Thứ Ba, 29 tháng 9, 2026

Thay cho Kết Từ: Cuộc Phỏng Vấn

21 CÂU HỎI CỦA BS NGÔ THẾ VINH 

VỚI BS NGUYỄN VĂN QUÝ

Dự án tái bản tác phẩm Nhật Ký An Lộc của BS Nguyễn Văn Quý, 24 năm sau lần xuất bản đầu tiên năm 2002, đồng thời mở ra một hướng đi xa hơn: chuẩn bị cho một ấn bản Anh ngữ tại một Nhà xuất bản Đại học.

Cuộc phỏng vấn này là một bước chuẩn bị cho Dự Án Tổng Thể của ấn bản tiếng Anh.

Tựa sách dự kiến:
AN LỘC DIARY / NHẬT KÝ AN LỘC

A South Vietnamese Military Physician’s Eyewitness Account of the 1972 Siege

Một bác sĩ giải phẫu miền Nam Việt Nam trong vòng vây, 1972

Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Văn Quý
Chủ biên: Bác sĩ Ngô Thế Vinh
Dịch giả: Sẽ tuyển chọn
Người viết dẫn nhập lịch sử: Sẽ tuyển chọn
Hình thức dự kiến: Ấn bản Anh ngữ học thuật có chú giải
Lĩnh vực: Nghiên cứu Chiến tranh Việt Nam, Nghiên cứu Đông Nam Á, Quân y, Nhân văn y học, Chiến tranh và xã hội, Hồi ký và tư liệu gốc


Bác Sĩ Nguyễn Văn Quý và phu nhân, bà Quách Thị Minh, người ghi chép cuộc phỏng vấn. [Ảnh gia đình, tháng 09/ 2026]                                                                                                                                                                    


TẦM NHÌN VÀ MỤC ĐÍCH

Dự án không chỉ là dịch Nhật Ký An Lộc từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Mục tiêu rộng hơn là xác lập nhật ký thời chiến của Nguyễn Văn Quý như một tư liệu gốc có kiểm chứng, góp phần vào nghiên cứu quốc tế về Chiến tranh Việt Nam.

Sau đây là phần trả lời các câu hỏi của BS Nguyễn Văn Quý, nguyên vẹn ở dạng bản thảo, hoàn toàn không hiệu đính hay cắt xén.

BS Ngô Thế Vinh, 09/2026


TÓM TẮT DỰ ÁN PHỎNG VẤN BS NGUYỄN VĂN QUÝ

(Chuẩn bị cho ấn bản Anh ngữ có chú giải của “Nhật Ký An Lộc”)

Người thực hiện: BS Ngô Thế Vinh

Mục tiêu: Thu thập lịch sử truyền khẩu (oral history), xác minh sử liệu, thiết lập nguồn gốc bản thảo (chain of custody) và tái dựng bối cảnh y khoa chiến trường.

NỘI DUNG 21 CÂU HỎI PHỎNG VẤN

I. LỊCH SỬ BẢN THẢO & SỰ KIỆN

Câu 1–8

1. Thời điểm, địa điểm, lý do bắt đầu viết nhật ký và ý định ban đầu: dành cho gia đình hay làm tài liệu lịch sử?

Ngay từ đầu trận đánh, tôi đã cảm thấy đây là một trận chiến lớn. Tôi quyết định ghi chép lại mọi việc, phòng trường hợp nếu không sống sót trở về thì người thân trong gia đình biết được những gì đã xảy ra và những gì tôi đã làm.

2. Hình thức bản thảo gốc năm 1972: sổ, giấy rời, loại bút, nơi viết; có bị hư hại không?

Tôi viết vào một cuốn vở học sinh bằng bút bi Bic. Nơi viết thường là vào ban đêm, dưới gầm giường trong phòng ngủ để tránh pháo kích. Rất may mắn là phòng ngủ của tôi không bị trúng pháo kích trong thời gian đầu và mỗi lần di chuyển tôi đều mang nó theo. Có thể nói nhờ bom đạn “tránh” tôi nên bản thảo cũng may mắn được nguyên lành.

3. Bản thảo gốc năm 1972 còn không? Ai giữ? Đâu là bản sao sớm nhất để làm base text?

Sau khi rời An Lộc về lại Sài Gòn, tôi đã đánh máy lại toàn bộ với những chỉnh sửa cần thiết để người đọc thấy dễ hiểu hơn. Vì bản chép tay ban đầu chỉ là những nét ghi vội vã, viết ngoáy các ý chính, không đầu không đuôi nên sau khi hoàn thành bản đánh máy, tôi thấy không cần thiết giữ lại bản nháp tay nữa.

Năm 1979, khi vượt biển ra đi, tôi hoàn toàn đi tay trắng. Rất may mắn là đến năm 1991, cô em gái tôi khi sang Mỹ xuất cảnh theo diện đoàn tụ gia đình đã mang theo được bản thảo đánh máy này cùng với bộ phim slides.

4. Hành trình bản thảo và hình ảnh rời Việt Nam qua các mốc 1975, 1979 và khi nhận lại?

Sau biến cố 1975 và kể cả sau khi tôi vượt biển năm 1979, bản thảo đánh máy và các phim slides vẫn được mẹ và em gái tôi giữ tại nhà ở Việt Nam. Đến năm 1991, khi em gái tôi sang California theo diện gia đình bảo lãnh, cô ấy mới trao lại cho tôi.

5. Mức độ chỉnh sửa/thêm bớt về tên người, ngày tháng, suy ngẫm, chính trị khi xuất bản năm 2002 tại California?

Lúc viết năm 1972, thấy gì tôi ghi nấy, có cả những kỷ niệm riêng tư nảy ra lúc đó, ghi rất tự nhiên chứ không gò ép. Sau này khi có chương trình Microsoft Word, tôi đánh máy lại thì sắp xếp lại cho bớt lộn xộn, bỏ bớt những đoạn điệp ý và thêm chi tiết rõ ràng hơn cho người đọc…

Còn phần Lời Tựa, Lời Mở Đầu có mấy đoạn kể chuyện trước khi đến An Lộc và chuyện thăm lại chiến trường sau này, hay chương cuối lúc về phép và sau khi giã từ Bình Long... đều là “hồi ký”, tôi viết thêm sau này trên máy tính, chứ không phải nhật ký nguyên bản năm 1972.

6. Vai trò biên tập của NXB Văn Nghệ và Từ Mẫn Võ Thắng Tiết năm 2002; có còn lưu tư liệu/bản thảo sửa đổi không?

Khi giao bản thảo cho NXB Văn Nghệ, tôi chỉ đề nghị họ đổi tựa sách từ “Bệnh Viện Tiểu Khu Bình Long” thành “Nhật Ký An Lộc: 86 ngày của một bác sĩ giải phẫu tại mặt trận” theo lời đề nghị của BS Ngô Thế Vinh.

Với sự tin tưởng nơi nhà xuất bản qua lời giới thiệu của BS Vinh và công việc rất bận rộn tại phòng mạch lúc đó, tôi đã không kiểm tra lại xem bản thảo có được sửa chữa hay thay đổi gì không. Đến khi nhận sách đã in để chuẩn bị cho buổi ra mắt, tôi mới thấy tên tôi đã được sửa từ “Quý” thành “Quí”. Khi tôi phàn nàn, ông Võ Thắng Tiết giải thích rằng nhà văn Nguyễn Hiến Lê luôn viết theo quy tắc chính tả đó. Vì sách đã in xong nên đành chịu. Mãi đến khi bản vi tính được gõ lại gần đây, tên tôi mới được sửa lại.

Tôi không nhớ NXB có trả lại bản thảo hay không. Tôi có giữ một bản sao, nhưng sau khi sách in xong vài năm thì cũng thất lạc hay bỏ đi, vì tôi chưa hề nghĩ rằng sẽ có ngày tài liệu này được hỏi đến.

7. Anh cho biết có những thời gian chiến sự quá dữ dội khiến anh không thể viết trong hai hoặc ba tuần. Những khoảng trống ấy nằm vào khoảng thời gian nào?

Trong Lời Tựa (Về Nhật Ký Này) tôi có viết: “Những ngày đầu của trận đánh tương đối tôi còn có thì giờ để viết. Sau đó trận chiến trở nên gay cấn, nguy hiểm, sống chết không biết lúc nào, vì bệnh viện đã ở ngay sát tuyến đầu. Hơn nữa vì quá bận rộn săn sóc thương binh nên tôi không có thì giờ viết hàng ngày được. Có khi tôi phải gián đoạn tới hai, ba tuần.”

Ngẫm lại tôi thấy chi tiết “gián đoạn hai, ba tuần” có lẽ không đúng lắm.

Ngày vui bao giờ cũng qua mau. Ngược lại, giữa cái cảnh địa ngục trần gian ở An Lộc ngày ấy, mỗi ngày đối với chúng tôi dài hơn 24 tiếng nhiều, bởi sự mong đợi “một ánh sáng nơi cuối đường hầm”; chỉ một vài ngày không viết mà cứ tưởng chừng như đã ngưng cả tuần.

Ngoài chuyện rất bận rộn vì thương binh quá nhiều với những ca mổ liên tục và khi phải di chuyển phòng mổ sang Bộ Chỉ Huy dưới hầm ngầm vì bệnh viện đã bị hư hoại bởi pháo kích, còn một nguyên nhân tâm lý rất lớn: có những lúc chán nản và căng thẳng tột độ giữa ranh giới sống chết khiến tôi không còn tâm trí đâu để ghi chép.

8. Cách tái lập trình tự sự kiện sau những gián đoạn: trí nhớ, ghi chú, lịch, hồ sơ bệnh viện...?

Hầu hết là dựa trên các mảnh ghi chú ngắn ghi vội lúc đó kết hợp với hồi tưởng của trí nhớ sau này. Riêng danh sách và số lượng ca mổ thì có một ông Thượng sĩ giữ sổ, ghi chép lại tên tuổi, cấp bậc của từng bệnh nhân mỗi ngày.


II. Y KHOA & THỰC ĐỊA BỆNH VIỆN BÌNH LONG

Câu 9–14

9. Quy mô Bệnh viện Bình Long trước trận đánh: giường, bác sĩ, máy gây mê, X-ray, thuốc, máu...?

Bệnh viện Tiểu khu Bình Long lúc đó có chừng 103 giường, nhưng bác sĩ điều trị thì vỏn vẹn chỉ có 3 người: anh Lê Hữu Chí (bạn cùng khóa với tôi) lo bên Nội khoa; anh Nguyễn Phúc phụ trách Sản phụ khoa, kiêm luôn Trưởng Ty Y tế; còn tôi thì gánh bên Ngoại khoa.

Ngoài ra còn có một bác sĩ quân y Mỹ là David Risch, thuộc đoàn MILPHAP 10, cùng phụ với tôi bên Ngoại khoa. Nhưng đúng lúc trận chiến bùng nổ thì anh Risch lại đang nghỉ phép.

Lúc mất điện thì mấy máy móc như X-quang coi như vô dụng. Việc gây mê hoàn toàn làm bằng tay, do mấy y tá đảm nhiệm chứ chẳng có máy móc hỗ trợ gì. Thuốc men cần thiết như kháng sinh Penicillin hay thuốc giảm đau thì cũng tạm đủ xài. Còn máu thì lúc cần cấp cứu là lại phải hô hào mọi người ra hiến trực tiếp tại chỗ.

10. Sự thay đổi của bệnh viện khi bị bao vây: lượng thương binh đỉnh điểm, bố trí chỗ nằm, tình trạng pháo kích?

Tôi không còn nhớ chính xác con số thương binh đỉnh điểm trong một ngày. Khi bệnh viện hoàn toàn quá tải và hết giường, tất cả thương bệnh binh lẫn thường dân phải nằm la liệt ngoài hành lang.

Tình trạng pháo kích diễn ra liên tục và dữ dội. Dù phòng mổ may mắn không bị trúng pháo trực tiếp, nhưng sức chấn động từ các quả đạn pháo rơi gần đó nhiều lúc làm rụng cả bụi đất và thạch cao từ trần nhà xuống, ngay trong lúc chúng tôi đang tiến hành phẫu thuật.

11. Nguồn gốc con số 254 cuộc đại giải phẫu và định nghĩa “đại giải phẫu” thời đó?

Con số 254 thực chất là tổng số tất cả các ca phẫu thuật được ghi nhận, bao gồm cả đại phẫu lẫn tiểu phẫu.

Trong điều kiện chiến trường lúc bấy giờ, “đại giải phẫu” được định nghĩa là những ca phẫu thuật phức tạp đòi hỏi phải gây mê toàn thân, mổ ngực, mổ bụng, hoặc cắt lọc và đoạn chi (cắt bỏ tay chân).

12. Phân loại 254 ca mổ: vết thương bụng, ngực, chi, bỏng... và ca bệnh nhớ nhất sau hơn 50 năm?

Hơn nửa thế kỷ trôi qua rồi, tôi không nhớ nổi chi tiết từng loại vết thương hay chính xác bao nhiêu ca bụng, ngực, đầu, mạch máu, rồi ca nào do mảnh pháo, ca nào do đạn nhọn. Nhưng ám ảnh nhất trong đầu tôi đến tận bây giờ vẫn là những ca mổ đặc biệt về kỹ thuật, khi phải xoay xở giữa những tổn thương cực kỳ phức tạp trong khi phòng mổ thiếu thốn đủ thứ, từ ánh sáng cho tới đồ khử trùng.

Ca mổ làm tôi nhớ đời nhất là lần đầu tiên mổ nối động mạch cánh tay cho một người lính trẻ. Tôi không bao giờ quên được ánh mắt van nài và lời cầu khẩn. Rơm rớm nước mắt, anh rưng rưng nói:

“Bác sĩ ơi, xin bác sĩ ráng giữ cái tay cho em, đừng cắt... Bác sĩ mà cắt tay em thì chắc em chết mất, em còn tới sáu đứa con nhỏ ở nhà...”

Thực sự lúc đó hy vọng mong manh lắm, vì vết thương bị lâu rồi, quá mất 6 tiếng đồng hồ. Nhưng thật may mắn, lần mổ đó thành công êm đẹp.

Với tôi, mổ bụng cứu sống một mạng người tôi cũng quý, nhưng cảm giác không vui sướng bằng việc nối thành công cái động mạch để cứu lại nguyên một phần thân thể cho bệnh nhân. Vì kết quả nó diễn ra ngay trước mắt: bàn tay đang tái héo, lạnh ngắt tự nhiên hồng hào và ấm dần lên ngay trên bàn mổ, cảm giác đó thật tuyệt vời!

13. Quy trình phân loại bệnh nhân (triage) và các quyết định y khoa/đạo đức khó khăn?

Khi nhân lực và các phương tiện y tế như máu, oxy đều cạn kiệt, mà thời gian mổ thì có hạn, việc phải quyết định ưu tiên mổ cho ai thực sự là những lựa chọn “sinh tử” vô cùng khó khăn đối với người thầy thuốc.

Nhiều lúc, giữa ranh giới sống chết mong manh đó, chẳng còn sách vở hay quy trình nào hướng dẫn nổi nữa, người bác sĩ đành phải dựa vào cảm tính và linh tính (intuition) của chính mình để đưa ra quyết định.

14. Việc điều trị cho thương binh phía bên kia, tinh thần Y đức và Lời thề Hippocrates?

Về nguyên tắc trung lập y khoa (Medical Neutrality): trước vết thương và ranh giới giữa sự sống với cái chết, chúng tôi chỉ nhìn thấy bệnh nhân chứ không còn khái niệm bạn-thù.

Đứng trước thương binh phía bên kia, người bác sĩ chỉ đơn thuần thực thi Lời thề Hippocrates và bổn phận cứu người.


III. BỐI CẢNH, CON NGƯỜI & DI SẢN

Câu 15–21

15. Nguồn tin quân sự thời điểm đó: radio, cố vấn Mỹ, bệnh nhân... so với thực tế được biết sau này?

Khi bệnh viện hoàn toàn bị cô lập, tôi không nắm được nhiều thông tin quân sự toàn cục. Dù có nghe được đài BBC, nhưng thời điểm đó “Mùa hè đỏ lửa” diễn ra đồng loạt nhiều trận đánh lớn trên toàn quốc, nên thông tin riêng về chiến trường An Lộc cũng rất hạn chế.

16. Mảnh ký ức/thời điểm tin rằng An Lộc sẽ thất thủ và nỗi sợ lớn nhất?

Nỗi lo sợ lớn nhất của tôi không phải là cái chết thông thường, mà là cảm giác bất lực khi phương tiện y tế cạn kiệt không thể cứu chữa thương binh; hoặc nỗi sợ chính bản thân mình bị thương mà không có ai cứu chữa, vì tôi là bác sĩ giải phẫu duy nhất tại bệnh viện.

17. Đào tạo Y khoa Sài Gòn đã chuẩn bị được gì và không chuẩn bị được gì cho y khoa chiến trường?

Thực tế tàn khốc của một cuộc chiến tranh quy mô lớn là điều không một trường y hay sách vở nào có thể dự báo trước.

Trường Y khoa Sài Gòn chủ yếu trang bị kiến thức y khoa căn bản, chưa thể chuẩn bị nhiều cho y khoa chiến trường tàn khốc, nơi việc sơ cứu thông thường chỉ dừng ở mức băng bó và di tản thương binh như công việc của một y tá.

Toàn bộ kỹ năng và kinh nghiệm phẫu thuật chiến trường thực tế mà tôi có được đều nhờ vào một năm thụ huấn chuyên môn giải phẫu dã chiến tại Tổng Y viện Cộng Hòa.

18. Tri ân những con người lặng lẽ giúp bệnh viện tồn tại: y tá, tải thương, người cho máu, linh mục...?

Đó là những y tá, y công, người phụ gây mê, anh em tải thương, những người lặng lẽ dọn dẹp, đi tìm từng nguồn nước, từng cây nến, hay giúp chôn cất người tử thương...

Họ chính là những người đã giữ cho “nhịp đập” của bệnh viện tiếp tục duy trì, dù tên tuổi của họ không hề xuất hiện trong bất kỳ bản báo cáo chiến sự nào.

19. Tư liệu hình ảnh/slides: ai chụp, hoàn cảnh, bản gốc và các chứng từ liên quan để lập Archive?

Tất cả hình ảnh tư liệu trong cuốn nhật ký này đều được chụp bằng chiếc máy ảnh Canon cá nhân và sử dụng phim slides (dương bản). Trừ những bức ảnh có mặt tôi, các tấm ảnh còn lại đều do tự tay tôi bấm máy.

Năm 1972, khi từ An Lộc trở về Sài Gòn, tôi có hai cuộn phim slide chụp tại chiến trường. Vì không tin tưởng chất lượng rửa phim màu slide của các tiệm ảnh ở Sài Gòn lúc đó, tôi đã nhờ cô em gái (đang làm kế toán cho Văn phòng Cố vấn Quân sự Mỹ - US DAO) gửi hai cuộn phim này qua hệ thống PX (Post Exchange) sang Hawaii để tráng và rửa.

Đến năm 2002, khi chuẩn bị xuất bản sách, tôi chọn lọc những tấm slide rõ nét, không trùng lặp để rửa ra ảnh giấy láng. Sau đó, các bức ảnh này được in ra bằng máy photocopy màu để có khoảng trống bên dưới cho phần chú thích bằng chữ đánh máy.

Hiện tại, các hình in trên giấy và bản photocopies màu vẫn được giữ. Riêng các khay phim slide gốc thì không nhớ cất ở đâu.

20. Anh có nhắc tới mấy chi tiết không chính xác của bài báo TIME, June 26, 1972. Những chi tiết không đúng đó là gì?

Báo Time viết "An Lộc gần như đã bị bao vây từ khi cuộc tấn công của Miền Bắc Việt Nam bắt đầu vào ngày 30 tháng 3". Thật ra Ngày 30/3/1972 là ngày mở màn chính thức Chiến dịch Mùa Hè năm 1972 trên toàn lãnh thổ Việt Nam . Chỉ sau khi chiếm được Lộc Ninh ngày 7/4/1972, quân Bắc Việt mới liên tục pháo kích dữ dội trước khi bộ binh và xe tăng bắt đầu mở đợt tấn công đầu tiên để vây hãm thị xã ngày 13/4/1972.

Con số tổn thất 1.000 người chết trong báo cáo Time chỉ là con số ước tính tạm thời tại chỗ. Trên thực tế tổng số thường dân thiệt mạng do pháo kích và giao tranh tại khu vực An Lộc trong cả chiến dịch lớn hơn con số đó nhiều, chưa kể những người bị thương.

Khi phóng viên báo TIME vào An Lộc, phòng mổ dã chiến đã phải dời sang hầm ngầm (bunker) của Bộ Chỉ Huy rồi. Thành ra họ chỉ thấy một phòng mổ tương đối an toàn...  Họ đã không thấy được cảnh nguy hiểm trước đó: bệnh viện đã phải hứng chịu những trận mưa pháo kích liên tục mấy tuần đầu, mất sạch điện nước, thương binh và các xác chết tràn ngập, các trại bệnh và phòng mổ bị pháo sập hoàn toàn phải ngưng hoạt động...

21. Thông điệp gửi độc giả tương lai, năm 2030, và nội dung sẽ viết nếu bổ sung một trang cuối?

Trực tiếp chứng kiến chiến tranh, tôi mới hiểu rõ hơn cái sức tàn phá khủng khiếp của nó. Nó không chỉ húc đổ nhà cửa, cày xới phố phường, mà nghiệt ngã nhất là nó cướp mất tuổi thơ, hoài bão và mạng sống của bao nhiêu người trẻ. Càng về sau, vũ khí càng hiện đại thì sự mất mát lại càng rộng lớn.

Bởi vậy, tôi luôn nghĩ hòa bình chưa bao giờ là điều nghiễm nhiên, mà là thứ cần được vun đắp từ sự thấu hiểu và lòng bao dung của mỗi con người.

Mong các bạn dù có khác nhau về quan điểm, ngôn ngữ hay niềm tin, cũng đừng vội biến nhau thành thù nghịch. Khi có bất đồng, nếu mình chịu khó ngồi lại, lắng nghe nhau một chút trước khi phán xét, thì mọi thứ đã khác đi nhiều lắm. Đừng để những lời kích động hay định kiến làm lòng mình khép lại.

Nói về hòa bình nghe thì to tát, nhưng tôi thấy nó bắt đầu ngay từ những việc rất nhỏ mỗi ngày: một chút nhường nhịn người chung quanh, một lời nói ôn hòa, một bàn tay đưa ra giúp người yếu thế. Những điều tử tế nhỏ bé đó, cộng lại, sẽ giữ cho thế giới này bớt đi những mâu thuẫn.

Các bạn trẻ năm 2030 là những người nắm giữ tương lai. Mong các bạn dùng tri thức và công nghệ để kéo con người lại gần nhau hơn, chứ không phải để tạo thêm khoảng cách; dùng sự can đảm để bảo vệ sự sống và những điều tử tế.

Những đau thương của chiến tranh, thế hệ chúng tôi trót mang rồi, chỉ mong nó dừng lại ở đó. Mong sao các bạn sau này ai cũng được sống những ngày tháng thật bình an, tự do và tử tế với nhau.


BS Nguyễn Văn Quý
Ghi chép: Quách Thị Minh
Diamond Bar, California
Tháng 09/2026


Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026

LỜI GIỚI THIỆU "NHẬT KÝ AN LỘC" CỦA BS NGUYỄN VĂN QUÝ


Một Y Sĩ Tiền Tuyến giữa 86 ngày đêm lửa đạn

 

BS NGÔ THẾ VINH


Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ Mùa Hè Đỏ Lửa 1972.

Thời gian đủ dài để những chiến trường năm xưa trở thành địa danh trong quân sử: Kontum, An Lộc, Quảng Trị. Những bản đồ hành quân đã ngả màu, những đơn vị tham chiến đã giải thể, nhiều người lính của cả hai phía không còn nữa. Nhưng chiến tranh, nếu chỉ được nhớ bằng những mũi tên đỏ xanh trên bản đồ, bằng số xe tăng bị bắn cháy hay những con số thương vong, thì vẫn còn thiếu một phần rất quan trọng: số phận con người ở bên trong cuộc chiến ấy.


Nhật Ký An Lộc của Bác sĩ Nguyễn Văn Quý giữ lại cho chúng ta phần ký ức đó.


Tôi được đọc cuốn sách này từ trước năm 2002 dạng bản thảo khi anh Từ Mẫn Võ Thắng Tiết, Giám đốc Nhà xuất bản Văn Nghệ California gửi cho tôi và cho biết đang chuẩn bị xuất bản tác phẩm này.  Trước hết không phải như đọc một tác phẩm quân sử. Tôi đã đọc Nhật Ký An Lộc từ tâm thế của một người cùng thế hệ, cùng bước ra từ một trường Y khoa Sài Gòn, và cũng từng khoác áo lính và hiểu rằng đối với một người thầy thuốc trong quân đội, có một thời điểm mà khoảng cách giữa giảng đường và chiến trường chỉ còn được tính bằng vài dặm đường.


Và ở An Lộc năm 1972, với Nguyễn Văn Quý, khoảng cách ấy gần như không còn nữa.


TỪ ĐẠI HỌC Y KHOA SÀI GÒN ĐẾN AN LỘC

Nguyễn Văn Quý tốt nghiệp Đại học Y khoa Sài Gòn năm 1967, là con trai độc nhất trong 

một gia đình mà mẹ là quả phụ và em gái. Lẽ ra được miễn quân dịch, Quý vẫn tình nguyện 

gia nhập Khóa 10 Y Sĩ Trưng Tập năm 1968. Ban đầu, anh phục vụ trong một Trung đoàn Bộ 

binh. Sau mấy cuộc hành quân và đụng trận, chứng kiến tổn thất thương vong, anh nhận ra 

mình không thể làm được nhiều giữa trận địa, nên đã xin theo học khoá Giải Phẫu Dã chiến 

tại Tổng Y Viện Cộng Hoà. Một năm sau, anh tốt nghiệp và chọn về phục vụ tại Bệnh viện 

Tiểu khu Bình Long vì nơi này gần gia đình.

Anh tới Bình Long ngày 13 tháng 4 năm 1971.

Gần đúng một năm sau, chiến tranh tìm tới tận cửa bệnh viện.

Tháng 4 năm 1972, cuộc Tổng Công Kích Mùa Hè bắt đầu. Sau khi Lộc Ninh thất thủ, An 

Lộc trở thành mục tiêu của những cuộc tấn công dữ dội. Quốc lộ 13 bị cắt. Thành phố bị vây. 

Tiếp tế chủ yếu trông vào không vận. Pháo kích diễn ra ngày đêm. Quân nhân và thường dân 

thương vong ngày một nhiều.

Bệnh viện Bình Long từ một bệnh viện tỉnh nhỏ với trang bị thật thô sơ, bỗng trở thành một 

bệnh viện tiền tuyến.

Nguyễn Văn Quý từ một bác sĩ giải phẫu trở thành một Y Sĩ Tiền Tuyến đúng theo nghĩa 

trọn vẹn và khắc nghiệt nhất của danh xưng ấy.

Đó cũng là điểm khiến Nhật Ký An Lộc có một vị trí riêng.

Đã có nhiều sách viết về An Lộc từ góc nhìn của các đơn vị tác chiến, của những cấp chỉ huy, 

của các phóng viên chiến trường. Nhưng Nguyễn Văn Quý nhìn trận đánh từ một nơi khác: 

bàn mổ.

Ở đó, bản đồ hành quân được thay bằng những thân thể đầy thương tích.

Ở đó, một cuộc tấn công không được đo bằng số chiến xa xuất hiện ngoài phòng tuyến, mà 

bằng số thường dân và thương binh được khiêng vào bệnh viện.

Và ở đó, mỗi phút đều có thể là khoảng cách giữa sống và chết.


NHẬT KÝ ĐƯỢC VIẾT KHI CHƯA BIẾT NGÀY MAI

Có một khác biệt căn bản giữa nhật ký và hồi ký.

Người viết hồi ký đã biết kết thúc của câu chuyện. Người viết nhật ký thì không.

Nguyễn Văn Quý ghi lại những ngày An Lộc khi anh đang sống trong biến cố ấy. Anh không 

biết trận đánh sẽ kéo dài bao lâu. Không biết thành phố có đứng vững hay không. Và cũng 

không biết chính mình có còn sống để đọc lại những dòng đang viết.

Theo lời tác giả, lúc đầu anh còn có thể ghi chép khá đều. Nhưng khi chiến trận ngày càng 

khốc liệt, thương binh tràn vào bệnh viện, công việc giải phẫu liên tục, có những khoảng thời 

gian anh không còn thì giờ cầm bút.

Những khoảng trống ấy không phải là khuyết điểm của cuốn nhật ký.

Ngược lại, chúng là dấu vết trung thực của chiến tranh.

Có những ngày không thể viết được, bởi vì người bác sĩ phải dành từng giờ, từng phút cho 

những người đang chờ được cứu sống.

Ba mươi năm sau, tập nhật ký mới được xuất bản thành sách tại California năm 2002. 

Khoảng cách ba thập niên ấy cho phép tác giả bổ sung và sắp xếp một số dữ kiện, nhưng 

phần cốt lõi vẫn mang sức nóng của những ghi chép tại chỗ.

Và điều đáng chú ý hơn nữa: Nguyễn Văn Quý ban đầu không viết với ý nghĩ mình đang để 

lại một tài liệu lịch sử.

Anh viết cho gia đình.

Anh nghĩ rằng nếu mình chết ở An Lộc, mẹ và các em sau này ít nhất sẽ biết anh đã sống 

những ngày cuối cùng như thế nào.

Từ một động cơ rất riêng tư ấy, lịch sử đã giữ lại được một chứng từ.


254 CUỘC GIẢI PHẪU LỚN

Trong những con số của Nhật Ký An Lộc, có một con số khiến tôi dừng lại rất lâu:

254 cuộc giải phẫu lớn.

Nguyễn Văn Quý ghi nhận trong thời gian trận An Lộc, Anh đã thực hiện 254 trường hợp giải 

phẫu lớn, với sáu trường hợp tử vong tại chỗ; còn những thương binh sau mổ được di tản đi 

nơi khác thì anh không thể theo dõi được kết quả.

Với một bác sĩ, con số 254 không đơn thuần là một thống kê.

Mỗi ca là một con người.

Một vết thương bụng.

Một lồng ngực bị xuyên thủng.

Một cánh tay hay một cẳng chân không còn có thể giữ lại.

Một người lính mất quá nhiều máu.

Một người dân vừa được khiêng ra từ một căn nhà trúng pháo.

Và trước mỗi bệnh nhân là một chuỗi quyết định mà người bác sĩ phải đưa ra trong vài phút, 

đôi khi vài giây, với phương tiện hết sức giới hạn.

Ở một bệnh viện dân sự thời bình, bác sĩ giải phẫu có phòng mổ, ánh sáng, dụng cụ, ngân 

hàng máu, thuốc men, ê-kíp gây mê và các chuyên khoa hỗ trợ.

Ở An Lộc, tất cả những điều ấy có thể thiếu.

Chỉ có thương binh thì không thiếu.

Đọc những trang ấy, một người đã học và hành nghề y sẽ hiểu thêm sức nặng của hai chữ giải 

phẫu trong hoàn cảnh chiến trường.

Không còn là một ca mổ lý tưởng như trong sách giáo khoa.

Đó là y khoa của lựa thương.

Ai phải mổ ngay?

Ai có thể chờ?

Phần chân tay nào còn cứu được?

Khi nào một phần của thân thể phải cắt đi để cứu mạng?

Lượng huyết thanh ít ỏi còn lại dành cho ai?

Đó là những câu hỏi không một sinh viên y khoa nào muốn gặp, nhưng người Y Sĩ Tiền 

Tuyến có thể phải trả lời hàng ngày.


TRUYỀN THỐNG Y SĨ TIỀN TUYẾN

Nguyễn Văn Quý không phải một trường hợp đơn độc.

Anh thuộc về một thế hệ bác sĩ miền Nam mà chiến tranh đã đưa từ giảng đường vào quân 

đội.

Sau khi tốt nghiệp, nhiều bác sĩ trẻ gia nhập các khóa Y Sĩ Trưng Tập, rồi được đưa về các 

quân y viện, bệnh viện tiểu khu, sư đoàn, trung đoàn, tiểu đoàn hay những đơn vị tác chiến 

tổng trừ bị.

Họ có mặt từ Đồng Bằng Cửu Long tới Cao nguyên, từ miền Đông Nam phần tới vùng giới 

tuyến.

Có người làm việc trong những quân y viện lớn.

Có người sống với một đơn vị ngoài mặt trận, mang theo một túi y cụ nhỏ hơn rất nhiều so 

với nhu cầu của những thương tích mà họ sắp phải đối diện.

Họ là một thành phần của Quân Y Việt Nam Cộng Hòa, nhưng trước hết họ vẫn là những 

người thầy thuốc.

Đó là một nét cần được nhắc lại khi nói về truyền thống Y Sĩ Tiền Tuyến.

Người bác sĩ mặc quân phục, có cấp bậc và đơn vị. Nhưng khi một thương binh được đặt 

trước mặt mình, bổn phận y khoa vượt lên trên những phân chia khác.

Trong Nhật Ký An Lộc, bệnh nhân không chỉ có quân nhân Việt Nam Cộng Hòa. Còn có 

thường dân, người già, phụ nữ, trẻ em, và cả những người lính phía bên kia khi họ trở thành 

thương binh.

Một người đang chảy máu trên bàn mổ không còn là một khẩu hiệu chính trị.

Đó là một bệnh nhân.

Tôi nghĩ đây chính là phần đẹp nhất của truyền thống Quân Y: giữa một cuộc chiến mà 

nhiệm vụ của người lính là chiến đấu, nhiệm vụ của người thầy thuốc vẫn là cứu người.

Hai bổn phận ấy cùng tồn tại trong một bộ quân phục.


LÒNG CAN ĐẢM KHÔNG CẦN ĐƯỢC NÓI RA 

Điều tôi quý ở Nguyễn Văn Quý là anh không viết để dựng cho mình một tượng đài.

Trong sách có sợ hãi.

Có mệt mỏi.

Có lo âu.

Có những giây phút con người rất bình thường trước cái chết.

Và chính điều ấy làm cuốn sách đáng tin hơn.

Can đảm không phải là không biết sợ.

Người bác sĩ nghe tiếng pháo vẫn biết sợ như bất cứ ai. Nhưng khi thương binh được khiêng 

vào, anh vẫn trở lại bàn mổ.

Không cần một câu tuyên bố nào khác.

Có lẽ hình ảnh tiêu biểu nhất về Nguyễn Văn Quý ở An Lộc không phải hình ảnh một người 

cầm súng, mà là một bác sĩ cúi xuống một bệnh nhân trong khi bên ngoài pháo vẫn rơi.

Ở đó, lòng can đảm không mang hình thức của một cuộc xung phong.

Nó là sự ở lại.

Ở lại với bệnh viện.

Ở lại với thương binh.

Ở lại với trách nhiệm của một người thầy thuốc khi chính mạng sống của mình cũng không 

được bảo đảm.


MỘT CHỨNG TỪ Y KHOA VÀ MỘT CHỨNG TỪ NHÂN BẢN

Đọc Nhật Ký An Lộc hơn nửa thế kỷ sau, chúng ta có thể đọc cuốn sách trên nhiều tầng.

Đó là một tài liệu về trận An Lộc.

Đó là một chứng từ về đời sống của một thành phố bị vây hãm.

Đó là một tài liệu hiếm về hoạt động y tế và giải phẫu trong điều kiện chiến tranh.

Nhưng đối với tôi, giá trị lâu dài hơn cả vẫn là tính cách nhân bản.

Chiến tranh thường biến con người thành những con số.

Bao nhiêu chết.

Bao nhiêu bị thương.

Bao nhiêu mất tích.

Bao nhiêu tù binh.

Nhưng người bác sĩ không được phép nhìn bệnh nhân như một con số.

Trước mắt anh là một khuôn mặt.

Một cái tên.

Một mạch đập đang yếu dần.

Một huyết áp đang tụt xuống.

Một sinh mạng mà mình phải tìm cách giữ lại.

Vì vậy, nếu người lính ngoài chiến hào phải chiến đấu để giữ An Lộc, thì những người trong 

bệnh viện cũng có một mặt trận khác.

Mỗi sinh mạng cứu được là một phần đất của sự sống được giành lại từ chiến tranh.


ĐàHƠN NỬA THẾ KỶ SAU

Thế hệ chúng tôi nay đã đi rất xa khỏi tuổi hai mươi, ba mươi của những năm chiến tranh.

Nhiều bạn đồng môn đã mất.

Nhiều đồng đội không còn.

Những người từng sống sót qua An Lộc năm 1972 nay cũng ngày một ít đi.

Bởi vậy, việc tái bản Nhật Ký An Lộc không chỉ là đưa trở lại lưu hành một cuốn sách đã xuất 

bản từ năm 2002.

Đó còn là một hành động gìn giữ ký ức.

Ký ức ấy không cần được tô đậm thêm bằng những mỹ từ.

Những gì Nguyễn Văn Quý đã ghi lại đủ sức tự nói.

Và cũng không nên đọc cuốn sách này chỉ để tìm thêm những lý lẽ cho những tranh luận 

thắng thua kéo dài từ một cuộc chiến đã kết thúc hơn nửa thế kỷ.

Hãy đọc nó để hiểu một thế hệ.

Một thế hệ sinh viên y khoa vừa rời giảng đường đã mặc quân phục.

Một thế hệ bác sĩ chưa kịp có một phòng mạch riêng đã có một đơn vị.

Một thế hệ học cách cứu người trong khi chung quanh là chiến tranh.

Trong thế hệ ấy có Nguyễn Văn Quý.

Và trong 86 ngày đêm ở An Lộc, anh đã sống trọn vẹn căn cước của một Y Sĩ Tiền Tuyến.

Khi gấp lại những trang cuối của Nhật Ký An Lộc, điều còn lại trong tôi không phải tiếng đại 

bác, cũng không phải những bản đồ hành quân.

Tôi nghĩ tới một căn phòng mổ nhỏ giữa thành phố bị vây khổn.

Ngoài kia, chiến tranh vẫn đang tìm cách lấy đi mạng sống.

Bên trong, một người bác sĩ vẫn đang tìm cách giữ lại từng mạng người.

Hai sức mạnh đối nghịch ấy gặp nhau trên một bàn mổ.

Và có lẽ không có hình ảnh nào nói rõ hơn ý nghĩa của nghề y giữa chiến tranh.

Người lính có thể được lệnh rời một vị trí.

Nhưng người thầy thuốc không thể rời một thương binh đang cần mình.

Đó là Nguyễn Văn Quý ở An Lộc năm 1972.

Đó cũng là một nét đẹp cần được ghi nhớ trong truyền thống Y Sĩ Tiền Tuyến, Quân Y Việt 

Nam Cộng Hòa.

Và đó là lý do, hơn nửa thế kỷ sau, Nhật Ký An Lộc vẫn cần được tái bản, lưu giữ và trao lại 

cho những thế hệ mai sau.


Hướng tới một ấn bản Anh ngữ học thuật

Lần tái bản 2026 này đồng thời mở ra một hướng đi kế tiếp: chuẩn bị ấn bản Anh ngữ của 

Nhật Ký An Lộc, nhằm đưa một chứng từ Việt Nam từ chiến trường An Lộc vào không 

gian nghiên cứu quốc tế. Trong tiến trình ấy, sự trao đổi và đóng góp của các học giả về 

Chiến tranh Việt Nam, lịch sử Đông Nam Á và quân y sẽ được trân trọng đón nhận.

Với dẫn nhập lịch sử, niên biểu, bản đồ, tư liệu, chú giải và thư mục chọn lọc, ấn bản tương 

lai hy vọng góp thêm một nguồn tư liệu trực tiếp của người Việt cho nghiên cứu về chiến 

tranh, y học và trải nghiệm con người.


BS Ngô Thế Vinh  

Long Beach, tháng 9/ 2026







 

Thứ Tư, 23 tháng 9, 2026

Cảm Nhận Khi Đọc Nhật Ký An Lộc

Góc nhìn của một Bác sĩ quân y 

đến An Lộc sau cuộc chiến 1972

BS Thân Trọng An

 


BS Thân Trọng An gặp lại anh chị BS Nguyễn Văn Quý tại Nam California trong dịp Hội ngộ Kỷ niệm 50 năm ngày chiến thắng An Lộc 1972 – 2022. [Photo by Vĩnh Chánh]



Nhân dịp sửa soạn tái bản cuốn Nhật Ký An Lộc của Bác sĩ Nguyễn Văn Quý, tôi được yêu cầu viết đôi điều cảm nhận về cuốn sách.

Tôi đến phục vụ tại Bệnh viện Tiểu Khu Bình Long cuối năm 1973, hơn một năm sau trận An Lộc, trong cương vị một y sĩ giải phẫu. Vì vậy, khi đọc Nhật Ký An Lộc, tôi không chỉ đọc một chứng từ chiến tranh mà còn gặp lại một nơi chốn và một môi trường quân y mà chính mình từng sống và làm việc. 


Cảm nhận

Trong sách, anh Quý viết:

“Có thể nói thế hệ chúng tôi là một thế hệ không may mắn, đã sinh ra trong chiến tranh, trưởng thành trong chiến tranh, và nay chính thức gia nhập chiến tranh. Trong suốt cuộc đời lớn lên của những người thuộc thế hệ chúng tôi, không bao giờ là không nghe thấy tiếng súng.”

Câu ấy nói lên hoàn cảnh của cả một thế hệ và cũng giúp người đọc hiểu những lựa chọn của anh. Đủ điều kiện hoãn dịch, anh vẫn tình nguyện nhập ngũ, muốn có thêm kinh nghiệm sống và từng nghĩ tới việc chọn một đơn vị Tổng Trừ Bị. Khi An Lộc trở thành chiến trường khốc liệt, những lựa chọn ấy đưa người y sĩ trẻ vào một thử thách mà có lẽ chính anh cũng không thể hình dung trước. 

Lên An Lộc với chức vụ Y sĩ Giải phẫu, trong những ngày đầu của cuộc tử thủ, khi người chỉ huy đi vắng, anh vừa phải lo giải phẫu vừa đảm trách công việc của bệnh viện. Anh không tự mô tả mình như một người không biết sợ. Khi được hỏi có sợ không, anh trả lời thẳng: “có chứ”. Nhưng giữa pháo kích, thiếu thốn và hiểm nguy, là y sĩ giải phẫu duy nhất, anh vẫn phải tiếp tục công việc, có khi trực suốt ngày đêm.

Giữa những trang viết về thương vong và bom đạn vẫn xuất hiện những chi tiết rất đời thường: một lần thoát chết tình cờ khi quả pháo rơi đúng nơi anh thường ngủ, những câu nói đùa với nhân viên, một chút dí dỏm giữa căng thẳng. Chính những chi tiết ấy khiến Nhật Ký An Lộc không chỉ có chiến tranh. Trong đó còn có nỗi sợ, sự may rủi, tình đồng đội và những nét rất người. 

 

Những ứng biến quân y tại An Lộc

Một phần đặc biệt đáng chú ý trong nhật ký là những ứng biến y khoa trong điều kiện chiến trường.

Khi còn ở Trung Đoàn Xung Kích 43, Sư Đoàn 18 Bộ Binh, anh dùng dung dịch Nitrate Bạc 0,5% để chữa trị và phòng lở loét chân cho binh sĩ phải lội sình lầy. Trước và trong trận chiến, anh tổ chức việc lựa thương, phòng cấp cứu, phòng mổ, trại bệnh, dụng cụ y dược, lương thực và nơi tiếp nhận thương binh.

Khi không còn lò hấp và thiếu thuốc khử trùng, anh sử dụng Eau de Javel pha loãng, xà bông hoặc alcool để xử lý dụng cụ. Khi thiếu vật liệu khâu, có lúc nylon cột bao cát được dùng làm chỉ khâu đóng thành bụng trong những trường hợp mổ lớn. Anh còn cho người quan sát bầu trời để đề phòng những kiện tiếp tế bằng dù rơi trúng bệnh viện.

Những chi tiết tưởng nhỏ ấy cho thấy một y sĩ ở An Lộc không chỉ phải làm công việc chuyên môn. Trong điều kiện phương tiện ngày càng cạn kiệt, người thầy thuốc còn phải liên tục ứng biến để duy trì hoạt động của bệnh viện và bảo vệ bệnh nhân cùng nhân viên. 

 

Một người thầy thuốc giữa chiến trường

Qua nhật ký, người đọc có thể hình dung hoàn cảnh mà Bác sĩ Quý và nhân viên quân dân y phải chịu đựng: pháo kích triền miên, thương vong dồn dập, thiếu nước, thiếu thực phẩm, thiếu thuốc men và dụng cụ, xác chết không kịp chôn. Có lúc phải ăn gạo sấy ngâm nước lạnh, uống nước dè sẻn từng nắp bi đông, nhiều ngày không thể tắm rửa.

Chính trong môi trường ấy, giá trị của cuốn nhật ký hiện ra rõ nhất: đây không chỉ là ký ức về một trận đánh mà còn là chứng từ của một người thầy thuốc phải cứu người trong những điều kiện gần như không còn điều kiện để hành nghề. 

Nhật ký cũng ghi lại những nỗi lo rất thật của người trong cuộc: không chỉ pháo kích của đối phương mà cả nguy cơ bị bỏ bom nhầm hoặc bị bỏ lại nếu tình hình quân sự thay đổi. Trong một cuộc trao đổi với Thiếu tá Nguyễn Kiếm Diệm, tác giả còn ghi lại những băn khoăn về tương lai miền Nam nếu Hoa Kỳ rút quân, về tham nhũng và niềm tin của dân chúng. Những ghi chép tại chỗ ấy góp thêm một lớp tư liệu về tâm trạng của người trong cuộc giữa chiến tranh. 


An Lộc của BS Quý và An Lộc tôi đến sau đó

Khi tôi đến An Lộc cuối năm 1973, hơn một năm sau trận chiến, một số nhân viên và dấu tích được nhắc tới trong nhật ký vẫn còn đó. Tôi từng làm việc trong căn hầm cạnh Bộ Chỉ huy Tiểu Khu, từng mổ trong điều kiện thiếu phương tiện khử trùng; có lúc pháo kích làm mất điện giữa cuộc mổ, nhân viên phải dùng đèn pin soi để tiếp tục.

Những trải nghiệm ấy giúp tôi hình dung cụ thể hơn hoàn cảnh mà Nguyễn Văn Quý và các đồng nghiệp đã phải đối diện trong những tháng khốc liệt của năm 1972. Những gì tôi gặp năm 1973 đã khó khăn, nhưng không thể so sánh với thời điểm An Lộc phải hứng chịu pháo kích liên tục, trong khi thương binh và thường dân bị nạn dồn về bệnh viện và phương tiện y tế ngày càng cạn kiệt. 

 

Một chứng từ của người trong cuộc

Nhật Ký An Lộc có sức thuyết phục trước hết vì người viết không đứng ngoài trận chiến. Anh vừa là người quan sát, vừa là người trực tiếp chịu pháo kích, mổ xẻ, cấp cứu, lo thực phẩm, chỗ trú ẩn và đối diện với cái chết của bệnh nhân cũng như của chính mình. Anh ghi lại cả những lúc sợ hãi, những điều mình tin, những chuyện dí dỏm và những băn khoăn về thời cuộc. Chính những chi tiết đời thường ấy làm cho bức tranh An Lộc có chiều sâu con người.

Điều tôi quý ở những trang viết ấy là tác giả không tô mình thành một người không biết sợ. Sự can đảm hiện ra qua công việc hằng ngày nhiều hơn qua những lời tự ca ngợi.

Hơn nửa thế kỷ sau, đọc lại Nhật Ký An Lộc, điều còn lại không chỉ là câu chuyện quân sự. Đó còn là một phần lịch sử của ngành Quân Y trong chiến tranh, của những bác sĩ, y tá, dược sĩ, quân nhân và thường dân đã phải tìm mọi cách duy trì sự sống giữa một thành phố bị vây hãm. 

 

Thay lời kết

Có lẽ hình ảnh người thầy thuốc trong Nhật Ký An Lộc được chính Nguyễn Văn Quý nói lên giản dị nhất:

“Tôi sẽ cố gắng trong khả năng của tôi để cứu sống họ, cố giữ cho họ được toàn vẹn thân thể. Phải cắt đi một bàn tay hay một cẳng chân của người khác là một điều tôi không bao giờ muốn vì nó làm tôi đau lòng không ít.”

Hơn nửa thế kỷ sau, có lẽ chính những dòng giản dị ấy nói rõ nhất giá trị nhân bản còn lại của Nhật Ký An Lộc: chứng từ của một người thầy thuốc cố gắng cứu người giữa những giới hạn khắc nghiệt nhất của chiến tranh.

 

BS Thân Trọng An

Chủ bút Tập San Y Sĩ VN Canada 

Montréal, tháng 9.2026

   


 

 

Thứ Ba, 22 tháng 9, 2026

Lời Tựa 2 Cho lần tái bản "Nhật Ký An Lộc" 2026

BS NGUYỄN VĂN QUÝ  




Thời gian thấm thoắt trôi qua. Hơn nửa thế kỷ đã lùi xa kể từ Mùa Hè Đỏ Lửa 1972. Những vết thương năm xưa đã khép miệng, nhưng ký ức về những ngày sống chết nơi chiến trường An Lộc vẫn còn nguyên trong tâm trí những người từng đi qua lửa đạn.

Hơn hai mươi năm trước, khi NHẬT KÝ AN LỘC lần đầu ra mắt độc giả vào năm 2002, một ngàn bản in đã nhanh chóng được đón nhận. Cuốn sách ban đầu chỉ xuất phát từ một ý nguyện giản dị: ghi lại cho gia đình biết những gì tôi đã trải qua nơi tiền tuyến. Nhưng sự đồng cảm của độc giả đã vượt ngoài mong đợi. Nhiều bạn bè, người quen sau khi đọc sách mới ngạc nhiên nhận ra những góc khuất tâm hồn và những tình cảm vốn ẩn sau vẻ ngoài kín đáo, ít nói của một bác sĩ giải phẫu dã chiến.

Theo thời gian, Nhà xuất bản Văn Nghệ đóng cửa, bản thảo điện tử cũng bị thất lạc. Cuốn sách sau đó được scan và lưu truyền dưới dạng PDF, rồi được thu âm thành audiobook trên YouTube, phần lớn không có sự đồng ý của tác giả. Dẫu vậy, bằng một con đường ngoài dự liệu, Nhật Ký An Lộc vẫn tiếp tục đến với những lớp độc giả mới.

Năm 2021, một nhóm cựu học sinh Chu Văn An, ra trường trước năm 1975, đã liên lạc xin phép đánh máy lại toàn bộ tác phẩm từ bản in, với dự tính tái bản nhân kỷ niệm 50 năm trận An Lộc (1972–2022). Dự định ấy sau cùng không thành, một phần vì sách đã được phổ biến khá rộng trên mạng, phần khác vì trong thời đại kỹ thuật số, thói quen đọc và mua sách giấy cũng đã thay đổi nhiều.

Mới đây, sự xuất hiện trở lại của một cuộc phỏng vấn thực hiện cách nay khoảng mười lăm năm đã bất ngờ khơi dậy nhiều ký ức. Khi ấy, một phóng viên Đài Truyền hình Dân Sinh từ San Jose xuống Orange County gặp tôi để tìm hiểu thêm về những ngày đêm tại Bệnh viện Tiểu khu Bình Long trong thời gian An Lộc bị tấn công và bao vây. Cuộc trò chuyện được phổ biến trở lại đã khiến nhiều bạn bè, đồng nghiệp nhớ về một thời lửa đạn, đồng thời khơi lại ý định đưa cuốn sách trở về với người đọc.

Trong lần tái bản này, tôi đặc biệt cảm ơn Bác sĩ Ngô Thế Vinh, một bác sĩ quân y, nhà văn và người nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực môi sinh, đã khuyến khích và tiếp thêm động lực cho tôi. Chính anh, từ bản in đầu tiên, đã đề nghị đổi tên bản thảo từ Bệnh Viện Tiểu Khu Bình Long thành NHẬT KÝ AN LỘC: 86 Ngày của Một Bác Sĩ Giải Phẫu tại Mặt Trận. Nhan đề ấy không chỉ giúp cuốn sách đến gần người đọc hơn mà còn nói lên khá đầy đủ hoàn cảnh đặc biệt của những trang nhật ký này. Với kinh nghiệm của một bác sĩ quân y cùng thế hệ, anh cũng chia sẻ sâu sắc những giới hạn, trách nhiệm và nỗi day dứt của người thầy thuốc giữa chiến trường.

Bác sĩ Ngô Thế Vinh còn vận động sự hỗ trợ của Viet Ecology Press (VEP) và nhóm bạn Tập San Y Sĩ Canada (TSYS), do Bác sĩ Thân Trọng An chủ bút. Các thân hữu VEP và TSYS đã nhiệt tình đảm nhận chi phí trình bày, thiết kế bìa và xuất bản với phương thức in theo nhu cầu (Print on Demand), nhờ đó cuốn sách có thể được lưu trữ và tiếp tục phát hành lâu dài.

Vì VEP và TSYS đều hoạt động trên tinh thần phi lợi nhuận, tôi đồng ý cho tái bản với một đề nghị: toàn bộ lợi nhuận từ việc bán sách, nếu có, sẽ được đóng góp vào quỹ hỗ trợ các Thương Phế Binh Việt Nam Cộng Hòa hiện còn gặp nhiều khó khăn tại quê nhà.

Trận An Lộc đã lùi xa, nhưng tình đồng đội, nghĩa đồng bào và giá trị nhân bản của sự sống vẫn còn đó. Năm mươi bốn năm nhìn lại, tôi xem những trang nhật ký này trước hết như chứng từ của một bác sĩ trẻ sống giữa một thành phố bị bao vây, ngày đêm đối diện với thương tích, cái chết và giới hạn của khả năng cứu người.

Tôi giữ nguyên những trang viết ấy, kể cả những xúc động và nhận định của một người trẻ trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, bởi chính dấu ấn của thời điểm đã làm nên giá trị của một chứng từ. Lần tái bản này vì thế không chỉ nhằm đưa một cuốn sách cũ trở lại với người đọc, mà còn để lưu giữ và chuyển trao một phần ký ức.

Tôi mong những thế hệ không trải qua chiến tranh, khi đọc NHẬT KÝ AN LỘC, sẽ hiểu thêm rằng phía sau mỗi trận đánh, mỗi địa danh và mỗi con số thương vong, bao giờ cũng là những con người cụ thể, với nỗi đau, tình thương, lòng can đảm và một sự sống cần được gìn giữ.

 

BS Nguyễn Văn Quý, 

California tháng 9, 2026

 

Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026

Ngọn lửa thiêng Vũ Hoàng Chương

50 năm ngày giỗ Vũ Hoàng Chương (1976–2026). 

Trịnh Y Thư: 

Phát biểu của Trịnh Y Thư nhân buổi lễ Tưởng niệm 50 năm ngày qua đời của Thi sĩ Vũ Hoàng Chương, ngày 20 tháng 9 năm 2026 tại Quận Cam, California.

Hôm nay, chúng ta cùng nhau họp mặt trong không gian trang trọng này để tưởng niệm 50 năm ngày qua đời của Thi sĩ Vũ Hoàng Chương, một trong những tiếng thơ độc đáo và rực sáng nhất của thi ca Việt Nam thế kỷ XX. Nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng ánh lửa từ thơ ông vẫn còn cháy, âm thầm mà mãnh liệt, trong tâm tư những người yêu thơ, yêu văn chương.

Vũ Hoàng Chương là thi sĩ của men say và lửa cháy, của đam mê và cô độc, của cõi thế và tâm linh, của một tâm hồn luôn kiếm tìm cái đẹp tuyệt đối giữa những biến động khốc liệt của đất nước mà thế hệ, thời đại ông gánh chịu. Ông bước vào thi đàn với phong thái riêng: cổ điển mà phóng túng, u hoài mà rực rỡ, như một người đứng giữa giao lộ của truyền thống và hiện đại, mang theo tiếng thở dài của phương Đông và nỗi khắc khoải hoài nghi của kiếp nhân sinh.

Thơ ông không chỉ là những câu chữ hoặc vần điệu; đó là một khí chất, một cách sống, một cuộc đối thoại với định mệnh. Khi đọc Vũ Hoàng Chương, tai ta như nghe được tiếng vọng của trăng tàn, tiếng nấc của cuộc rượu, tiếng gọi của tự do, thứ tự do mà ông nâng niu đến tận cuối đời; mắt ta thấu thị từng góc cạnh ngõ ngách của nỗi đau kiếp người. Dù cuộc đời ông trải qua nhiều khúc quanh nghiệt ngã, thơ ông vẫn giữ được sự thanh sạch của một tâm hồn hướng về cái đẹp, cái thiện, và sự thật.