Thứ Tư, 9 tháng 9, 2026

Trang Tưởng Niệm III BS Hà Ngọc Thuần 1940 - 2026

MỘT NGƯỜI BẠN TÌNH THƯƠNG ĐÃ ĐI XA

Chân dung một thầy thuốc, một trí thức và một người bạn







Hà Ngọc Thuần thuở thư sinh [trái: hình do BS Đặng Vũ Vương gửi] • BS Hà Ngọc Thuần, Chủ tịch Hội Y sĩ Việt Nam tại Úc Châu 1981–83 [phải: hình do BS Trần Xuân Ninh gửi]




NGÔ THẾ VINH



Một tin buồn từ Brisbane


Tin Bác sĩ Hà Ngọc Thuần từ trần tại Brisbane vào rạng sáng thứ Tư 2 tháng 9 năm 2026 khép lại một đời người hơn tám thập niên, nhưng đồng thời mở ra trong ký ức bạn bè cả một vùng trời cũ. Với những người từng đi qua Đại học Y khoa Sài Gòn, nguyệt san sinh viên Y khoa Tình Thương, Trường Quân Y  của thập niên 1960, Hà Ngọc Thuần không chỉ là một bác sĩ đồng môn. Anh thuộc về một thế hệ sinh viên y khoa đã sống giữa chiến tranh mà vẫn giữ được niềm tin vào tri thức, văn hóa, tình bằng hữu và trách nhiệm của người trí thức trước xã hội.


Những ngày sau khi tin Anh mất được truyền đi, thư từ của các bạn Y khoa và Quân Y từ nhiều nơi liên tiếp gửi về. Mỗi người nhớ một Hà Ngọc Thuần khác nhau: người nhớ cây bút hàn lâm của Tình Thương, người nhớ vị đàn anh hiền hậu ở Trường Quân Y, người nhớ một bác sĩ tận tụy tại Brisbane, người nhớ nhà học giả luôn đọc sách và truyền đạt kiến thức. 


Ghép những mảnh ký ức ấy lại, chân dung Anh hiện lên không phải bằng những chức danh, mà bằng những chi tiết rất đời thường: một cuốn Camus dưới nách, một đêm đứng bên bờ tường nói chuyện triết học, một căn phòng đầy sách từ sàn lên trần, một bữa cơm trưa đãi người đàn em từ phương xa tới thăm.

Có lẽ đó cũng là cách thích hợp nhất để nhớ Hà Ngọc Thuần: không dựng một tượng đài, mà tìm lại con người thật của Anh qua những gì bạn bè còn giữ được trong trí nhớ.


Từ Chu Văn An đến Y khoa Sài Gòn


Hà Ngọc Thuần sinh năm 1940. Thuở trung học, Anh học tại trường Chu Văn An, Sài Gòn. Từ rất sớm, thế giới của Anh đã không chỉ giới hạn trong sách giáo khoa. Đặng Vũ Vương kể rằng khi còn học Đệ Nhất Chu Văn An, Thuần đã đọc Les Fleurs du Mal của Baudelaire ngay trong lớp. Sau này, biết Vương từng học Latin và Hy Lạp cổ, Thuần còn tìm bạn để bàn về Énéide của Virgile và nhân vật Énée. Những chuyện tưởng nhỏ ấy cho thấy một khuynh hướng đã theo Anh suốt đời: sự ham hiểu biết không chịu dừng ở biên giới của một chuyên ngành.


Sau trung học, Hà Ngọc Thuần vào Đại học Y khoa Sài Gòn. Đầu thập niên 1960, đó không chỉ là một trường đào tạo thầy thuốc. Trong bối cảnh xã hội biến động, một nhóm sinh viên Y khoa đã muốn bước ra khỏi giảng đường, nhìn rộng hơn vào đại học, xã hội, văn hóa và thân phận con người. Từ môi trường ấy, Nguyệt san Tình Thương ra đời.


Tên Hà Ngọc Thuần có trong Ban Biên tập ngay từ số đầu tháng 1 năm 1964. Trong tòa soạn, mỗi người mang một khí chất. Trang Châu nhớ Phạm Đình Vy và Đường Thiện Đồng hăng say với những sôi động chính trị; Ngô Thế Vinh và Bùi Thế Hoành đặt nặng các vấn đề xã hội và đại học; còn Hà Ngọc Thuần, Nghiêm Sỹ Tuấn và Đặng Vũ Vương là ba ngòi bút trí tuệ, hàn lâm nhất. Nhưng nếu Nghiêm Sỹ Tuấn nghiêm nghị ít nói, Đặng Vũ Vương hùng biện, thì Hà Ngọc Thuần hiền hòa, đôn hậu, nên được anh em quý mến.


Hà Ngọc Thuần và Nghiêm Sỹ Tuấn còn dùng chung bút hiệu Hà Hợp Nghiêm để dịch và biên soạn Lịch Sử Y Học, dựa trên The Story of Medicine của Kenneth Walker, đăng từng kỳ trên Tình Thương. Anh cũng góp phần vào bài “Ý Thức Tinh Thần Đại Học” ngay từ số đầu. Những bài viết ấy cho thấy với Thuần, Y khoa chưa bao giờ chỉ là bệnh học và điều trị. Người thầy thuốc cần biết lịch sử của nghề mình, biết con người nằm phía sau căn bệnh, và biết mình đang đứng ở đâu trong xã hội.


Cư xá Công Lý và những đêm nói chuyện tới khuya


Trong những hồi ức gửi về sau khi Thuần mất, Đặng Vũ Vương đã trao cho chúng ta một khung cảnh rất Sài Gòn. Sau năm 1954, gia đình Vương và gia đình Thuần cùng sống tại Cư xá Công Lý, trước đó mang tên Camp De Gaulle. Hai dãy nhà A và B nhìn ra đường Công Lý: nhà Vương A4, nhà Thuần B3. Nghiêm Sỹ Tuấn cũng có một thời ở dãy phía trong, không xa Phở Dậu.


Hồi trung học Vương và Thuần chưa gần nhau, nhưng khi cùng vào Y khoa, rồi cùng Quân Y và cùng viết Tình Thương với Nghiêm Sỹ Tuấn, tình bạn trở nên thân thiết. Vương nhớ những buổi chiều tối, có khi kéo dài tới khuya, hai người đứng bên bờ tường gần cổng cư xá nói chuyện văn học và triết lý. Không quán cà phê, không hội trường, chỉ một bờ tường và hai sinh viên trẻ giữa Sài Gòn, nhưng những cuộc chuyện trò ấy có lẽ đã nuôi dưỡng cả một đời suy tư.


Đặng Vũ Vương dùng hai chữ Pháp rất chính xác để nói về phẩm chất của bạn: “curiosité et intégrité intellectuelles”, sự tò mò trí thức và liêm chính trí thức. Thuần luôn muốn học hỏi để tìm cái đẹp và cái thật trong tư tưởng và văn chương. Đó không phải sự uyên bác để phô diễn. Anh đọc vì muốn hiểu, và khi đã hiểu thì vẫn giữ quyền nghi ngờ, chọn lựa, không chạy theo những tên tuổi đang thời thượng.

Nhìn lại, hình ảnh Hà Ngọc Thuần thời thư sinh mà chúng ta còn giữ được dường như rất hợp với ký ức ấy: gương mặt trẻ, điềm tĩnh, phía sau là cả một thế giới sách đang mở ra.


Người sinh viên Quân Y với cuốn sách triết dưới nách


Một ký ức khác của BS Nguyễn Ngọc Khôi khiến chân dung ấy càng rõ nét. Khi còn là sinh viên Quân Y, Khôi học dưới Thuần ba lớp. Trong những buổi chào cờ sáng thứ Hai, anh thường để ý người đàn anh hiền hậu, tầm thước, dưới nách hoặc trên tay gần như lúc nào cũng có một cuốn sách triết. Có hôm là Sartre, La Nausée; có hôm là Albert Camus, Le Mythe de Sisyphe; có khi là Kierkegaard.

Giữa một trường Quân Y, trong quân phục, trong không khí của một đất nước đang bước sâu vào chiến tranh, hình ảnh một sinh viên cầm Camus hay Kierkegaard đi chào cờ có một nét gì rất riêng. Nó nói lên con người Hà Ngọc Thuần nhiều hơn một danh sách bằng cấp. Anh chuẩn bị để trở thành quân y sĩ, nhưng trong đầu vẫn mang theo những câu hỏi về hiện hữu, tự do, trách nhiệm, Thượng Đế và thân phận con người.

Sau khi tốt nghiệp, Hà Ngọc Thuần phục vụ trong ngành Quân Y Việt Nam Cộng Hòa. Bạn bè còn nhớ có thời Anh công tác tại Viện Bài Lao Ngô Quyền ở Thủ Đức. Những năm chiến tranh ấy rồi trôi qua, mỗi người bị cuốn về một hướng. Nghiêm Sỹ Tuấn đã chết quá sớm ở Khe Sanh. Những người còn lại đi qua 1975 và tản mác nhiều nơi. Hà Ngọc Thuần cuối cùng định cư ở Brisbane, Queensland.


Brisbane: người thầy thuốc và người xây dựng cộng đồng


Tại Brisbane, Hà Ngọc Thuần hành nghề y khoa lâu năm. Danh bạ y tế Queensland từng ghi phòng mạch Dr Ha Ngoc-Thuan tại 1 Scotts Road, Darra. Nhưng dấu ấn của Anh tại Úc không dừng ở một phòng khám.

Trong sinh hoạt y giới người Việt, Hà Ngọc Thuần tham gia từ khá sớm và đảm nhiệm những trách nhiệm quan trọng. Tấm hình hiện còn ghi “BS Hà Ngọc Thuần – Chủ tịch 1981–83”. Tài liệu lịch sử của giới y tế Việt-Úc cũng ghi nhận BS Hà Ngọc Thuần được bầu làm Chủ Tịch Hội Y sĩ Việt Nam tại Úc Châu (President của Vietnamese Australian Medical Association of Australia) và chính Anh tổ chức Hội nghị Y khoa người Việt toàn quốc đầu tiên tại Brisbane. Từ hội nghị này hình thành nguyên tắc tổ chức định kỳ và luân phiên trách nhiệm giữa các tiểu bang.

Như vậy, từ một sinh viên tham gia dựng nên Tình Thương ở Sài Gòn, sang một đất nước mới Anh lại góp phần tạo dựng một không gian nghề nghiệp cho các thầy thuốc Việt Nam. Có một đường dây nhất quán trong cuộc đời ấy: ở đâu Hà Ngọc Thuần cũng không chỉ sống cho riêng mình. Anh tìm cách kết nối những người chung nghề, chung văn hóa và chung một quá khứ.


Căn phòng đầy sách ở Brisbane


Nếu Cư xá Công Lý là hình ảnh của Thuần thời thanh niên, thì căn phòng khách tại Brisbane là hình ảnh của Hà Ngọc Thuần lúc tuổi đã cao. Nguyễn Ngọc Khôi YK69 kể rằng nhiều năm sau, khi sang Úc thăm Vũ Ngọc Tấn bạn cùng khoá ở Sydney, ông đã xuống Brisbane gặp Thuần với một lý do rất đặc biệt: “tôi muốn học Triết với anh Thuần”.

Thuần nhất định mời người đàn em ăn trưa. Và trong bữa ăn, dĩ nhiên, họ nói chuyện triết học. Khi Khôi nhắc Spinoza với câu “Deus sive Natura”, Thượng Đế hay Thiên Nhiên, Thuần lập tức đi sâu vào vấn đề. Khôi nhớ Anh không chỉ đọc nhiều mà “suy nghĩ nhiều”. Sau bữa ăn, Thuần đưa bạn về nhà.

Ở đó là bốn kệ sách cao từ sàn lên trần, đầy sách triết Tây phương. Khôi đứng lên lấy bút, định chép tên những cuốn mình có thể đọc. Thuần ôn tồn đi cùng từng kệ, chỉ những tác phẩm Anh cho là đáng đọc rồi viết riêng cho người đàn em một danh sách. Anh cũng nói rõ những triết gia mình không thích. Sự uyên bác của Thuần vì vậy không phải một kho sách đóng kín. Nó luôn có cánh cửa mở cho người khác bước vào.

Khôi về nhà đặt mua những cuốn sách người đàn anh giới thiệu. Nay sách vẫn còn trên kệ, nhưng người viết danh sách đã đi xa. Đó là một trong những hình ảnh cảm động nhất mà bạn bè để lại: một người đã mất vẫn tiếp tục hiện diện trong thư viện của một người khác, qua những cuốn sách mà chính tay mình từng chọn.


Một học giả không có chức danh học giả


Phạm Hiếu Liêm gọi Hà Ngọc Thuần là một “nhà học giả chân chính”. Cách gọi ấy đáng chú ý bởi Thuần không sống bằng một chức danh giáo sư triết học hay nhà nghiên cứu văn chương. Anh là bác sĩ. Nhưng suốt đời Anh đọc và suy tư với kỷ luật của một học giả.

Bạn bè trên diễn đàn Quân Y Nha Dược Sĩ nhớ Anh là người thấu đáo văn hóa và văn học Đông Tây kim cổ, luôn đọc, luôn trao đổi, luôn truyền đạt điều mình biết cho các đàn em. Trần Xuân Ninh còn nhớ Thuần tỉ mỉ, kỹ lưỡng, học cả chữ Nho và chữ thảo. Nguyễn Tiến Cảnh nhớ Anh hiểu biết nhiều về y học, văn chương, triết học và từng muốn cùng bạn bè xây dựng các chương trình về tôn giáo, văn học và xã hội.

Còn với Tình Thương, Hà Ngọc Thuần chưa bao giờ thật sự rời tờ báo của tuổi trẻ. Nửa thế kỷ sau, Anh vẫn viết về Nghiêm Sỹ Tuấn, nhớ lại những cuộc trao đổi về Teilhard de Chardin, Y khoa Nhân bản, văn chương và triết học. Ký ức của Anh không chỉ là hoài niệm. Đó là một cách bảo tồn lịch sử tinh thần của một thế hệ.


Khắc kỷ trong những ngày cuối


Khoảng ba tháng trước khi Thuần mất, Đặng Vũ Vương nhận thấy bạn đã lâu không còn viết trên Diễn đàn Quân Y nên gọi điện hỏi thăm. Khi được gặng hỏi, Thuần mới cho biết mình đang điều trị một bệnh về máu và phải đều đặn đi truyền máu. Vũ Ngọc Tấn cũng nhớ rằng trong năm cuối Anh phải truyền máu thường xuyên và về sau giọng nói đã yếu nhiều.

Điều làm Đặng Vũ Vương xúc động không chỉ là căn bệnh mà là thái độ của Thuần trước bệnh. Vương dùng chữ “stoic”, khắc kỷ: không than phiền, không tỏ ra sợ hãi. Nếu người bạn không gặng hỏi, có lẽ cũng không biết Thuần đang mang một căn bệnh nặng.

Có một sự nhất quán lạ lùng giữa chàng sinh viên từng đọc Camus, Kierkegaard, giữa người bác sĩ suốt đời suy tư về thân phận con người, và người bệnh đối diện phần cuối của chính đời mình. Triết học với Hà Ngọc Thuần dường như không phải món trang sức trí thức. Đến lúc cần thiết nhất, nó đã trở thành một thái độ sống.


Trong ký ức bằng hữu


Sau khi Hà Ngọc Thuần mất, những lời tiễn biệt từ bạn bè cho thấy Anh đã để lại dấu ấn theo nhiều cách. Lê Văn Thu gọi Anh là “một đàn anh uyên bác, khả kính và nhiệt tâm”. Đặng Vũ Báy nhớ một đàn anh đôn hậu, bao dung với đàn em, thông thạo văn hóa Đông Tây kim cổ. Phạm Hiếu Liêm coi sự ra đi của Anh là một mất mát cho diễn đàn Quân Y Nha Dược Sĩ, cho các đàn em và cho những người đến sau.

Nhưng có lẽ Đặng Vũ Vương, người từng đứng với Thuần bên bờ tường Cư xá Công Lý tới khuya, đã nói được điều cốt lõi nhất: ông tự hào về người bạn Hà Ngọc Thuần vì trong thời gian hiện diện giữa chúng ta, Thuần đã chạm đến và để lại dấu ấn trong cuộc đời của nhiều người bằng lòng tốt, sự nhân hậu, bao dung, vốn văn hóa sâu rộng và trí tuệ sắc bén.

Với riêng tôi, Hà Ngọc Thuần và Nghiêm Sỹ Tuấn thuộc về một quãng đời không thể tách khỏi Tình Thương. Chúng tôi gặp nhau khi còn rất trẻ, khi nghề nghiệp chưa thành hình, khi trước mắt vẫn còn nhiều con đường chưa biết sẽ dẫn về đâu. Sau hơn sáu mươi năm, nhìn lại, điều còn lại không phải những tranh luận một thời đúng hay sai, mà là phẩm chất của những con người đã cùng nhau đi qua tuổi thanh niên.

Nghiêm Sỹ Tuấn đã đi trước từ rất lâu. Nay Hà Ngọc Thuần lại ra đi. Mỗi lần một người bạn cũ mất, không chỉ một con người biến mất. Một phần ký ức chung cũng mất theo, một nhân chứng của thời đại không còn để chúng ta có thể gọi điện hỏi lại: ngày ấy chuyện đó đã xảy ra như thế nào? Chính vì vậy, những dòng hồi tưởng của bạn bè hôm nay không chỉ là lời phân ưu. Chúng cũng là những mảnh sử liệu sống.


Một người bạn Tình Thương đã đi xa


Nguyệt san Tình Thương chỉ tồn tại vài năm, nhưng những người làm tờ báo ấy đã mang tinh thần của nó đi suốt cuộc đời. Họ trở thành quân y sĩ, bác sĩ, nhà văn, nhà giáo, người hoạt động cộng đồng. Chiến tranh và biến cố 1975 đưa họ tản mác khắp năm châu, nhưng những sợi dây ký ức cũ vẫn không hoàn toàn đứt. Một bài viết, một lá thư, một cuộc điện thoại từ Brisbane, California, Montréal hay Sydney lại nối những mảnh đời xa nhau.

Sự ra đi của Hà Ngọc Thuần khiến hàng ghế Tình Thương ngày cũ thêm một chỗ trống. Nhưng nếu phải chọn một hình ảnh để giữ lại về Anh, tôi không chọn chiếc ghế Chủ tịch một hội y khoa, cũng không chọn bảng hiệu phòng mạch. Tôi muốn giữ hai hình ảnh.

Hình ảnh thứ nhất là Hà Ngọc Thuần thuở thư sinh, đứng với Đặng Vũ Vương bên bờ tường Cư xá Công Lý, hai người nói chuyện văn chương và triết học cho tới khuya, trong một Sài Gòn còn chưa biết những biến động nào đang chờ phía trước.

Hình ảnh thứ hai là Hà Ngọc Thuần nhiều thập niên sau ở Brisbane, tóc đã bạc, dẫn một người đàn em vào căn phòng có những kệ sách cao từ sàn lên trần, rồi chậm rãi viết ra một danh sách những cuốn sách mà Anh nghĩ là đáng đọc.

Giữa hai hình ảnh ấy là cả một đời người: Y khoa Sài Gòn, Tình Thương, Quân Y, chiến tranh, 1975, lưu vong, nghề thuốc, cộng đồng Việt Nam tại Úc, những người bạn còn và mất. Nhưng có một điều gần như không thay đổi: sự ham hiểu biết và tính liêm chính trí thức mà Đặng Vũ Vương đã nhận ra ở bạn mình từ thuở rất trẻ.


Thay một nén hương


Trang Châu, người bạn cũ của Tình Thương, gửi một lời tiễn rất ngắn mà đẹp. Ông nhắc tới một nhan đề gắn với Hà Ngọc Thuần và viết rằng bây giờ bạn không còn “Dưới Mắt Thượng Đế” mà đã “Ở Với Thượng Đế”.

Có lẽ nên để câu ấy khép lại cuộc hành trình của một người suốt đời đọc triết, suy tư về con người và về cái tuyệt đối. Người thầy thuốc đã ngừng chữa bệnh. Người đọc sách đã khép cuốn sách cuối cùng. Người bạn từng đứng nói chuyện tới khuya bên cổng Cư xá Công Lý nay không còn ở đầu dây điện thoại Brisbane.

Nhưng Hà Ngọc Thuần vẫn còn trong những trang Tình Thương cũ, trong những bài viết Anh để lại, trong những cuốn sách Anh từng giới thiệu, trong lịch sử cộng đồng y khoa Việt Nam tại Úc, và nhất là trong ký ức của những người từng được gặp Anh.

Xin thành kính tưởng niệm Bác sĩ Hà Ngọc Thuần, một người bạn Tình Thương, một quân y sĩ của một thời, một người thầy thuốc của Brisbane, và một trí thức hiền hòa, đôn hậu đã suốt đời đi tìm cái đẹp và cái thật.

Anh Thuần đã đi xa. Tình bạn còn ở lại.



NGÔ THẾ VINH
Long Beach, California
Tháng 9, 2026


The Dalai Lama’s Environmental Vision


From the “Roof of the World”

to the Nepal–Tibet Disaster of 2026

 

NGO THE VINH

 


Figure 1: The Dalai Lama and the Earth’s Third Pole
[Source: Active Remedy]


 

SPRINGTIME IN TIBET AND THE STORY OF THE RIVERS


Nine years ago, an essay by Ngo The Vinh described the Tibetan Plateau as the “Third Pole of the Earth,” a vast reservoir of snow and ice and the source region of major rivers that sustain billions of people across Asia, including the Mekong. The Dalai Lama had warned early on that Tibet’s environmental problems were even more urgent than its political ones: rapidly melting ice and snow, deforestation, mineral extraction, water pollution, and dams that were reshaping the rivers. From the Tibetan headwaters to the downstream deltas, all are part of one interconnected ecosystem. The message of that 2017 essay remains fully relevant today: “If Tibet dries up, Asia dies.” 

https://vietecologypress.blogspot.com/2017/01/mua-xuan-tay-tang-va-cau-chuyen-nhung.html

 

*


Nearly four decades ago, when climate change had not yet become the global preoccupation it is today, the Dalai Lama spoke of Tibet not only as the homeland of a people deprived of self-determination and subjected to Sinicization, but also as an ecosystem of immense importance to all of Asia. In his view, peace, human rights, and the protection of nature were not three separate issues. They were interrelated and ultimately converged on one fundamental question: can humanity survive in the long term if the very environment that sustains it is being destroyed?

Looking back at those warnings after the devastating disaster that struck the Nepal–Tibet border region on August 26, 2026, it is difficult to see them merely as a Buddhist philosophy about the relationship between human beings and nature. They also bear the character of an environmental vision.

 

From a Political Program to an Ecological Vision


On September 21, 1987, in Washington, D.C., the Dalai Lama presented his Five-Point Peace Plan for Tibet. Significantly, one of its five proposals was devoted specifically to restoring and protecting Tibet’s natural environment.

Two years later, in his Nobel Peace Prize acceptance speech on December 11, 1989, he articulated that idea more clearly and on a broader scale. He proposed that the entire Tibetan Plateau could become a vast nature reserve or biosphere, where resource exploitation would be tightly controlled, ecosystems protected, and development pursued sustainably.

He envisioned Tibet as a place where human beings and nature could coexist in peace and balance.

Placed in the context of the late 1980s, this was a remarkable idea. Climate change had not yet assumed its present central place in international policy, and terms such as glacier retreat, permafrost thaw, glacial lake outburst flood, and the “Third Pole” had not yet become everyday language in the world press.

Yet the Dalai Lama had already grasped a principle more fundamental than those scientific terms: nature does not obey political borders.

In his 1989 Nobel lecture, he argued in essence that what happens in one part of the world can affect us all. War and peace, the destruction or protection of nature, poverty and prosperity are not isolated phenomena; they are interconnected at many levels.

Nearly forty years later, the Himalayas are demonstrating that principle in a harsher language: ice, rock, water, and flood.

 

Tibet: The “Water Tower of Asia”


The Tibetan Plateau and the Hindu Kush–Himalayan system are often described as the “Water Tower of Asia.” This region contains the largest mass of ice and snow outside the two polar regions and is therefore also known as the “Third Pole.”

Many of Asia’s great river systems originate in, or are nourished by snow and ice from, this high mountain region.

 


 

Figure 2: Major Asian rivers originating on the Tibetan Plateau.

 

A change occurring at an elevation of 5,000 or 6,000 meters does not necessarily end there.

A molecule of water released from Himalayan snow or ice may begin an extraordinarily long journey, passing through high mountains, valleys, national borders, reservoirs, and hydropower dams before ultimately becoming part of a river that sustains densely populated deltas thousands of kilometers from its source.

This is the profound ecological meaning of interdependence.

 

August 26, 2026: When an Entire Mountainside Moved


The Nepal–Tibet disaster of August 26, 2026 provided a terrifying illustration of the fragility of this ecosystem.

Initial analyses of satellite imagery showed that an enormous mass of rock, ice, and sediment collapsed from the high mountains into the valley below. According to scientists consulted by Reuters, the lower portion of a glacier at an elevation of about 5,200 meters fell roughly 1,200 meters to the valley floor, carrying with it a vast volume of rock, ice, mud, and water.

One particularly striking feature was that the initial seismic signal led some observers to suspect an earthquake. The U.S. Geological Survey, however, indicated that the signal may instead have represented the energy generated by the collapse of the enormous mass of rock and ice, rather than a conventional earthquake that triggered the landslide.

Once that mass began racing downhill, the disaster was no longer confined to the site where the glacier failed.

Water, rock, mud, and ice surged into the Bhote Koshi–Trishuli river system. In some locations, downstream water levels were reported to have risen by approximately nine meters within only 30 minutes.

That is the speed of a disaster that gives downstream communities almost no time to react.

By September 7, 2026, Reuters reported at least 1,380 deaths and more than 5,500 people still missing in Nepal and Tibet. Hundreds of workers at hydropower projects were among those not yet accounted for.

Beyond those casualty figures, however, lies a larger question:

What is happening to the Himalayas?

 

Not Every Disaster Can Simply Be Attributed to Climate Change


Scientific caution is essential here.

The fact that a disaster occurs during an era of global warming does not justify the immediate conclusion that climate change is its sole cause.

Geologists continue to investigate the sequence of events on August 26. One analysis suggests that a massive rockslide may have entrained part of a glacier; the source of the extraordinary volume of water in the resulting debris flow has not yet been fully explained. Scientists also note that at these elevations, thawing and degradation of long-frozen permafrost can reduce slope stability, but attributing any single event specifically to climate change requires further study.

Such caution is necessary. Yet it would be equally mistaken to ignore the larger picture, which has become increasingly clear.

Himalayan glaciers are losing ice rapidly. Reuters, citing United Nations data, reported that Nepal’s snow-covered mountains have lost nearly one-third of their ice over more than three decades, and that glacier melt during the most recent decade has been significantly faster than in the preceding one.

As temperatures rise, glaciers do not merely shrink. Permafrost thaws and fractures. Mountain slopes lose stability. Glacial lakes form and expand. Natural dams composed of ice and moraine become more fragile. Heavy rainfall can then strike terrain that is already unstable.

Hazards that once existed separately begin to overlap. When they converge, a local event can become a cascade disaster.

 

A Paradox of Development: Hydropower Also Stands in the Path of Floods


The Nepal disaster exposed another paradox. Himalayan rivers possess enormous hydropower potential. Poor mountainous countries need electricity, roads, and economic development. Yet these projects are often built in narrow valleys where water is concentrated, precisely the corridors through which flash floods, debris flows, and glacial lake outburst floods travel.

In the 2026 disaster, numerous hydropower projects were severely affected; hundreds of workers were reported missing or trapped in tunnels.

The question therefore cannot be reduced to “development or no development.” A better question is: Where should development occur, how far should it go, and what ecological price will future generations be asked to pay?

This was also the question the Dalai Lama raised in the late 1980s. He did not reject the need for economic development, but stressed that resource exploitation must be regulated so that ecosystems are not destroyed and that development must be sustainable.

 


Figure 3: Bahrabise Bazar, Nepal, before and after the August 26, 2026 flood triggered by the glacier collapse, which killed thousands and left thousands more missing. (Photo: Wikimedia Commons)

 

 

Rivers Carry No Passports


This may be the most modern aspect of the Dalai Lama’s environmental vision. National borders are drawn by human beings on maps. Watersheds are drawn by the terrain.

A glacier does not know whether it belongs to China or Nepal. A glacial lake does not know whether Tibet, Nepal, India, or Bhutan lies below it. And when a natural dam breaks, the flood does not stop at a border post to present a passport.

The Nepal–Tibet disaster of 2026 is therefore not merely a Nepalese or Tibetan disaster. It is a wake-up call for the entire Hindu Kush–Himalayan region and for downstream nations.

Today, billions of people depend directly or indirectly on river systems that originate in or are nourished by this high plateau. In a changing climate, water security is also transboundary security.

 

And From the Himalayas, Looking Downstream to the Mekong and the Mekong Delta


For Vietnam, the lesson is not remote. The Mekong also rises on the Tibetan Plateau, flows through China, then Myanmar, Laos, Thailand, and Cambodia before reaching the Mekong Delta and emptying into the South China Sea.

Of course, no direct causal line can be drawn from the Nepal disaster to the Mekong Delta. The two are different geographic systems with different hydrological mechanisms. Yet they belong to the same larger ecological picture of Asia.

At the headwaters are snow, ice, climate, and the changing “Third Pole.” In the middle reaches are the immense reservoirs behind the chain of mainstream hydropower dams in Yunnan, China, and Laos, together with ever greater human control over water. Farther south lies Tonlé Sap, whose seasonal flood pulse determines the vitality of the Great Lake. At the end of the river lies the Mekong Delta, a low-lying delta simultaneously under pressure from sediment loss, land subsidence, saltwater intrusion, and sea-level rise.

These do not form a simple chain of cause and effect. But they all remind us of the same principle: no reach of a river truly exists in isolation.

 

A Warning From Nearly Four Decades Ago


In his 1989 Nobel Peace Prize lecture, the Dalai Lama said that because we all share one small planet, humanity must learn to live in peace with one another and with nature. In his words, this was “not just a dream, but a necessity.”

At the time, those words may have been heard chiefly as the voice of a spiritual leader. In light of what is now happening to Himalayan glaciers, they can also be read as an ecological warning.

And after August 26, 2026, that warning has acquired a concrete image: a mass of mountain and glacier collapsing from an elevation above 5,000 meters and transforming into a torrent of ice, rock, mud, and water that raced through valleys, swept away structures people had believed to be secure, and left thousands dead or missing.

That is the deeper meaning of interdependence: mutual dependence. Human beings and nature; upstream and downstream; one nation and its neighbors; the present generation and generations not yet born: all are interdependent.

The Dalai Lama’s environmental vision, therefore, was not a prophecy that Nepal would one day suffer a catastrophic flood. Its value is deeper than that. He recognized early that human security on the “Roof of the World” and the integrity of the natural environment are two sides of the same existential question.

The Nepal–Tibet disaster of 2026 has transformed that principle from a moral reflection into a tragic geophysical reality.

For Vietnam, at the downstream end of the Mekong, the Tibetan Plateau may seem a distant world, more than 4,500 kilometers away along the river’s course. Yet the melting snow and ice on that “Roof of Asia” and the fate of the Mekong Delta belong to the same Mekong hydrological system. What happens on the “Roof of Asia” never remains only among the Himalayan peaks.

 

NGO THE VINH

California, September 2026

 

 

Thứ Ba, 8 tháng 9, 2026

Trang II tưởng niệm BS Hà Ngọc Thuần 1940-2026

Nhớ Về BS Hà Ngọc Thuần

Khóa 13, Quân Y Sĩ hiện dịch VNCH


BS Đỗ Hữu Tước 


Đã lâu tôi không có dịp nói chuyện với anh bạn BS nhà văn Ngô Thế Vinh.  Bất ngờ có điện thoại anh gọi cho hay là anh bị mất các số điện thoại bạn bè.  Anh cũng báo cho tôi hay một tin buồn về sự qua đời của một anh bạn cũ trong ban biên tập tờ Nguyệt san "Tình Thương" của SVYK Sài Gòn vào thập niên 1960. Đó là BS Hà Ngọc Thuần ở Brisbane( Australia). Ở tuổi già lúc nhớ lúc quên tôi ngại ngần nhận lời sau khi anh Vinh cho hay cũng đã nhờ các anh em Tình Thương khác nữa!

Cũng lâu lắm tôi không liên lạc hay nói chuyện với anh Thuần vì cách biệt giờ giấc và lỉnh kỉnh dùng Viber, Zalo.  Tôi nhớ lần chót gặp gỡ anh chị Thuần ở Brisbane đã hơn chục năm rồi.  Tôi còn nhớ vào một dịp cuối tuần, tôi từ Melbourne lên Brisbane thăm anh chị Thuần. Gặp anh tại phòng mạch, anh em tay bắt mặt mừng, hàn huyên đủ thứ chuyện.  

Phòng mạch anh gọn gàng ấm cúng.  Sau đó tôi theo một anh bạn lái xe lên phía bắc đi thăm bãi biển và thành phố Gold Coast.  Anh chị Thuần hẹn chiều về gặp nhau ở một tiệm ăn. Khi chúng tôi trở lại Brisbane thì không ngờ bị kẹt xe trên xa lộ. Tôi rất nóng ruột vì cái hẹn với anh chị.  Nhưng khi về  đến tiệm thì đã muộn cả giờ. Tôi không nghĩ là anh chị còn ở đó, nhưng thật ngạc nhiên, anh chị và vài người bạn vẫn còn đó. Tôi tạ lỗi cùng mọi người và anh chị chỉ cười xoà, rộng lượng thông cảm.  

Chị Thuần nói chị cũng bận trả lời những người hâm mộ chị, gọi phone liên tục nên cũng quên cả giờ giấc. Khi đó, chị nổi tiếng là "một nhà ngoại cảm" không thua gì mấy nhà ngoại cảm trong nước hồi đó và chị có rất nhiều người tin tưởng và ngưỡng mộ khắp nơi.  Chị Thuần còn hát rất hay. Tôi không nhớ rõ là trong một kỳ Đại hội Y sĩ Toàn cầu nào, chị đã trình bầy một ca khúc với anh đệm đàn được khán giả ngưỡng mộ! Anh Thuần đàn Tây ban cầm rất giỏi.  Nhìn anh chị đàn hát như gợi nhớ cặp đôi "anh đàn em hát" trong bài thơ "Tình Cầm" của thi sĩ Hoàng Cầm.

Viết về anh Thuần, xin ngược thời gian để nói về lớp đệ Nhất B3, trường Chu Văn An năm 1958.  Hiệu đoàn là giáo sư Đàm Xuân Thiều, Sử địa thầy Vũ Khắc Khoan, Việt văn thầy Trần Trọng San, Toán thầy Bạch Văn Ngà, Lý hóa thầy Trương Hoàng Ngữ.  

Đối diện với bàn các thầy và bảng đen là ba dẫy bàn học sinh.  Anh Thuần ngồi bàn gần cuối dẫy bên phài cùng với các anh BS Nghiêm Sỹ Tuấn, Nguyễn Thanh Giản.  Tôi ngồi ở bàn đầu cùng dẫy.  Dẫy giữa cùng bàn gần chót có anh bác sĩ Nguyễn Hoàng Hải, hiện ở San Jose, California.

Tuy là ban B (toán) nhưng anh em theo nghề Y đến 7 người.  Ra trường năm 1965 có các anh BS Nguyễn Hoàng Hải, BS Nghiêm Sỹ Tuấn và BS Nguyễn Thanh Giản. Ra trường năm 1966 có các anh BS Hà Ngọc Thuần, BS Quách Đức Hộ, BS Nguyễn Văn San và tôi BS Đỗ Hữu Tước.  Bên lớp B2 có anh BS Trần Xuân Dũng (BS Thủy Quân Lục chiến) năm 1965, BS Đàm Xuân Khôi năm 1966.

Trong lớp, anh Nghiêm Sỹ Tuấn và anh Hà Ngọc Thuần có chữ viết rất đẹp.  Các anh vẽ cũng đẹp. Các anh học chữ Hán và rất giỏi Hán ngữ, đọc sách Lâm Ngữ Đường... Hai anh rất am thông cổ ngữ và văn học.  Anh Tuấn còn làm thơ "nhị thập bát tú".  Ra trường anh là Y sĩ Nhẩy dù tiền tuyến và đã hy sinh ở chiến trường Khe Sanh khi còn rất trẻ.

Anh Thuần là quân y sĩ hiện dịch.  Khi tôi còn ở Tổng y Viện Cộng Hòa thì anh Thuần ở viện bài lao Ngô Quyền - Thủ Đức, cùng với anh BS Nguyễn Văn Bảo, bút hiệu "con Cò" chủ bút Diễn đàn "liêu trai chí dị" thế kỷ 21.

Cả hai anh Thuần và anh Bảo rất tích cực trong hoạt động của Diễn đàn Quân y Hiện dịch.  Anh Thuần có kiến thức rất uyên bác về văn học, thơ phú. Những bài sưu tầm viết về lịch sử trường Y, về các bác sĩ đàn anh, chứng tỏ anh là người chịu tìm tòi, tra cứu rất hữu ích cho những ai muốn học hỏi thêm.

Trong nhóm chủ biên của tờ Nguyệt san Tình Thương, ban đầu ngoài chủ nhiệm BS Phạm Đình Vy, chủ bút BS Nguyễn Vĩnh Đức, anh cùng các anh BS Trần Xuân Ninh, Trần Xuân Dũng,  Nghiêm Sỹ Tuấn, Đặng Vũ Vương, Lê Văn Châu (Trang Châu) Bùi Thế Hoành, Hà Xuân Quỳnh là những bỉnh bút chủ lực. Với các anh Bát Sách Nguyễn Thanh Bình, Trần Mộng Lâm, Vũ Thiện Đạm, Đỗ Hữu Tước phụ trách mục văn nghệ lai rai. Anh Ngô Thế Vinh, tổng thư ký thì coi như "Thập bát ban võ nghệ." 

Về gia cảnh tôi không biết nhiều về con cháu của anh chị Thuần, người anh lớn của anh Thuần là Trung tá Hải Quân VNCH, đó là anh Hà Ngọc Lương, đậu thủ khoa khóa Hải Quân, đã tự sát cùng cả gia đình trong thảm kịch tháng tư 1975! Anh Thuần cũng có một cậu em trai út nhưng tôi không biết gì nhiều, cô em gái liền với anh là Hà Thị Lan Nha, đã theo ngành Luật. Cô cũng đã qua đời cách đây ít năm. Hồi đó tôi đã tưởng anh Thuần sẽ sang tham dự đám tang của cô em bên California, và hy vọng sẽ gặp anh, nhưng anh đã không sang. 

Xưa, thi hào Lý Bạch đã nói "đời là giấc mộng lớn",  những người từ giã cõi đời này là những người đã tỉnh mộng.  Anh Thuần ơi! như vậy là anh đã tỉnh mộng rồi! Có điều sự tỉnh mộng của anh đã để lại bao thương tiếc cho các anh em còn lại của nhóm "Tình Thương ngày cũ" và là sự mất mát lớn cho Diễn đàn Cộng đồng người Việt.


Bác sĩ Đỗ Hữu Tước
Seattle, WA
09/06/2026



 

   Hình tác giả bài viết, 
   Y sĩ Đại uý Đỗ Hữu Tước 

Đỗ Hữu Tước, bút hiệu Đỗ Trần, sinh năm 1940, cùng gia đình di cư vào Nam 1954, học sinh Chu Văn An, theo học Y Khoa Sài Gòn, trong ban biên tập Nguyệt San SVYK Tình Thương, tốt nghiệp Y Khoa Sài Gòn 1966, chức vụ cuối cùng Y sĩ Đại uý Trưởng Khu Ngoại Khoa 3 Tổng Y viện Cộng Hoà; Tu nghiệp Bệnh viện Letterman Presidio, San Francisco 1974. Sau 1975, định cư và sau đó hành nghề Y khoa tại Hoa Kỳ cho tới khi nghỉ hưu. Hiện sống cùng gia đình tại Seattle, tiểu bang Washington. 









Thứ Hai, 7 tháng 9, 2026

VIỄN KIẾN MÔI SINH CỦA ĐỨC ĐẠT LAI LẠT MA

 Từ “Nóc Nhà Thế Giới” 

tới thảm họa Nepal–Tây Tạng 2026


NGÔ THẾ VINH 




                                              Hình 1: Đức Dalai Lama và Cực Thứ Ba của Trái Đất
                                                          [nguồn: http://www.activeremedy.org] 


MÙA XUÂN TÂY TẠNG VÀ CÂU CHUYỆN NHỮNG DÒNG SÔNG

Cách đây chín năm, bài viết của Ngô Thế Vinh đã nhìn Cao nguyên Tây Tạng như “Cực Thứ Ba của Trái Đất”, kho dự trữ băng tuyết khổng lồ và là nơi phát nguyên của những dòng sông lớn nuôi sống hàng tỉ cư dân châu Á, trong đó có Sông Mekong. Đức Dalai Lama từ rất sớm đã cảnh báo rằng vấn đề môi sinh Tây Tạng còn cấp thiết hơn cả những vấn đề chính trị: băng tuyết tan nhanh, phá rừng, khai thác khoáng sản, ô nhiễm nguồn nước và những con đập đang làm biến dạng các dòng sông. Từ đầu nguồn Tây Tạng tới các đồng bằng hạ lưu, tất cả nằm trong cùng một hệ sinh thái liên lập. Thông điệp bài viết năm 2017 vẫn nguyên tính thời sự: “Nếu Tây Tạng khô hạn, Châu Á chết.” https://vietecologypress.blogspot.com/2017/01/mua-xuan-tay-tang-va-cau-chuyen-nhung.html


*


Từ ngót bốn thập niên trước, khi biến đổi khí hậu chưa trở thành một ám ảnh của nhân loại như ngày nay, Đức Đạt Lai Lạt Ma , đã nói tới Tây Tạng không chỉ như quê hương của một dân tộc mất quyền tự quyết, đang bị Hán Hoá mà còn như một hệ sinh thái có tầm quan trọng đối với cả châu Á. Trong nhãn quan của ông, hòa bình, quyền con người và bảo vệ thiên nhiên không phải ba vấn đề riêng biệt, chúng liên hệ với nhau và cuối cùng quy tụ vào một câu hỏi căn bản: con người có thể tồn tại lâu dài hay không nếu chính môi trường nuôi sống mình đang bị hủy hoại?

Nhìn lại những lời cảnh báo ấy, sau thảm họa kinh hoàng xảy ra tại vùng biên giới Nepal–Tây Tạng mới đây (ngày 26 tháng 8 năm 2026), người ta khó tránh khỏi cảm giác rằng đó không chỉ là một triết lý Phật giáo về sự tương tác giữa con người và thiên nhiên. Nó còn mang dáng dấp của một viễn kiến môi sinh.


Từ một chương trình chính trị tới một tầm nhìn sinh thái

Ngày 21 tháng 9 năm 1987, tại Washington D.C., Đức Đạt Lai Lạt Ma đưa ra Kế hoạch Hòa bình Năm Điểm cho Tây Tạng (Five-Point Peace Plan for Tibet). Điều đáng chú ý là trong năm đề nghị ấy, ông dành hẳn một điểm cho việc, phục hồi và bảo vệ môi trường thiên nhiên Tây Tạng.

Hai năm sau, trong Diễn từ nhận giải Nobel Hòa Bình ngày 11 tháng 12 năm 1989, tư tưởng ấy được ông trình bày rõ ràng và rộng hơn. Ông đề nghị toàn cao nguyên Tây Tạng có thể trở thành một khu bảo tồn thiên nhiên hay sinh quyển khổng lồ, nơi việc khai thác tài nguyên phải được kiểm soát chặt chẽ, các hệ sinh thái phải được bảo vệ và phát triển phải theo hướng bền vững.

Ông hình dung Tây Tạng như một vùng mà con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại trong hòa bình và quân bình.

Đặt trong bối cảnh cuối thập niên 1980, phải nói đây là một ý tưởng đáng chú ý. Khi ấy khái niệm biến đổi khí hậu / climate change chưa chiếm vị trí trung tâm trong chính sách quốc tế như ngày nay; những thuật ngữ như sông băng đang thu hẹp / glacier retreatsự tan băng vĩnh cửu / permafrost thaw, lũ vỡ hồ băng / glacial lake outburst flood hay Cực Thứ Ba / Third Pole...  chưa xuất hiện hàng ngày trên báo chí thế giới.

Nhưng Đức Đạt Lai Lạt Ma đã nhìn thấy một nguyên lý quan trọng hơn những thuật ngữ khoa học ấy: thiên nhiên không tuân theo biên giới chính trị.

Trong diễn văn Nobel năm 1989, ông nói đại ý rằng những gì xảy ra tại một nơi trên thế giới có thể ảnh hưởng tới tất cả chúng ta. Chiến tranh hay hòa bình, phá hủy hay bảo vệ thiên nhiên, nghèo đói hay thịnh vượng không phải những hiện tượng biệt lập mà liên hệ với nhau ở nhiều tầng mức.

Gần bốn mươi năm sau, Himalaya đang chứng minh nguyên lý ấy bằng một ngôn ngữ khốc liệt hơn: băng, đá, nước và những dòng lũ. 

NEPAL: NHỮNG SÔNG BĂNG ĐANG TAN

 NHỮNG QUẢ BOM HẸN GIỜ

Jason Gulley
Giáo sư Địa chất, University of South Florida
Theo The New York Times, Climate Forward, 28.08.2026


Lời Dẫn Nhập: Đây là bài viết cô đọng từ The New York Times, cho thấy một thảm họa địa phương có thể là lời cảnh báo sớm cho cả một vùng rộng lớn. Trận lũ quét vừa xảy ra ở Nepal và Tây Tạng không chỉ là một tai biến thiên nhiên đơn lẻ. Phía sau dòng nước lũ dữ dằn là sự hội tụ ngày càng nguy hiểm của khí hậu đang nóng lên, băng tuyết Himalaya tan nhanh và những hồ băng đang căng phình trên “nóc nhà thế giới”. Những biến động ấy không dừng lại ở vùng núi cao Himalaya, mà có thể tác động tới hàng triệu cư dân sống ở các lưu vực hạ nguồn. Trong viễn cảnh đó, không thể không nghĩ tới sông Mekong và Đồng bằng Sông Cửu Long của Việt Nam, một vùng châu thổ vốn đã rất mong manh trước những biến động ngày càng khó lường của khí hậu và nguồn nước. VEF


Một nhà khảo sát chèo chiếc kayak bơm hơi được trang bị máy sonar để đo độ sâu của một hồ nước tan từ băng trên sông băng Ngozumpa ở Nepal vào năm ngoái. Ảnh: Jason Gulley / The New York Times


Những hình ảnh về trận lũ thảm khốc từ vùng biên giới Nepal - Tây Tạng trong những ngày cuối tháng 8 năm 2026 đã gây kinh hoàng trên khắp thế giới. Nhưng đối với nhà địa chất Jason Gulley, người đã có sáu chuyến khảo sát các sông băng Nepal trong hơn hai thập niên, thảm họa ấy còn mang một ý nghĩa đáng lo ngại hơn: đó có thể là hình ảnh báo trước một tương lai đang đến với dãy Himalaya khi Trái Đất tiếp tục nóng lên.

Do nơi xảy ra thảm họa quá xa xôi, các nhà khoa học chưa xác định được chính xác điều gì đã khởi phát trận lũ ngày 26 tháng 8. Điều đã biết là một khối băng khổng lồ tách khỏi sườn núi, rơi xuống khoảng 4.000 feet, rồi đâm vào một phụ lưu của sông Bhote Koshi trên lãnh thổ Trung Quốc.

Cú va chạm làm rung chuyển cả vùng núi, mạnh đến mức lúc đầu bị nhầm là một trận động đất. Máy địa chấn ghi nhận chấn động tương đương 5,2 độ. Chỉ ít phút sau, một bức tường khổng lồ gồm nước và đá lao xuống thung lũng, cuốn qua khu vực cửa khẩu biên giới.

Nguồn gốc chính xác của khối nước khổng lồ ấy vẫn đang được điều tra.