Ngô Thế Vinh |
Viet Ecology Press | 14/10/2026
Chỉ 46 ngày sau thảm họa Nepal–Tây Tạng ngày 26/8/2026, một trận lũ quét khác lại xảy ra vào sáng 11/10 trên sông Budhi Gandaki, thuộc huyện Gorkha, Nepal. Khi nhiều gia đình còn chưa đến ngày tưởng niệm 49 ngày cho người thân đã khuất, những cộng đồng miền núi lại phải đối diện với cảnh di tản, nhà cửa và cầu đường bị cuốn trôi, cùng nỗi lo về những trận lũ bất ngờ có thể tiếp diễn.
Thảm họa thứ nhất, ngày 26/8, bắt nguồn từ sự sụp đổ của một khối băng và đá núi cao trong vùng Langtang, gần biên giới Nepal–Tây Tạng.
Thảm họa thứ hai, ngày 11/10, theo nhận định ban đầu, xuất phát từ một vụ sạt lở đất đá chắn ngang dòng sông Budhi Gandaki, tạo thành một con đập chắn tự nhiên rồi bị phá vỡ.
Hai biến cố liên tiếp đặt ra một câu hỏi vượt khỏi phạm vi quốc gia Nepal: phải chăng các lưu vực núi cao Himalaya đang bước vào một thời kỳ bất ổn mới, khi biến đổi khí hậu, địa chất và những can thiệp của con người cùng làm gia tăng nguy cơ thiên tai dây chuyền?
I. Thảm họa Nepal lần thứ hai: Điều gì đã xảy ra ngày 11/10/2026?
Theo Trung tâm Quốc tế Phát triển Tổng hợp Miền Núi (ICIMOD / International Centre for Integrated Mountain Development), trận lũ bắt đầu vào khoảng 4 giờ sáng, giờ Nepal, ngày 11/10/2026. Địa điểm nghi xảy ra biến cố khởi phát nằm gần Chumchet, thuộc khu vực Chumnubri của huyện Gorkha, cách Kathmandu khoảng 100 km về phía tây.
Những tin tức ban đầu cho thấy một khối đất đá lớn từ sườn núi sạt lở xuống, chắn ngang dòng sông Budhi Gandaki. Nước từ thượng nguồn tiếp tục đổ về, dâng cao phía sau đập chắn tự nhiên. Khi khối đất đá không còn chịu nổi sức ép của nước, đập chắn bị phá vỡ. Một khối nước lớn bất ngờ tràn xuống hạ lưu, cuốn theo bùn, cát, đá và cây cối, tạo thành trận lũ quét có sức tàn phá dữ dội.
ICIMOD gọi đây là một trường hợp thuộc loại landslide-dam breach flood, tức lũ do vỡ đập hình thành bởi sạt lở. Đây là nhận định khoa học ban đầu, chưa phải kết luận điều tra cuối cùng.
Những hình ảnh ghi nhận tại Salleri và Jagat cho thấy nước lũ chảy xiết giữa các sườn núi, cuốn theo các công trình xây dựng, nhà cửa và cầu đường. Nhiều khu dân cư dọc thung lũng bị cô lập. Theo các báo cáo ban đầu của Reuters và Associated Press, ít nhất năm người mất tích, 49 người được cứu thoát. Số nhà bị cuốn trôi được các nguồn ghi nhận khác nhau, từ khoảng một chục đến ba chục căn; nhiều cây cầu và một công trường thủy điện bị hư hại. Những con số này còn có thể thay đổi khi công tác cấp cứu tiếp tục.
Một dấu hiệu thủy văn đáng chú ý là tại trạm Arughat, mực nước lên đến 8,43 mét vào khoảng 9 giờ 45 sáng, vượt ngưỡng nguy hiểm 5 mét.
Chính quyền Nepal đã phát cảnh báo cho các cộng đồng dọc các con sông Budhi Gandaki, Trishuli và Narayani, đồng thời huy động quân đội, cảnh sát và trực thăng cấp cứu.
II. Vì sao một vụ sạt lở có thể gây ra trận lũ lớn?
Để hiểu cơ chế thảm họa 11/10, cần nhìn vào địa hình đặc biệt của rặng núi Himalaya. Đây là một trong những hệ thống núi trẻ và cao nhất thế giới, được hình thành bởi sự va chạm giữa hai khối lục địa Ấn Độ và Á–Âu, bắt đầu khoảng 50-60 triệu năm trước. Các sườn núi rất dốc, đá bị nứt vỡ bởi hoạt động kiến tạo, trong khi những con sông lớn liên tục đào sâu các lòng thung lũng.
Trong điều kiện ấy, một vụ sạt lở không chỉ phá hủy nơi nó xảy ra mà còn có thể làm thay đổi tức thời toàn bộ chế độ dòng chảy phía hạ lưu.
Thứ nhất, sườn núi mất ổn định. Một khối đất đá tách khỏi sườn dốc và đổ xuống lòng sông. Nguyên nhân có thể bao gồm đứt gãy địa chất, xói mòn chân dốc, nước thấm trong các khe nứt làm sự suy yếu của vật liệu kết dính. Đối với biến cố ngày 11/10, chưa xác định được chính xác yếu tố nào đã kích hoạt vụ sạt lở.
Thứ hai, hình thành đập chắn tự nhiên. Đất đá tích tụ trong lòng thung lũng, tạo thành vật cản. Dòng nước từ thượng nguồn tiếp tục chảy tới, làm mực nước dâng lên phía sau đập.
Thứ ba, đập bị phá vỡ, khi nước tràn qua đỉnh đập, xói mòn bề mặt hoặc thấm qua những khe hở, vật liệu đất đá có thể bị cuốn đi. Một khe xói nhỏ có thể phát triển thành đường thoát nước lớn, khiến đập sụp đổ từng phần hoặc đột ngột.
Thứ tư, hình thành dòng lũ bùn đá. Khối nước được bung ra cuốn theo đất đá từ chính thân đập và tiếp tục xói mòn lòng sông phía hạ lưu. Dòng lũ có thể gia tăng khối lượng, thay đổi tốc độ và tăng thêm sức phá hủy trên đường di chuyển.
Đó là một thảm họa dây chuyền (cascading hazard): biến cố địa chất khởi đầu dẫn đến lũ dữ, rồi gây thiệt hại cho con người, nhà cửa và cầu đường.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng chưa có bằng chứng đầy đủ để kết luận vụ sạt lở ngày 11/10 trực tiếp do băng tan, động đất hay mưa lớn gây ra. Việc xác định nguyên nhân cần phải dựa thêm vào các ảnh vệ tinh, dữ liệu khí tượng, địa chấn và khảo sát thực địa.
III. Thảm họa Nepal lần thứ nhất, ngày 26/8/2026: Một cơ chế khác
Nếu thảm họa 11/10 bắt nguồn từ một vụ sạt lở chắn dòng chảy, thì biến cố 26/8 phức tạp hơn, với điểm khởi phát ở vùng núi cao gần Langtang Lirung, sát biên giới Nepal–Tây Tạng.
Các ảnh vệ tinh được giới khoa học phân tích cho thấy một phần sườn núi, bao gồm băng và nền đá bên dưới, đã sụp đổ. Khối vật liệu khổng lồ lao xuống thung lũng, cuốn theo trầm tích và nước, chuyển hóa thành dòng lũ bùn đá có năng lượng rất lớn.
Theo nghiên cứu của Hội Công nghệ Động đất Quốc gia Nepal (NSET / National Society for Earthquake Technology–Nepal), khối băng đá bị tách rời có liên quan đến một vùng sườn núi rộng khoảng 1 km². Các tín hiệu địa chấn ban đầu từng khiến người ta nghi ngờ có động đất, nhưng phân tích tiếp theo cho thấy chính sự sụp đổ của khối vật liệu đã tạo ra tín hiệu địa chấn ấy.
Dòng lũ di chuyển qua Bhote Koshi, rồi Trishuli và Narayani, tàn phá những cộng đồng nằm dọc hành lang sông, trong đó có các khu vực Rasuwagadhi và Syabrubesi.
Khác với lũ do mưa thông thường, biến cố này bắt đầu bằng sự sụp đổ đột ngột của một khối băng đá ở độ cao lớn. Trong quá trình di chuyển, nó liên tục thu nhận thêm đất đá, nước và vật liệu từ lòng các thung lũng.
Một số nghiên cứu bước đầu còn cho thấy đất đá có thể đã tạo ra các đập chắn dòng tạm thời, làm quá trình lũ trở nên phức tạp hơn. Tuy nhiên, trình tự chính xác giữa dòng bùn đá ban đầu, sự hình thành đập chắn và các đợt nước thoát ra vẫn còn những điểm cần được làm rõ thêm.
Về thương vong trong thảm họa Nepal–Tây Tạng ngày 26/8/2026, theo số liệu được dẫn từ Reuters ngày 5/10, ít nhất 1.455 người thiệt mạng, 5.285 người mất tích và 13.795 người được cứu. Thiệt hại kinh tế và nhu cầu tái thiết được ước tính gần 5 tỷ USD.
IV. Những tương đồng và khác biệt giữa hai thảm họa
Điểm giống nhau quan trọng nhất là sức tàn phá của thiên tai có thể gia tăng rất nhanh khi nhiều biến cố nối tiếp nhau. Vì vậy, chỉ theo dõi lượng mưa là chưa đủ để cảnh báo lũ quét ở Himalaya.
Tuy có những điểm giống nhau, không nên xem hai thảm họa là cùng một hiện tượng. Trong biến cố ngày 26/8, sự sụp đổ của một khối băng đá trên núi cao đóng vai trò khởi đầu. Trong trận lũ ngày 11/10, những bằng chứng ban đầu lại hướng đến một vụ sạt lở đất đá chắn ngang dòng sông, tạo thành đập chắn tự nhiên rồi bị phá vỡ. Cho đến nay, chưa có đủ bằng chứng xác nhận băng hà trực tiếp gây ra trận lũ thứ hai.
V. Biến đổi khí hậu: Nguyên nhân hay yếu tố làm gia tăng nguy cơ?
Ở rặng núi cao Himalaya, nhiệt độ tăng có thể thúc đẩy sự tan chảy của băng hà và tầng đất đóng băng vĩnh cửu (permafrost), làm suy yếu khả năng liên kết giữa băng, đất và đá. Khi băng trong các khe nứt tan ra, cấu trúc sườn núi có thể thay đổi, làm gia tăng nguy cơ sụp đổ.
Đối với thảm họa 26/8, giả thuyết về sự mất ổn định của khối băng đá trong điều kiện khí hậu ấm lên có cơ sở khoa học đáng quan tâm. Tuy nhiên, việc quy kết một biến cố riêng lẻ cho biến đổi khí hậu vẫn cần những nghiên cứu chuyên biệt.
Đối với thảm họa 11/10, mối liên hệ ấy còn gián tiếp hơn. Một vụ sạt lở có thể xuất phát từ nhiều yếu tố địa chất, thủy văn hoặc kiến tạo, ngay cả khi không có tác động khí hậu rõ rệt.
Các chuyên gia môi sinh cho rằng: Không nên xem biến đổi khí hậu là lời giải thích duy nhất cho mọi thảm họa Himalaya. Nhưng cũng không thể bỏ qua vai trò của nó trong sự biến đổi nhanh chóng của môi trường núi cao.
VI. Bài học từ hai thảm họa: Không thể chỉ xây đập và chờ cảnh báo mưa
Hai biến cố Nepal cho thấy một hạn chế nghiêm trọng trong cách phòng chống rủi ro thiên tai truyền thống.
Thông thường, hệ thống cảnh báo lũ dựa vào lượng mưa, mực nước sông và dự báo khí tượng. Nhưng đối với lũ phát sinh từ sụp đổ băng đá hoặc vỡ đập tự nhiên, thời gian từ khi khởi phát đến lúc dòng lũ tới khu dân cư có thể rất ngắn.
Cần có một hệ thống giám sát tổng hợp, kết nối ảnh vệ tinh, radar xuyên mây, cảm biến địa chấn, trạm đo mực nước và những thiết bị phát hiện thay đổi bất thường của dòng chảy.
Một dấu hiệu đặc biệt nguy hiểm là mực nước phía hạ lưu bỗng hạ thấp bất thường, mặc dù nước từ thượng nguồn vẫn tiếp tục đổ về. Đó có thể là dấu hiệu dòng sông đã bị một khối đất đá chắn ngang. Khi đập chắn tự nhiên ấy bị phá vỡ, nước tích tụ phía sau có thể bất ngờ tràn xuống, gây nên một trận lũ quét dữ dội mà người dân phía hạ lưu không kịp tránh.
Các công trình thủy điện cũng cần được đánh giá lại trong bối cảnh một chuỗi thiên tai. Một con đập có thể được thiết kế để chịu một trận lũ lớn theo thống kê khí tượng, nhưng chưa chắc đã chịu được dòng lũ mang theo những tảng đá khổng lồ, bùn đặc và thân cây.
Công tác quy hoạch phải tính đến toàn bộ lưu vực, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi công trình.
Đặc biệt, đối với các hệ thống sông xuyên biên giới, việc chia sẻ dữ liệu địa chất và thủy văn giữa những quốc gia thượng nguồn và hạ nguồn có ý nghĩa sống còn.
VII. Kết luận: Hai thảm họa, một lời cảnh báo
Hai thảm họa ngày 26/8 và 11/10/2026 không phải là hai bản sao của cùng một hiện tượng.
Nhưng cả hai đều cho thấy sự mong manh của những thung lũng núi cao, nơi một vụ sạt lở có thể dẫn đến những trận lũ tàn phá các cộng đồng cách xa hàng chục kilômét.
Đối với Nepal, thách thức trước mắt là cấp cứu, tái thiết và bảo vệ những cộng đồng còn sống trong vùng nguy hiểm. Nhưng về lâu dài, nhiệm vụ lớn hơn là xây dựng một hệ thống cảnh báo có khả năng nhận diện những chuỗi tai biến trước khi chúng trở thành thảm họa.
Hai thảm họa xảy ra cách nhau chỉ 46 ngày chưa đủ để kết luận thiên tai Himalaya đang xảy ra thường xuyên hơn. Nhưng cả hai đều là những lời cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi giới khoa học và những người có trách nhiệm phải xem xét lại sự an toàn của các thung lũng miền núi.
Bài học cuối cùng không chỉ dành cho Nepal: một dòng sông có thể trở thành hiểm họa ngay cả khi trời không mưa. Và đôi khi, nguyên nhân của trận lũ không nằm trong lòng sông, mà ở một sườn núi cách xa hàng chục kilômét.
Ngô Thế Vinh
Viet Ecology Press, 14/10/2026
_____
Tài liệu tham khảo:
1. ICIMOD (11/10/2026). Landslide-dam breach may have triggered Budhi Gandaki flash flood.
Phân tích khả năng một vụ sạt lở đất tạo đập chắn tạm thời trên sông Budhi Gandaki. Khi đập tự nhiên vỡ, lượng nước tích tụ đột ngột tràn xuống hạ lưu, gây lũ quét.
2. Reuters (11/10/2026). Nepal urges villagers to evacuate after flood triggered by landslide.
Tường thuật tình trạng khẩn cấp sau lũ quét tại miền Bắc Nepal. Chính quyền yêu cầu dân cư vùng nguy hiểm di tản, đề phòng lũ tiếp diễn và sạt lở thứ cấp. Nhấn mạnh sự mong manh của các cộng đồng miền núi Himalaya.
3. Associated Press (11/10/2026). Villages evacuated as flash flood from Budhi Gandaki river hits northern Nepal.
Ghi nhận hoạt động di tản các làng ven sông Budhi Gandaki trước nguy cơ lũ quét. Cho thấy tác động trực tiếp của thiên tai đối với đời sống dân cư, giao thông và cơ sở hạ tầng miền núi.
4. NSET (2026). Rasuwa Debris Flash Flood 2026. PreventionWeb (2026). Scientific anatomy of the 26 August 2026 Bhotekoshi flash flood.
Hai tài liệu liên quan đến lũ quét và dòng bùn đá tại vùng Himalaya. Cung cấp cơ sở xem xét chuỗi tương tác giữa sạt lở, băng đá, dòng nước và địa hình dốc, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu giám sát nguy cơ thiên tai xuyên biên giới.
5. Reuters (5/10/2026). Nepal ends search and rescue after flood, focuses on rehabilitation.
Đề cập việc chuyển trọng tâm từ tìm kiếm cứu nạn sang phục hồi sau thiên tai, bao gồm tái thiết hạ tầng, hỗ trợ người dân mất nhà cửa và khôi phục sinh kế. Cho thấy hậu quả kéo dài của lũ quét vượt xa thời điểm thảm họa.
6. Ngô Thế Vinh (9/2026). Viễn Kiến Môi Sinh của Đức Dalai Lama. Viet Ecology Press.
Trình bày tư tưởng bảo vệ môi sinh của Đức Dalai Lama, đặc biệt đối với cao nguyên Tây Tạng, nguồn nước và hệ sinh thái Himalaya. Nhấn mạnh mối liên hệ giữa đạo đức, trách nhiệm con người và sự tồn vong của môi trường thiên nhiên.
7. Ngô Thế Vinh (9/2026). Ba Tuần Sau Thảm Họa Nepal–Tibet. Viet Ecology Press.
Phân tích thảm họa lũ quét ngày 26/8/2026 trong bối cảnh biến đổi khí hậu và bất ổn địa chất Himalaya. Đặt vấn đề về nguy cơ thiên tai dây chuyền, sự thiếu hụt hệ thống cảnh báo sớm và nhu cầu hợp tác khoa học xuyên biên giới.


