội Công nghệ Động đất Quốc gia Nepal (NSET / National Society for Earthquake Technology–Nepal), khối băng đá bị tách rời có liên quan đến một vùng sườn núi rộng khoảng 1 km². Các tín hiệu địa chấn ban đầu từng khiến người ta nghi ngờ có động đất, nhưng phân tích tiếp theo cho thấy chính sự sụp đổ của khối vật liệu đã tạo ra tín hiệu địa chấn ấy.

 

Dòng lũ di chuyển qua Bhote Koshi, rồi Trishuli và Narayani, tàn phá những cộng đồng nằm dọc hành lang sông, trong đó có các khu vực Rasuwagadhi và Syabrubesi.

 

Khác với lũ do mưa thông thường, biến cố này bắt đầu bằng sự sụp đổ đột ngột của một khối băng đá ở độ cao lớn. Trong quá trình di chuyển, nó liên tục thu nhận thêm đất đá, nước và vật liệu từ lòng các thung lũng.

 

Một số nghiên cứu bước đầu còn cho thấy đất đá có thể đã tạo ra các đập chắn dòng tạm thời, làm quá trình lũ trở nên phức tạp hơn. Tuy nhiên, trình tự chính xác giữa dòng bùn đá ban đầu, sự hình thành đập chắn và các đợt nước thoát ra vẫn còn những điểm cần được làm rõ thêm.

 

Về thương vong trong thảm họa Nepal–Tây Tạng ngày 26/8/2026, theo số liệu được dẫn từ Reuters ngày 5/10, ít nhất 1.455 người thiệt mạng, 5.285 người mất tích và 13.795 người được cứu. Thiệt hại kinh tế và nhu cầu tái thiết được ước tính gần 5 tỷ USD.


 

IV. Những tương đồng và khác biệt giữa hai thảm họa

 

Điểm giống nhau quan trọng nhất là sức tàn phá của thiên tai có thể gia tăng rất nhanh khi nhiều biến cố nối tiếp nhau. Vì vậy, chỉ theo dõi lượng mưa là chưa đủ để cảnh báo lũ quét ở Himalaya.

 

Tuy có những điểm giống nhau, không nên xem hai thảm họa là cùng một hiện tượng. Trong biến cố ngày 26/8, sự sụp đổ của một khối băng đá trên núi cao đóng vai trò khởi đầu. Trong trận lũ ngày 11/10, những bằng chứng ban đầu lại hướng đến một vụ sạt lở đất đá chắn ngang dòng sông, tạo thành đập chắn tự nhiên rồi bị phá vỡ. Cho đến nay, chưa có đủ bằng chứng xác nhận băng hà trực tiếp gây ra trận lũ thứ hai.


 

V. Biến đổi khí hậu: Nguyên nhân hay yếu tố làm gia tăng nguy cơ?

 

Ở rặng núi cao Himalaya, nhiệt độ tăng có thể thúc đẩy sự tan chảy của băng hà và tầng đất đóng băng vĩnh cửu (permafrost), làm suy yếu khả năng liên kết giữa băng, đất và đá. Khi băng trong các khe nứt tan ra, cấu trúc sườn núi có thể thay đổi, làm gia tăng nguy cơ sụp đổ.

 

Đối với thảm họa 26/8, giả thuyết về sự mất ổn định của khối băng đá trong điều kiện khí hậu ấm lên có cơ sở khoa học đáng quan tâm. Tuy nhiên, việc quy kết một biến cố riêng lẻ cho biến đổi khí hậu vẫn cần những nghiên cứu chuyên biệt.

 

Đối với thảm họa 11/10, mối liên hệ ấy còn gián tiếp hơn. Một vụ sạt lở có thể xuất phát từ nhiều yếu tố địa chất, thủy văn hoặc kiến tạo, ngay cả khi không có tác động khí hậu rõ rệt.

 

Các chuyên gia môi sinh cho rằng: Không nên xem biến đổi khí hậu là lời giải thích duy nhất cho mọi thảm họa Himalaya. Nhưng cũng không thể bỏ qua vai trò của nó trong sự biến đổi nhanh chóng của môi trường núi cao.


 

VI. Bài học từ hai thảm họa: Không thể chỉ xây đập và chờ cảnh báo mưa

 

Hai biến cố Nepal cho thấy một hạn chế nghiêm trọng trong cách phòng chống rủi ro thiên tai truyền thống.

 

Thông thường, hệ thống cảnh báo lũ dựa vào lượng mưa, mực nước sông và dự báo khí tượng. Nhưng đối với lũ phát sinh từ sụp đổ băng đá hoặc vỡ đập tự nhiên, thời gian từ khi khởi phát đến lúc dòng lũ tới khu dân cư có thể rất ngắn.

 

Cần có một hệ thống giám sát tổng hợp, kết nối ảnh vệ tinh, radar xuyên mây, cảm biến địa chấn, trạm đo mực nước và những thiết bị phát hiện thay đổi bất thường của dòng chảy.

 

Một dấu hiệu đặc biệt nguy hiểm là mực nước phía hạ lưu bỗng hạ thấp bất thường, mặc dù nước từ thượng nguồn vẫn tiếp tục đổ về. Đó có thể là dấu hiệu dòng sông đã bị một khối đất đá chắn ngang. Khi đập chắn tự nhiên ấy bị phá vỡ, nước tích tụ phía sau có thể bất ngờ tràn xuống, gây nên một trận lũ quét dữ dội mà người dân phía hạ lưu không kịp tránh.

 

Các công trình thủy điện cũng cần được đánh giá lại trong bối cảnh một chuỗi thiên tai. Một con đập có thể được thiết kế để chịu một trận lũ lớn theo thống kê khí tượng, nhưng chưa chắc đã chịu được dòng lũ mang theo những tảng đá khổng lồ, bùn đặc và thân cây.

 

Công tác quy hoạch phải tính đến toàn bộ lưu vực, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi công trình.

 

Đặc biệt, đối với các hệ thống sông xuyên biên giới, việc chia sẻ dữ liệu địa chất và thủy văn giữa những quốc gia thượng nguồn và hạ nguồn có ý nghĩa sống còn.


 

VII. Kết luận: Hai thảm họa, một lời cảnh báo

 

Hai thảm họa ngày 26/8 và 11/10/2026 không phải là hai bản sao của cùng một hiện tượng.

Nhưng cả hai đều cho thấy sự mong manh của những thung lũng núi cao, nơi một vụ sạt lở có thể dẫn đến những trận lũ tàn phá các cộng đồng cách xa hàng chục kilômét.

 

Đối với Nepal, thách thức trước mắt là cấp cứu, tái thiết và bảo vệ những cộng đồng còn sống trong vùng nguy hiểm. Nhưng về lâu dài, nhiệm vụ lớn hơn là xây dựng một hệ thống cảnh báo có khả năng nhận diện những chuỗi tai biến trước khi chúng trở thành thảm họa.


Hai thảm họa xảy ra cách nhau chỉ 46 ngày chưa đủ để kết luận thiên tai Himalaya đang xảy ra thường xuyên hơn. Nhưng cả hai đều là những lời cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi giới khoa học và những người có trách nhiệm phải xem xét lại sự an toàn của các thung lũng miền núi.

 

Bài học cuối cùng không chỉ dành cho Nepal: một dòng sông có thể trở thành hiểm họa ngay cả khi trời không mưa. Và đôi khi, nguyên nhân của trận lũ không nằm trong lòng sông, mà ở một sườn núi cách xa hàng chục kilômét.

 

 

Ngô Thế Vinh

Viet Ecology Press, 14/10/2026

 

 

 _____



Tài liệu tham khảo:

 

1. ICIMOD (11/10/2026). Landslide-dam breach may have triggered Budhi Gandaki flash flood.

Phân tích khả năng một vụ sạt lở đất tạo đập chắn tạm thời trên sông Budhi Gandaki. Khi đập tự nhiên vỡ, lượng nước tích tụ đột ngột tràn xuống hạ lưu, gây lũ quét. 


2. Reuters (11/10/2026). Nepal urges villagers to evacuate after flood triggered by landslide.

Tường thuật tình trạng khẩn cấp sau lũ quét tại miền Bắc Nepal. Chính quyền yêu cầu dân cư vùng nguy hiểm di tản, đề phòng lũ tiếp diễn và sạt lở thứ cấp. Nhấn mạnh sự mong manh của các cộng đồng miền núi Himalaya.


3. Associated Press (11/10/2026). Villages evacuated as flash flood from Budhi Gandaki river hits northern Nepal.

Ghi nhận hoạt động di tản các làng ven sông Budhi Gandaki trước nguy cơ lũ quét. Cho thấy tác động trực tiếp của thiên tai đối với đời sống dân cư, giao thông và cơ sở hạ tầng miền núi.


4. NSET (2026). Rasuwa Debris Flash Flood 2026. PreventionWeb (2026). Scientific anatomy of the 26 August 2026 Bhotekoshi flash flood.

Hai tài liệu liên quan đến lũ quét và dòng bùn đá tại vùng Himalaya. Cung cấp cơ sở xem xét chuỗi tương tác giữa sạt lở, băng đá, dòng nước và địa hình dốc, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu giám sát nguy cơ thiên tai xuyên biên giới.


5. Reuters (5/10/2026). Nepal ends search and rescue after flood, focuses on rehabilitation.

Đề cập việc chuyển trọng tâm từ tìm kiếm cứu nạn sang phục hồi sau thiên tai, bao gồm tái thiết hạ tầng, hỗ trợ người dân mất nhà cửa và khôi phục sinh kế. Cho thấy hậu quả kéo dài của lũ quét vượt xa thời điểm thảm họa.


6. Ngô Thế Vinh (9/2026). Viễn Kiến Môi Sinh của Đức Dalai Lama. Viet Ecology Press.

Trình bày tư tưởng bảo vệ môi sinh của Đức Dalai Lama, đặc biệt đối với cao nguyên Tây Tạng, nguồn nước và hệ sinh thái Himalaya. Nhấn mạnh mối liên hệ giữa đạo đức, trách nhiệm con người và sự tồn vong của môi trường thiên nhiên.


7. Ngô Thế Vinh (9/2026). Ba Tuần Sau Thảm Họa Nepal–Tibet. Viet Ecology Press.

Phân tích thảm họa lũ quét ngày 26/8/2026 trong bối cảnh biến đổi khí hậu và bất ổn địa chất Himalaya. Đặt vấn đề về nguy cơ thiên tai dây chuyền, sự thiếu hụt hệ thống cảnh báo sớm và nhu cầu hợp tác khoa học xuyên biên giới.

 

 

Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026

JAMES JOYCE _ Dubliners: Những kiếp sống mòn


TRỊNH Y THƯ 
dịch & giới thiệu





Tập truyện Dubliners là tập hợp mười lăm truyện ngắn của James Joyce, xuất bản lần đầu năm 1914. Hãy tưởng tượng một thành phố che phủ trong màn mưa và sự hối tiếc, nơi những giấc mơ đông lại thành nỗi thất vọng và cuộc sống vang vọng tiếng leng keng rỗng tuếch của biết bao tiềm năng chưa hoặc không được khai mở. Đó là thành phố Dublin, Ireland vào đầu thế kỷ XX, làm bối cảnh cho toàn bộ tập truyện, những câu chuyện miêu thuật cuộc sống thường ngày của cư dân thành phố và cho người đọc một bức chân dung sâu sắc và thường mang tính mỉa mai phê phán về xã hội, văn hóa và chính trị của thời đại đó. Mỗi câu chuyện là một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người dân Dublin bình thường, khắc họa những cuộc đấu tranh, mong muốn và khát vọng của họ, một bức tranh thu nhỏ nhưng phức tạp, ghi lại nỗi tuyệt vọng câm lặng và nỗi thất vọng âm ỉ của cuộc sống bị mắc kẹt trong một vòng xoay trì trệ, dường như không lối thoát.

Sự quan sát tinh tế và phong cách kể chuyện sống động của Joyce đã nắm bắt được những sắc thái của trải nghiệm con người, phản ánh các chủ đề như sự tê liệt, sự thức tỉnh và tính phức tạp trong các mối quan hệ của con người.

Những nhân vật trong các truyện đều có chung một định mệnh nghiệt ngã. Ông Kernan, một người đàn ông từng là người kiêu hãnh, bị dìm xuống bởi chứng nghiện rượu và sự khinh miệt của xã hội. Cô Eveline, một cô gái trẻ đứng chênh vênh trên bờ vực, dù trong lòng rất muốn trốn thoát khỏi cuộc sống giam hãm tù túng bởi bổn phận và truyền thống, nhưng không thoát ra được vì xích xiềng của các điều đó trì kéo cô lại. Little Chandler, một người đàn ông khao khát đam mê nghệ thuật, chỉ tìm thấy đống tro tàn nguội lạnh của một cuộc hôn nhân không tình yêu. Và rất nhiều các nhân vật khác điển hình như vậy trong tập sách. Mỗi nhân vật, được Joyce tinh tế tạo dựng, trở thành một hợp âm buồn thảm trong bản giao hưởng về sự vỡ mộng của thành phố Dublin.

Những câu chuyện dẫn dắt người đọc đi quanh co qua những con phố lát đá cuội và những quán rượu mịt mù khói thuốc, cho thấy sự kềm kẹp ngột ngạt của những ràng buộc xã hội, giáo điều tôn giáo và khó khăn kinh tế. Tham vọng cùng hoài bão của biết bao con người cứ thế héo mòn dần trong không khí ẩm ướt của sương mù và những trận mưa, thay vào đó là sự chấp nhận cái tầm thường một cách đầy cam chịu. Tiếng cười, khi xuất hiện, nhuốm màu sắc mỉa mai, che giấu sự bất mãn gặm nhấm âm ỉ bên dưới bề mặt.

Joyce không phủ lấp người đọc chúng ta bằng những màn bi kịch. Phong cách văn học đặc trưng và độc sáng của ông nằm ở những tình tiết tinh tế, những khát khao không nói ra nhưng lóe lên trong đôi mắt của nhân vật, sự im lặng đa nghĩa đầy ẩn ý nói lên nhiều điều. Ông phân tích những tương tác xã hội với độ chính xác của một bác sĩ phẫu thuật, phơi bày tính đạo đức giả và nông cạn nằm ẩn giấu dưới lớp vỏ bọc của những ứng xử giao tiếp lịch sự.

Dubliners không phải là một cuốn sách mang đến sự thoải mái êm ái hay những giải pháp ấm lòng cho người đọc. Nó là tấm gương phản chiếu một xã hội đang trong tình trạng trì trệ, buộc ta phải đối mặt với những hạn chế của cuộc sống và những lựa chọn mà ta đưa ra. Nó là bức chân dung hôn ám về khát vọng, sự thất vọng và nỗi đau cay đắng ngọt bùi của những kiếp sống vô vị, không trọn vẹn.

Người đọc có thể không tìm thấy câu trả lời dễ dàng cho những vấn nạn nhân sinh mà Joyce đưa ra trong tập truyện, nhưng trong bản giao hưởng đan kết những nỗi buồn của kiếp sống, người đọc vẫn có thể nghe thấy văng vẳng vài nốt nhạc xanh yếu ớt của hy vọng, một giai điệu thì thầm vươn lên len lỏi trong nỗi tuyệt vọng dày đặc của kiếp người.



Tập truyện này của Joyce được giới phê bình văn học đánh giá như là sự đổi mới trong văn học, với việc Joyce sử dụng các kỹ thuật hiện đại và phong cách tự sự đặc biệt mà sau này trở thành dấu ấn trong các tác phẩm văn học khác của ông. Xuyên qua việc khám phá những điều tầm thường lẫn phi thường trong cuộc sống của người dân Dublin, Joyce đưa ra một bình luận sâu sắc về thân phận con người. Với một văn phong gợi cảm và cái nhìn xuyên thấu tâm lý con người đã biến Dubliners trở thành một tác phẩm văn học kinh điển được ca ngợi và có sức sống trường tồn trong nền văn học Tây phương.








Đôi dòng tiểu sử James Joyce

James Joyce là một nhà văn được xem là tiên phong của chủ nghĩa Hiện đại. Những cách tân của ông trong phong cách tự sự, đặc biệt là kỹ thuật “dòng ý thức”, đã đưa ông trở thành một trong những tác giả tầm vóc đặc biệt, có ảnh hưởng lớn trong thế kỷ XX.

Sinh ngày 2 tháng 2 năm 1882 tại Rathgar, Dublin, là người con cả trong một gia đình Công giáo đông con và gặp nhiều khó khăn về tài chính. Ông theo học tại trường Clongowes Wood, trường Belvedere, và sau đó là Đại học Dublin (University College Dublin), nơi ông theo học chuyên ngành ngôn ngữ hiện đại.

Năm 1904, Joyce rời Ireland cùng vợ là Nora Barnacle, bắt đầu một cuộc sống lưu vong tự nguyện tại lục địa châu Âu. Ông đã sống tại Pola, Trieste, Zurich và Paris, chủ yếu tự nuôi sống bản thân bằng nghề dạy tiếng Anh. Trong những năm tháng này, ông đã sáng tác và xuất bản những tác phẩm định hình cho nền Văn học Hiện đại Tây phương.

Văn phong của Joyce định hình hình thức tự sự xuyên qua kỹ thuật độc thoại nội tâm, các cấu trúc biểu tượng và những thử nghiệm táo bạo về ngôn ngữ. Các tác phẩm chính của ông bao gồm:

· Dubliners (1914): Tập truyện ngắn khắc họa sự trì trệ, bế tắc trong đời sống tại Dublin.

· Portrait of the Artist as a Young Man (1916): Tiểu thuyết mang tính bán tự truyện, theo dấu quá trình trưởng thành và phát triển của nhân vật Stephen Dedalus.

· Ulysses (1922): Thiên sử thi Hiện đại mang tính đột phá của ông, tái hiện hành trình tương tự như trường thi Odyssey của Homer nhưng diễn ra chỉ trong vỏn vẹn một ngày tại Dublin.

· Finnegans Wake (1939): Tác phẩm mang tính thử nghiệm cao, là một câu chuyện kể về giấc mơ được thể hiện qua sự pha trộn của nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Trong Thế Chiến thứ nhất, Joyce dành phần lớn thời gian sinh sống tại Zurich, sau đó chuyển đến Paris và sống tại đó cho đến năm 1940. Ông qua đời tại Zurich vào ngày 13 tháng 1 năm 1941 sau một ca phẫu thuật điều trị chứng loét dạ dày.

Joyce được tôn vinh là một trong những nhà văn quan trọng nhất của trường phái Hiện đại trong văn học, được ngưỡng mộ nhờ những kỹ thuật tự sự mang tính cách tân đột phá, cùng chiều sâu tâm lý và sự sáng tạo vô biên trong ngôn ngữ. Các tác phẩm của ông vẫn tiếp tục định hình nền văn học, lý luận phê bình và thực hành nghệ thuật trên phạm vi toàn cầu.


*

Dịch Dubliners

Tại sao dịch Dubliners? Câu trả lời là tại sao không? Một tác phẩm kinh điển được cả thế giới ngưỡng mộ và dịch, rất xứng đáng được đọc và dịch (thực ra, dịch là đọc một cách kỹ lưỡng hơn).

Tập truyện Dubliners có đặc tính là đằng sau những hành động, những tự sự miêu thuật bình thường, thậm chí tẻ nhạt, là tiềm năng diễn giải phong phú của câu chuyện, một câu chuyện luôn liên quan đến cuộc sống. Đối tượng của văn học ở đây luôn là con người. Một trong những dấu ấn của Joyce trong văn chương là không bao giờ để lộ một chủ ý rõ rệt nào mà luôn “mở” cho người đọc tùy nghi và tùy tiện diễn dịch hoặc phỏng đoán. (Một giai thoại không rõ có đúng không là: Có người hỏi tại sao ông viết cuốn tiểu thuyết Ulysses khó hiểu như vậy, để làm gì, thì ông trả lời, “Để các nhà phê bình biên khảo bận rộn đọc trong suốt 300 năm tới.”)

Dù dễ đọc hơn các tác phẩm sau này của Joyce, dịch Dubliners sang tiếng Việt, đối với tôi, vẫn là một thách thức lớn.

Thách thức lớn nhất trong việc dịch Dubliners sang một ngôn ngữ khác đến từ sự chính xác tuyệt đối của Joyce. Thêm nữa, các thành ngữ, phương ngữ, cú điệu, tham chiếu văn hóa, và nhất là cái “ý tại ngôn ngoại” của Joyce khó có thể chuyển tải một cách suôn sẻ sang bất kỳ hệ thống ngôn ngữ nào khác.

Tác phẩm chứa đựng rất nhiều thành ngữ, tục ngữ, phương ngữ, tiếng lóng của văn hóa và đời sống đặc thù dân tộc Ireland. Đối thoại của cư dân Dublin là tiếng Anh-Dublin đầu thế kỷ XX, đầy tiếng lóng, mang tính giai cấp. Các từ vựng Công giáo và Dân tộc chủ nghĩa cũng không thiếu. Sự cố ý cho nhân vật phát âm sai và dùng từ sai (thuật ngữ tiếng Anh là malapropisms, một thủ pháp văn học thường thấy trong văn học Tây phương cốt ám chỉ trình độ xã hội và văn hóa của nhân vật, chính Miguel de Cervantes, trong tác phẩm tiểu thuyết Don Quixote, cũng thường hay sử dụng thủ pháp này.)

Các dịch giả thường “sửa chữa” hoặc làm mượt mà những đặc điểm này, nhưng làm như vậy lại xóa bỏ kết cấu ngôn ngữ có chủ ý của Joyce. Vấn đề này được ghi nhận trong các nghiên cứu về các bản dịch tiếng Ba Lan, Pháp, Tây Ban Nha và Ý, nơi các dịch giả thường xuyên thay đổi hoặc “chuẩn hóa” ngôn ngữ của Joyce.

Đối với tiếng Việt, thách thức thậm chí còn gay gắt hơn, bởi thường ta không có cụm từ tương đương trực tiếp cho nhiều thành ngữ tiếng Anh-Ireland. Người dịch phải lựa chọn giữa sự khó hiểu theo nghĩa đen hoặc cách diễn đạt phù hợp với văn hóa.

Rồi đến các tham chiếu văn hóa và lịch sử trong tác phẩm. Dubliners chứa đầy các tham chiếu đến chủ nghĩa Dân tộc Ireland; các nghi lễ Công giáo; chính quyền thuộc địa Anh; địa lý Dublin; các nhân vật lịch sử-chính trị (Parnell, Sir John Gray, v.v.); các thể chế xã hội (trường học một-xu-mỗi-tuần)… Những tham chiếu này thường xa lạ với độc giả không phải người Ireland, và đôi khi người dịch phải thêm chú thích hoặc giải thích. Các học giả lưu ý rằng người dịch thường cung cấp thêm chú thích vì họ không thể kỳ vọng độc giả trong ngôn ngữ mình nắm vững tường tận các chi tiết này.

Đối với độc giả Việt Nam, khoảng cách văn hóa thậm chí còn lớn hơn.

Văn phong của Joyce qua sự lặp lại có chủ ý và cú pháp cũng là một thách thức lớn khác cho người dịch. Joyce sử dụng sự lặp lại như một thủ pháp văn học, phản ánh sự đơn điệu và tê liệt của cuộc sống ở Dublin. Tuy nhiên, các dịch giả thường loại bỏ hoặc giảm thiểu sự lặp lại, cho rằng nó vụng về hoặc thiếu tính văn chương. Đây là một mô hình được ghi nhận trong nhiều bản dịch tiếng Âu.

Văn xuôi tiếng Việt có xu hướng coi trọng sự ngắn gọn và trôi chảy, vì vậy việc giữ nguyên cú điệu lặp lại của Joyce có thể cảm thấy không tự nhiên. Tuy nhiên, việc loại bỏ lại làm suy yếu hiệu quả nghệ thuật của nội dung.

Joyce cũng ưa chuộng lối viết mà ta hay gọi là “ý tại ngôn ngoại”, một hình thức hiện thực chủ nghĩa được tinh giản hóa, mang tính khách quan gần như tuyệt đối. Giọng điệu này rất khó tái hiện bởi phong cách văn xuôi tiếng Việt thường thiên về việc thể hiện các tín hiệu cảm xúc một cách rõ ràng, trực diện hơn. Sự tiết chế của Joyce có thể khiến văn chương trở nên nhạt nhẽo hoặc mơ hồ nếu không được xử lý một cách khéo léo. Người dịch buộc phải kềm nén thôi thúc muốn “giải thích” những điều mà Joyce để ngỏ, bỏ lửng lơ.

Những khoảnh khắc giác ngộ (epiphanies) trong tác phẩm của Joyce thường rất thầm lặng, chúng là những nhận thức nội tâm nho nhỏ, không phải sự bừng ngộ mang kịch tính chấn động. (Điển hình là truyện The Dead/ Kẻ đã khuất). Do đó, người dịch cần phải duy trì tính mơ hồ cùng sự kiệm lời, và sự tĩnh lặng về mặt cảm xúc của những khoảnh khắc ấy. Việc dịch quá tải (over-translation) có nguy cơ khiến khoảnh khắc giác ngộ trở nên quá lộ liễu; ngược lại, việc dịch giản lược (under-translation) lại có nguy cơ khiến nó trở nên vô hình, tan biến.

Các học giả chỉ ra rằng đôi khi người dịch thường “sửa lại” những gì họ cho là lỗi lầm của Joyce – chẳng hạn như thủ pháp dùng sai từ (malapropisms), cấu trúc cú pháp lạ lùng, hay ngữ pháp mang tính khẩu ngữ – qua đó vô tình làm sai lệch chủ ý nghệ thuật trong nguyên tác. Sự cám dỗ này đặc biệt mạnh mẽ khi chuyển ngữ sang một ngôn ngữ như tiếng Việt, nơi mà các cấu trúc ngữ pháp có sự khác biệt căn bản, lối nói khẩu ngữ được mã hóa theo những cách hoàn toàn khác, và người dịch có thể cảm thấy áp lực phải tạo ra một văn phong “suôn sẻ”, thậm chí mềm mại, óng mượt.

Thế nhưng, những nét thô ráp, gai góc, khúc khuỷu trong văn phong của Joyce lại hoàn toàn là chủ ý của ông.

Một nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng chỉ nắm vững tiếng Anh thôi là chưa đủ để dịch các tác phẩm của Joyce; người dịch còn phải là những học giả am hiểu sâu sắc về chính tác phẩm của ông cũng như bối cảnh sáng tác của chúng. Điều này đặc biệt đúng đối với tác phẩm Dubliners, nơi mà những chi tiết tầm thường vặt vãnh lại mang sức nặng biểu tượng to lớn, các tham chiếu lịch sử đóng vai trò vô cùng quan trọng, và kết cấu mặt bằng xã hội thành phố Dublin là yếu tố then chốt để giải mã ý nghĩa tác phẩm.

Đối với người dịch tiếng Việt, điều này đồng nghĩa với việc phải thực hiện những nghiên cứu sâu rộng về lịch sử Ireland, Công giáo, và đời sống tại Dublin vào đầu thế kỷ XX.

Các học giả nghiên cứu về những bản dịch sang các ngôn ngữ khác đều khẳng định rằng văn phong của Joyce có tính “kháng cự” rất mạnh đối với việc chuyển ngữ một cách suôn sẻ, và rằng người dịch buộc phải tìm được sự cân bằng hài hòa giữa tính trung thực với nguyên tác với khả năng tiếp cận về mặt văn hóa của ngôn ngữ dịch.

Để đương đầu và phần nào khắc phục những thách thức khó khăn nêu trên trong việc dịch tác phẩm Dubliners, tôi có một trợ tá đắc lực: Internet.

Internet là kho tài liệu phong phú gần như vô tận giúp tôi tra cứu những điều khúc mắc khó hiểu, hoặc không thể hiểu nổi trong văn bản nguyên tác. Thêm nữa, Dubliners đã có mặt trên trăm năm nay, được giới phê bình văn học đánh giá là tác phẩm kinh điển, nhờ thế, đã có không biết bao nhiêu giấy mực viết về nó. Vấn đề còn lại chỉ là thời gian, thời gian đọc và nghiền ngẫm. Quá trình “dịch” tác phẩm, đối với tôi, trở thành quá trình “học”, và quả thực, tôi đã học hỏi được rất nhiều trong lúc dịch.

Những điều “học” được, tôi cho vào các chú thích và phần “Phân tích và cảm nhận của người dịch” nằm sau mỗi truyện. Mặc dù đã cố hết sức mình, tôi biết chắc vẫn có những khiếm khuyết, sai sót đâu đó, chờ đợi bạn đọc bốn phương chỉ giáo cho bản dịch được hoàn chỉnh hơn.



*


Dịch Dubliners như là một hành động tôn vinh nhà văn Nam Cao của văn học Việt Nam


Trong lúc lần giở từng trang sách tác phẩm Dubliners của James Joyce, đến truyện ngắn A Little Cloud/ Một cụm mây nhỏ, tôi bỗng nhận thấy sự tương tự giữa nhân vật Little Chandler trong truyện với nhân vật Điền trong truyện ngắn Trăng sáng của nhà văn Nam Cao. Cũng như Little Chandler, Điền là một nhà văn có ước vọng và tham vọng nhiều trong văn chương. Anh muốn sống hết mình cho nghệ thuật, nhưng hoàn cảnh túng bấn, nghèo khó, thôi thúc của đời sống không cho phép giấc mơ của anh trở thành hiện thực. Từ đó, nhìn sâu rộng hơn, và một điều khá hiển nhiên là giữa Dubliners của Joyce và văn chương Nam Cao có những điểm tương đồng lạ lùng về đối tượng văn học.

Cũng như Joyce, sáng tác của Nam Cao đặt ra trước người đọc hàng loạt những vấn đề nhân sinh: những cảnh đời tù đọng, bế tắc, những bi kịch đau đớn, chua cay. Nam Cao phản ánh được cái thực tại bối cảnh ngột ngạt, tăm tối của xã hội Việt Nam thời tiền chiến. Từ truyện ngắn nổi tiếng đầu tay Chí Phèo cho đến tiểu thuyết Sống mòn, văn chương Nam Cao luôn lấy những chủ đề về cuộc sống cùng khổ của cả một tầng lớp con người, từ nông thôn ra thành thị, từ anh nông dân chất phác chân lấm tay bùn cho đến người thầy giáo trí thức tiểu tư sản nghèo ngoài thành phố. Trên nhiều bình diện, nó thể hiện một cách rõ nét thân phận con người trong xã hội mà thời nào cũng có thể xảy ra.

Giống như Joyce, Nam Cao cũng cho các nhân vật của mình chìm nổi, vật vã trong cuộc đấu tranh với hoàn cảnh. Họ không dửng dưng lạnh nhạt với sự đời, nhưng họ cũng là những con người thiếu hành động. Nhìn chung họ bị dồn vào thế bế tắc, không có hướng giải thoát. Họ vật vã, đau đớn trong những kiếp sống luôn bị dằn vặt, xói mòn. Suy nghĩ và hối hận nhưng họ không tìm ra cho chính mình phương hướng để hành động, và nếu có thì lại dễ hối hận với việc làm của mình.

Các nhân vật của Nam Cao cũng rất vất vả để chống lại tình trạng tha hóa với bản chất mình. Họ cũng bị lôi cuốn vào nhiều ham muốn tầm thường, nhiều tính toán nhỏ nhen. Chính trong bản thân họ cũng chất chứa biết bao mâu thuẫn.

Qua tiểu thuyết Sống mòn, Nam Cao phản ánh sâu sắc không khí ngột ngạt, tù túng, quẩn quanh do một sức mạnh tưởng như vô hình nhưng tác động lại rất cụ thể, sự hủy hoại thầm lặng làm cho con người mỏi mòn dần cho đến kiệt sức. Tất cả mỏi mòn, chết dần chết mòn.

Đó là lý do vì sao tôi chọn nhan đề tiếng Việt cho tập truyện Dubliners của Joyce là Những kiếp sống mòn.

Nó không phải sự nhái lại, mà là một hành động trân trọng tôn vinh nhà văn Nam Cao, một nhà văn có vị trí rất lớn, rất riêng trong văn học Việt Nam.


Trịnh Y Thư
(Cuối Hè, 2026)




_______________



Sách có bán trên BARNES & NOBLE

408 trang, bìa cứng, 5.5”x 8.5”, giá bán: US$30.00

Xin bấm vào đường dẫn sau:

Dubliners Nhung kiep song mon | Barnes & Noble®

Hoặc liên lạc với NXB qua địa chỉ email sau để mua sách 

có chữ ký của dịch giả:

vanhocpress@gmail.com

CHỈNH TRANG ĐÔ THỊ: PHÁT TRIỂN VÌ AI?

 

 Hirota Fushihara

11-10-2026


LỜI DẪN NHẬP: Bài viết “Chỉnh trang đô thị rốt cuộc là vì ai?” của Hirota Fushihara đặt ra một câu hỏi căn bản về triết lý phát triển: Đô thị hóa nhằm nâng cao phẩm chất cuộc sống của người dân hay gia tăng giá trị thương mại của đất đai? Tác giả có lý khi phê phán mô hình chỉnh trang dựa trên giải tỏa, di dời cư dân, làm mất sinh kế, tan rã cộng đồng và đứt gãy ký ức văn hóa. Những đại lộ thênh thang, cao ốc hiện đại chưa hẳn là biểu tượng của tiến bộ nếu người dân bản địa không còn chỗ đứng. Mô hình chỉnh trang đô thị dựa vào cộng đồng (Community-led Regeneration) là một hướng đi đáng khích lệ, cần có cơ chế pháp lý minh bạch, phân chia lợi ích công bằng và bảo vệ những cư dân yếu thế. Từ góc nhìn sinh thái, không thể nhân danh hiện đại hóa để xóa bỏ hành lang xanh, sông rạch và di sản đô thị. Một thành phố văn minh không chỉ được đánh giá bằng những gì mới xây dựng, chỉ còn là những toà nhà cao tầng, mà còn bằng những gì biết gìn giữ, và nhất là bằng hạnh phúc của người dân đang sống nơi ấy. VEP


* 


Tôi _ Hirota Fushihara đã soạn bài dưới đây để gửi cho một tòa báo chính thống của Việt Nam theo đề xuất của họ, nhưng cuối cùng không được đăng vì được cho là vấn đề này đang nhạy cảm. Nay tôi đành phải đăng trên facebook của tôi. 

Những ngày gần đây, theo dõi những tranh luận sôi nổi xoay quanh các đồ án quy hoạch phân khu ven sông hay những đại lộ hàng chục làn xe sắp sửa vươn qua các khu dân cư lâu đời tại Hà Nội hay TP.HCM, trong tôi lại dấy lên một nỗi trăn trở khôn nguôi. Đứng trước những bản phối cảnh 3D lung linh về một đô thị hiện đại với tháp cao tầng và đại lộ thênh thang, một câu hỏi cốt lõi vẫn luôn được nghĩ đến. Không biết chỉnh trang đô thị rốt cuộc là vì ai, và ai sẽ là người thực sự được thụ hưởng thành quả đó?

Một thực tế đáng buồn là trong suốt nhiều thập kỷ qua, mô hình cải tạo đô thị ở nước ta vẫn loay hoay trong một kịch bản quen thuộc và nặng tính hành chính: Doanh nghiệp đề xuất dự án, Nhà nước phê duyệt, ban hành quyết định thu hồi đất rồi ấn định một mức giá đền bù để di dời cư dân đi nơi khác. Nơi cư dân rời đi – những mảnh đất đắc địa ven sông hay nội đô – nhanh chóng mọc lên những đại dự án thương mại đắt đỏ. Còn những người dân vừa rời đi – những người đã cống hiến cả đời, gắn bó qua nhiều thế hệ để tạo nên bản sắc và nhịp sống của vùng đất đó – lại trở thành kẻ trắng tay về sinh kế, không đủ khả năng tài chính để mua lại dù chỉ một mét vuông căn hộ trên chính nơi mình từng sống.

Tư duy “di dời để làm mới” ấy đã và đang để lại những vết thương đô thị rất sâu. Đó là sự đứt gãy về sinh kế khi những người lao động nhỏ lẻ bị đẩy ra xa hàng chục kilômét – nơi thiếu vắng cả hạ tầng lẫn cơ hội việc làm. Đó là sự xé lẻ tình làng nghĩa xóm, làm đứt gãy các mạng lưới an sinh tự nhiên vốn được bồi đắp qua nhiều thập kỷ. Đau xót hơn, không ít khu đất bị giải tỏa vốn là đất được Nhà nước cấp chính thống cho cán bộ, chiến sĩ, công chức từ hàng chục năm trước. Việc buộc họ phải chịu cảnh di dời, thậm chí tái định cư đến lần thứ hai, không chỉ gây xáo trộn đời sống mà còn có thể làm tổn thương sâu sắc lòng tin của người dân vào sự ổn định về an cư. 


Chưa kể, việc đập bỏ hàng loạt công trình kiên cố trị giá hàng nghìn tỷ đồng để “làm lại từ đầu” là một sự lãng phí vô cùng to lớn tài sản tích lũy của xã hội. Chúng ta dường như đang đánh đổi cả hành lang xanh điều hòa khí hậu, bóp nghẹt môi trường sống và nguy cơ xóa sổ cả những làng cổ, làng nghề truyền thống ngàn năm vốn là “hồn cốt” không thể tái tạo bằng tiền của Thủ đô hay TP.HCM.

Nhưng đô thị hóa không nhất thiết phải là một cuộc lựa chọn nghiệt ngã giữa “phát triển” và “di dời”.

Nhìn ra thế giới, từ Nhật Bản đến các nước Châu Âu, triết lý “Chỉnh trang đô thị dựa vào cộng đồng” (Community-led Regeneration) đã chứng minh một hướng đi hoàn toàn khác. Ở đó, người dân không bị coi là “đối tượng cần giải tỏa”, mà là chủ thể trung tâm. Hơn thế nữa, nhìn ngay vào thực tiễn trong nước hiện nay, chúng ta đã bắt đầu thấy những tín hiệu tự phát rất văn minh. Tại một số khu vực ven sông ở TP.HCM, đã xuất hiện những tổ hợp cư dân tự quản chủ động ngồi lại với nhau. Họ tự lập bản thảo đề xuất hiến trích hơn 50% diện tích đất ở để làm công viên hành lang xanh và mở đường công cộng cho thành phố. Đổi lại, họ kiến nghị Nhà nước cho phép điều chỉnh tăng hệ số sử dụng đất trên phần quỹ đất còn lại để xây dựng tháp cao tầng.

Kết quả của bài toán cân đối đó kỳ diệu đến mức: Người dân vừa có nhà mới hiện đại tái định cư tại chỗ miễn phí, vừa có công viên xanh mặt tiền sông, Nhà nước không mất một đồng ngân sách giải phóng mặt bằng, còn doanh nghiệp tham gia đóng vai trò là nhà thầu thi công nhận thù lao hợp lý chứ không gom trọn đất đai.

Hành lang pháp lý cho mô hình tiến bộ này thực ra đã mở sẵn. Luật Đất đai năm 2024 đã chính thức thể chế hóa các cơ chế như góp quyền sử dụng đất, điều chỉnh lại đất đai, tự thỏa thuận và hợp tác đầu tư. Đây chính là “chìa khóa vàng” để người dân, doanh nghiệp và chính quyền bắt tay nhau cùng làm. 

Thay vì để người dân ôm đơn từ khiếu nại hay phản ứng bộc phát khi bị thu hồi đất, con đường văn minh nhất lúc này là chuyển từ thế bị động sang chủ động. Cư dân cần liên kết lại, thành lập các pháp nhân đại diện hoặc tổ tơp, hợp tác xã, phối hợp với đội ngũ kiến trúc sư, luật sư để lập nên các Đề án chỉnh trang đô thị đối ứng. Khi đó, người dân có thể danh chính ngôn thuận ngồi vào bàn đàm phán với chính quyền và doanh nghiệp trên thế chủ động.

Về phía chính quyền, đã đến lúc cần thay đổi tư duy quản trị: từ vai trò của người ra quyết định thu hồi hành chính sang vai trò bên trọng tài, hỗ trợ tư vấn pháp lý và phê duyệt quy hoạch cho các đề án do cộng đồng đề xuất. Đối với các doanh nghiệp, hãy học cách làm ăn văn minh bằng việc trở thành đối tác phát triển dự án thay vì tư duy gom đất thương mại thuần túy.

Một thành phố đáng sống không thể được đo đếm thuần túy bằng chiều cao của những tòa nhà chọc trời hay chiều rộng của những đại lộ vô cảm. Sự thịnh vượng bền vững của một đô thị phải được nâng đỡ bởi sự ổn định sinh kế, sự hài hòa lợi ích và lòng tin sâu sắc của nhân dân. Chỉnh trang đô thị, suy cho cùng, chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó làm cho cuộc sống của người dân địa phương tốt đẹp hơn, an cư hơn ngay trên mảnh đất mà họ đã coi là quê hương.


Hirota Fushihara

11-10-2026


Tác giả: Hirota Fushihara là người Nhật sống ở Việt Nam gần 20 năm. Ông từng học tiếng Việt tại khoa Tiếng Việt, trường Đại học Tổng hợp Hà Nội (cũ) từ năm 1993–1995, sau đó ông học Đại học Luật Hà Nội.  Ông làm việc trong lĩnh vực tư vấn đầu tư, hoạt động như một chuyên gia pháp lý, tham gia đóng phim, làm phiên dịch Việt – Nhật, thành lập tổ chức phi lợi nhuận, hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi cho thực tập sinh, du học sinh Việt Nam.

Nguồn: https://baotiengdan.com/2026/10/12/chinh-trang-do-thi-rot-cuoc-la-vi-ai/



Chủ Nhật, 11 tháng 10, 2026

An Lộc Diary: War Seen from the Operating Table

  

Nguyễn Văn Tuấn


 

The war between nationalist and communist forces in Vietnam ended more than half a century ago, but its echoes still linger in the memory of Vietnamese people everywhere.


 

On 13 April 1972, North Vietnamese forces launched an assault on An Lộc, the provincial capital of Bình Long, barely 100 kilometres north of Saigon. Highway 13 was cut. An Lộc was encircled. Shelling was almost continuous. The battle dragged on for nearly three months, and by the end of it much of An Lộc had been reduced to rubble.

 

The following figures give some sense of the ferocity of the battle. According to a US study, around 78,000 artillery rounds fell on An Lộc over three months. The Republic of Vietnam forces defending the town suffered about 5,400 casualties, including roughly 2,300 killed or missing. North Vietnamese losses are harder to establish because no official figures were released, but US estimates put them at more than 10,000 killed and 15,000 wounded. Civilian deaths and injuries cannot be determined with any precision, but tens of thousands of people in Bình Long province were forced to flee their homes.

 

What those data cannot tell us are the human stories behind them. Inside that besieged town stood a small hospital. And in that hospital was a young surgeon named Nguyễn Văn Quý.

 

An Lộc Diary is his account of those brutal months.

 

There are many ways to tell the story of a war. A commander sees it through maps, defensive lines and the balance of forces. A soldier remembers patrols and operations, comrades who were killed, and the moments when he himself narrowly escaped death. A historian approaches it through documents and the decisions that shaped battles. For a military doctor, war appears differently: in shattered bodies, soldiers bleeding before him, and operations that sometimes have to be undertaken within minutes.

 

Nguyễn Văn Quý’s An Lộc Diary tells the story of war from that perspective.

 

The book was first published in California in 2002 and was reissued in 2026 by Việt Ecology Press and the Vietnam – Canada Medical Magazine. Across more than 400 pages, Nguyễn Văn Quý recounts his time as a surgeon at Bình Long Provincial Hospital, particularly the period in 1972 when An Lộc became one of the war’s fiercest battlefields. It is a wartime diary, a record of military medicine, and the story of a young doctor trying to preserve life in circumstances where danger was present at every moment.

 

The author himself makes clear what he hoped the book would preserve. At the beginning of the new edition, he dedicates it to “a generation of young people who lived through the war, many of whom never returned”. He describes the pages that follow as memories of “a fratricidal war”, left for generations to come.

 

It is this perspective that makes An Lộc Diary worth reading more than half a century after the events it records.


 

From medical school to the battlefield

 

Nguyễn Văn Quý graduated from the University of Saigon’s Faculty of Medicine in 1967. As the only son of a widowed mother, he was eligible for exemption from military service. He chose instead to serve. In 1968 he joined the 10th intake of conscripted medical officers. He later served with the 43rd Regiment of the 18th Infantry Division. There he saw battlefield casualties at first hand and came to feel that a doctor attached to a combat unit could do only so much. Much of the work consisted of first aid followed by evacuation. He therefore sought further training in surgery and was subsequently posted to Bình Long Provincial Hospital.

 

He arrived in Bình Long on 13 April 1971. Almost exactly a year later, the war reached the hospital itself. After Lộc Ninh fell in early April 1972, North Vietnamese forces continued their advance towards An Lộc, while Highway 13 south of the town was cut to prevent reinforcements from arriving by road. The fighting at An Lộc became one of the major battles of the 1972 offensive.

 

That military background is important for understanding the book, but Nguyễn Văn Quý rarely views the battle from a strategic height. His field of vision is more immediate. When an assault begins, what he sees is the wounded being carried in. When the shelling intensifies, his questions are practical and urgent: can the operation continue, how much medicine is left, how much water remains, and who must be treated first? In that sense, the hospital becomes another battlefield.


 

A hospital in a besieged town

 

What gives An Lộc Diary a distinctive place among accounts of the Vietnam War is the detail with which it records the practice of medicine under battlefield conditions.

 

Nguyễn Văn Quý writes about triage, anaesthesia, abdominal and chest wounds, fractures and infection. He also writes about the most basic things that a hospital in peacetime simply assumes will be there: electricity, water, sterile instruments, sutures, medicines, staff, and the ability to transfer patients to a higher level of care.

 

At An Lộc, none of these could be taken for granted. One detail that has stayed with me concerns sutures. When he ran out of the material needed to close abdominal wounds, Nguyễn Văn Quý took nylon cord from sandbags, sterilised it and used it on his patients. He describes the case of Captain Nghi, whose wound was closed with this nylon and subsequently healed without the infection Quý had feared. He used the same improvised material in three more cases before proper sutures arrived.

 

It is a small detail, perhaps, but it says a great deal about battlefield medicine. In a modern operating theatre, surgeons work within a system designed to control risk. At An Lộc, the doctor had to recreate that system from whatever was available, because there was often no alternative.

 

By the end of the battle, Nguyễn Văn Quý recorded that he had operated on 254 patients in what he described as “major surgery”. Six died at the scene; he had no way of following the outcomes of those who were evacuated elsewhere. He also acknowledged that proper clinical records became almost impossible to maintain once the shelling grew intense. On some days, the immediate aim was simply to finish the operation and then find shelter.

 

The 2026 edition adds an important qualification for anyone reading the book as a record of battlefield medicine. In the interview at the end of the volume, Nguyễn Văn Quý explains that the figure of 254 in fact referred to the total number of operations recorded, including both major and minor procedures. That clarification is worth retaining. It reminds us of the distance between an event and the memory of it more than half a century later, and of the need to distinguish between figures recorded under battlefield conditions and later interpretations of them.

 

Whatever terminology we use, however, the number still points to a reality that is difficult to imagine for anyone accustomed to peacetime medicine. Every operation involved a particular human being and a decision that had to be made with too little information, too little time and too few resources.


 

When the enemy becomes a patient

 

For me, the chapter entitled “The Prisoners of War” is one of the most important in the book. If I had to choose a single episode that best reveals Nguyễn Văn Quý as a person, this would be it.

 

Two wounded prisoners were brought to the hospital: a woman of about 23 with an abdominal wound, and a young man of about 21 with a fractured femur. Nguyễn Văn Quý operated on them both. He writes simply:

 

“I operated on both of them and cared for them just as I did for the civilian patients, making no distinction between friend and foe.”

 

After surgery, the two prisoners were handcuffed to their beds and guarded by security personnel. What is striking is how much space Nguyễn Văn Quý devotes to imagining the pain and numbness caused by the restraints. He recalls a patient from his student days whose arm had once been immobilised during an intravenous infusion, and from that memory tries to imagine the prisoners’ discomfort. Over the following days, he notices their guarded manner gradually soften as they realise that the doctors and nurses are treating them no differently from anyone else. Elsewhere he writes: “I will do everything within my ability to save them and to preserve their bodies intact.”

 

Both recovered and thanked him and his team for saving their lives. Of the young woman, he writes: “This was the first time I had heard her say ‘thank you’ since she had been admitted to the hospital. It was completely different from the suspicion and defensiveness she had shown at first.”

 

The episode leads him to a deeply humane observation. The other patients on the surgical ward knew that the woman was an enemy prisoner, yet he saw no particular hostility towards her. On the battlefield, he writes, the two sides might fire at one another; once a wounded person entered the hospital, however, “everyone was simply a patient”. They were Vietnamese, spoke the same language and shared the same customs. Most of those who were actually enduring the war, he believed, wanted only a peaceful life. For that reason, the doctors and nurses tried to heal whoever came before them, “making no distinction between our side and the enemy in medical care”. To me, this is where Nguyễn Văn Quý’s humanity is most clearly revealed. It is not presented as a lecture on medical ethics, but through the simple facts of what he did.


 

Courage in the presence of fear

 

Another feature of the book that struck me is that Nguyễn Văn Quý makes no attempt to fashion himself into a wartime hero. On the contrary, he describes running for a bunker when shells were falling, surviving by chance, and feeling fear when an explosion came too close. When asked whether he was afraid, his answer was brief: “Of course I was.”

 

Perhaps it is precisely this admission of fear that makes his courage easier to understand. Courage here does not mean being fearless. It means carrying on with one’s work while knowing that death may come at any moment.

 

He also has a sense of humour and an ability to laugh at himself. Early in his time with a combat unit, he recalls being naïve enough to spot a beautiful orchid in the forest and think that he would collect it on the way back. The soldier with him had to point out that they would almost certainly return by a different route. The diary is therefore not made up solely of wounds and casualties. There are meals, conversations with friends, jokes, thoughts of family, and brief moments of ordinary life that the war has not yet taken away. These details appear between scenes of injury and shelling and give the narrative a distinctly human rhythm.


 

Unselfconsciousness prose 

 

Nguyễn Văn Quý himself describes the writing as somewhat “disorganised”. Events in the present, he explains, often draw him back into earlier memories, from which he then returns to what is happening around him. He may describe an operation and then move to the problem of finding food; the sound of shellfire may remind him of someone he once knew; a wounded soldier may bring back a memory from his student days. Past and present constantly interweave in what he calls a “natural, unforced” flow of thought.

 

His prose is largely unpolished, rather like a soldier writing home with a notebook balanced on his pack. Some passages are long; conversations are sometimes reproduced almost in full; details that might seem unnecessary are allowed to remain. Yet the overall impression is of a man trying to record what he saw, rather than of a writer trying to impress his reader.

 

The circumstances in which the manuscript was written are also important. Nguyễn Văn Quý says that he began writing at An Lộc in 1972 because he did not know whether he would survive. He wanted his family to know what had happened to him if he were killed. As the fighting intensified, there were periods of two or three weeks when he could not write at all because he was too busy caring for the wounded. Only later did he type up the manuscript that his family had preserved.

 

Anyone using the diary as a historical source therefore needs to recognise its different layers of time. Some observations were written during the events of 1972; another layer was added when the book was prepared for publication in 2002; and the 2026 edition includes a new preface, introductory material and an interview looking back from a distance of more than half a century. Each layer has its own value, but they should be distinguished when the book is used as historical evidence.


 

Three ways of seeing war

 

Reading An Lộc Diary brought to mind two other wartime books: Phan Nhật Nam’s Mùa Hè Đỏ Lửa and Đặng Thùy Trâm’s diary.

 

Mùa Hè Đỏ Lửa is one of the best-known South Vietnamese works of battlefield reportage on the 1972 offensive. Phan Nhật Nam was both a soldier and a military writer. He wrote the book while the battlefields were still fresh, covering several major fronts of 1972, including An Lộc. In time, the title itself came almost to stand for that entire season of war.

 

Phan Nhật Nam’s prose is fierce and vivid, carrying the rhythm of battle: military units, engagements, death and the devastation of whole landscapes. His An Lộc is a battlefield in which life and death unfold on a scale that seems almost beyond comprehension. Nguyễn Văn Quý views the same An Lộc from much closer range. He does not look through operational maps or troop formations, but through the wounded bodies being carried into his hospital. If Mùa Hè Đỏ Lửa shows us An Lộc from the battlefield, An Lộc Diary shows us the battlefield from the operating table. The two books therefore complement one another naturally.

 

Đặng Thùy Trâm and Nguyễn Văn Quý were of roughly the same generation and both were doctors, but they served on opposite sides of the war. Trâm graduated from Hanoi Medical University in 1966, went to Quảng Ngãi and ran the Đức Phổ clinic until her death in 1970. Her diary records emergency care, shortages and the deaths of comrades, but it also dwells on emotion, ideals, loneliness and the reflections of a young woman. Nguyễn Văn Quý is less lyrical. He writes more about wounds, operations, sutures, medicines, casualty evacuation and the very practical problems of a hospital under siege.

 

Yet the two doctors meet at one essential point: when someone is wounded, the doctor’s duty is to save a life. For Nguyễn Văn Quý, that principle was tested most sharply when the patient was an enemy soldier. He operated on and cared for such patients “without distinction between friend and foe”, later observing that once they entered the hospital, “everyone was simply a patient”. The two doctors stood on opposite sides of the war, but medicine brought them to the same place: the protection of life while all around them war was destroying it.

 

At this point I cannot help thinking of a painful irony that occurred only three years later. Some memoirs and historical studies report that, after Cộng Hòa General Hospital in Saigon was taken over on 30 April 1975, wounded Republic of Vietnam servicemen who were forced out, including some who were seriously injured. Official accounts published in Vietnam describe the takeover differently, emphasising the provision and organisation of medicines and food for the wounded and sick. The divergence between these accounts points to a larger problem in the memory of war: people on opposite sides can carry profoundly different memories of the same event.

 

That is why Nguyễn Văn Quý’s phrase, “everyone was simply a patient”, deserves particular reflection. In war, people may call one another the enemy. In a hospital, however, the person suffering in front of a doctor should have only one name: patient.


 

More than half a century on

 

The Battle of An Lộc receded into history more than half a century ago, and the war itself has long since ended. Yet war has a life beyond the sound of gunfire. It survives in the memories of those who lived through it, in families who lost people they loved, in the stories that are told, and in those that were never allowed to be told.

 

For more than half a century, the history of the war in Vietnam has largely been told from the perspective of the site that prevailed. That may be understandable politically, but it has left a historical gap. Millions of Vietnamese lived in the Republic of Vietnam. They went to school, worked, fell in love, married, served in the armed forces, were wounded, died and suffered loss during the war. They, too, are part of Vietnam’s history. If their voices are absent, the picture passed on to later generations cannot be complete.

 

In that sense, An Lộc Diary is an important testimony. It is not the “final truth” about the Battle of An Lộc; no personal diary could ever be that. Nguyễn Văn Quý wrote as a military doctor of the Republic of Vietnam, with the beliefs, limitations and emotions of someone who was there. That is precisely why the book matters as a witness account. To come closer to the truth, we need to place many different pieces of the past alongside one another.

 

Reading an account from the other side does not mean that we must agree with everything its author believed or wrote. It asks only that we acknowledge something that ought to be simple: those on the other side also lived, suffered, loved, lost people dear to them, and had the right to tell their own story.

 

That is why I believe An Lộc Diary deserves a place on the bookshelf of every Vietnamese family. On that shelf there may also be Đặng Thùy Trâm’s diary, Mùa Hè Đỏ Lửa, and books written from other sides of the war. They should be there not so that our children continue the conflicts of their forebears, but so that they understand that Vietnam’s history is larger than any single official narrative.

 

Nguyễn Văn Quý opens the book by dedicating it to “a generation of young people who lived through the war, many of whom never returned”, and by leaving behind memories of “a fratricidal war” for generations to come. More than half a century later, I think that is also the best way to read this book.

 

The guns of An Lộc fell silent long ago. Those who once bore arms on both sides are themselves gradually passing from the scene. What remains is memory. But memory can become history only when different voices are allowed to be heard. An Lộc Diary is one such voice, and that is why this book deserves to be read, preserved and passed from one generation to the next.

 

 

 

Nguyễn Văn Tuấn (*)

Sydney, September 2026

 

 

___________

 


(*) The author, Nguyễn Văn Tuấn, is Distinguished Professor of Predictive Medicine at the University of Technology Sydney (UTS) and Professor at the Faculty of Medicine of the University of New South Wales, Australia. He is a Fellow of the Australian Academy of Health and Medical Sciences, of the Royal Society of New South Wales, and of the American Society for Bone and Mineral Research. A former ‘boat people’, he reached Thailand in early 1981 and was resettled in Australia in early 1982. He has made important contributions to osteoporosis prevention and medical research globally. In 2022, he was conferred the Order of Australia by Queen Elizabeth II. He is the author of the memoir Kangaroo Dreams(Quill Hawk, 2025), which recounts his 45-year journey of resettlement and life abroad.