Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

Người phụ nữ đằng sau luật An Sinh Xã Hội của Hoa Kỳ

Trùng Dương 

Ít người Mỹ hôm nay, và có lẽ còn ít người Việt hải ngoại hơn, biết rằng tấm chi phiếu An Sinh Xã Hội (Social Security) mà chúng ta — những người đã bỏ nửa đời lao động trên đất Mỹ — nhận được hằng tháng, phần lớn là di sản của một người đàn bà mảnh khảnh, đội mũ ba góc, ăn nói nhỏ nhẹ nhưng cương quyết đến cùng.

Bà tên là Frances Perkins, là người phụ nữ đầu tiên giữ chức Bộ trưởng Lao Động trong lịch sử Hoa Kỳ, và cũng là người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử nước Mỹ giữ một ghế trong nội các tổng thống. Bà phục vụ suốt 12 năm, từ 1933 đến 1945, dưới thời Tổng thống Franklin D. Roosevelt — trọn vẹn bốn nhiệm kỳ của ông, xuyên qua cơn Đại Khủng Hoảng và Thế Chiến Thứ Hai.

Nhưng trên hết, bà là kiến trúc sư thầm lặng của cả một nền tảng an sinh mà nước Mỹ vẫn đang đứng trên đó cho đến hôm nay.

Bà Frances Perkins, trái, phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Lao Động Hoa Kỳ suốt bốn nhiệm kỳ của Tổng thống Franklin D. Roosevelt, từ 1933 tới 1945. Phải, Tổng thống Roosevelt ký Luật An sinh Xã hội ngày 14 tháng 8, 1935, với bà Perkins (thứ ba từ phải) chứng giám, tạo nên nền tảng an sinh xã hội mà nước Mỹ đứng trên đó cho đến ngày hôm nay. (Ảnh Wikipedia)

Đám cháy làm thay đổi một đời người

Muốn hiểu Frances Perkins, phải bắt đầu từ một buổi chiều thứ Bảy cuối tháng Ba năm 1911, tại Manhattan thuộc tiểu bang New York.

Hôm ấy bà đang dùng trà tại nhà một người bạn ở Washington Square, khi bên ngoài chợt vang lên tiếng còi xe cứu hỏa dồn dập. Bà và những người có mặt chạy ra phố, và trước mắt họ là một cảnh tượng không thể nào quên: tòa nhà Asch, nơi đặt xưởng may Triangle Shirtwaist, đang bốc cháy dữ dội. Các cửa thoát hiểm đều bị khóa, do chủ xưởng khóa lại để ngăn công nhân, phần lớn là các cô gái trẻ người Do Thái và Ý di dân, nghỉ tay hay ăn cắp vải. Không có lối thoát, hàng chục cô gái đã chọn nhảy từ tầng chín, tầng 10 xuống đất, ngay trước mắt đám đông bất lực đứng nhìn. Trong đám người kinh hoàng đứng nhìn đó có bà Perkins, lúc đó 33 tuổi, hành nghề cán sự xã hội.

Tổng cộng 146 người đã chết trong vụ hỏa hoạn Triangle Shirtwaist — phần lớn là phụ nữ trẻ, có người chỉ mới 14, 15 tuổi. Sau này bà Perkins vẫn thường nhắc lại rằng chính buổi chiều hôm ấy — không phải một cuốn sách, không phải một bài giảng đại học — mới là “ngày sinh của New Deal”, gồm một loạt các chương trình và cải cách xã hội do Tổng thống Franklin D. Roosevelt khai triển từ năm 1933 đến năm 1939, nhằm giải quyết những thách thức kinh tế của cuộc Đại Khủng Hoảng. Dù vậy, phải 20 năm nữa cái tên “New Deal” ấy mới thực sự ra đời. Bà Perkins từng nói, với một sự thẳng thắn đặc tính của bà, rằng vụ cháy ấy đã in vào bà một nỗi ám ảnh không bao giờ nguôi, và đã cho bà một mục đích sống: không để những cái chết ấy trở nên vô nghĩa.

Trang nhất nhật báo The World, New York, ra ngày 26 tháng 3, 1911. Biến cố bi thảm tại xưởng may Triangle Shirtwaist đã khơi động những cuộc biểu tình đòi quyền bảo vệ an toàn cho không chỉ các phụ nữ thợ may mà toàn thể thợ thuyền. Và là động cơ thúc đẩy bà Frances Perkins làm một cái gì để thảm kịch đó không tái diễn. (Ảnh Internet)

Trước đó, Perkins đã là một người tin vào công tác xã hội. Sinh năm 1880 tại Boston trong một gia đình trung lưu gốc New England bảo thủ, bà theo học ngành hóa học và vật lý tại Mount Holyoke College — một chọn lựa khác thường cho phụ nữ thời ấy — trước khi bước chân vào phong trào cải cách xã hội đang lên tại các đô thị công nghiệp Mỹ lúc bấy giờ. Bà từng làm việc tại Hull House ở Chicago, trung tâm công tác xã hội nổi tiếng do Jane Addams sáng lập, nơi bà học được rằng nghèo đói không phải là một khiếm khuyết đạo đức cá nhân, mà là hậu quả của một hệ thống kinh tế thiếu công bằng. Đó là một bài học bà sẽ mang theo suốt đời, và sẽ biến thành chính sách quốc gia 30 năm sau.

[Jane Addams (1860–1935) là một nhà hoạt động xã hội và nhà cải cách người Mỹ. Bà là người đồng sáng lập Hull House tại Chicago vào năm 1889 – một trung tâm hỗ trợ cộng đồng chuyên cung cấp các dịch vụ xã hội cho những gia đình nghèo khó, phần lớn là người nhập cư. Bà cũng là người phụ nữ Mỹ đầu tiên được trao Giải Nobel Hòa bình vào năm 1931 và được công nhận rộng rãi là người đặt nền móng cho ngành công tác xã hội tại Hoa Kỳ.]

Sau vụ cháy Triangle, bà Perkins gia nhập Ủy ban điều tra an toàn xưởng máy của tiểu bang New York, nơi bà đích thân đi khảo sát hàng trăm nhà máy, hầm mỏ, xưởng dệt khắp tiểu bang — leo cầu thang thoát hiểm, đo khoảng cách giữa các máy dệt, ghi chép điều kiện vệ sinh. Công việc ấy dẫn đến hàng loạt đạo luật cải cách lao động của New York — về an toàn cháy nổ, về giờ làm việc của phụ nữ và trẻ em, về điều kiện vệ sinh nhà máy — những đạo luật được xem là tiến bộ nhất nước Mỹ thời bấy giờ. Chính từ đây, con đường sự nghiệp của bà bắt đầu giao nhau với con đường của một chính khách trẻ tên là Franklin Delano Roosevelt.

Từ Albany đến Washington

Khi ông Roosevelt làm Thống đốc New York bắt đầu từ 1929, ông bổ nhiệm Perkins làm Ủy viên Công nghiệp tiểu bang — một trong những chức vụ cao nhất mà một phụ nữ Mỹ từng nắm giữ vào thời điểm đó. Bà đã chứng minh khả năng quản lý xuất sắc trong việc giảm thất nghiệp và cải thiện điều kiện lao động giữa lúc kinh tế toàn quốc bắt đầu chao đảo.

Năm 1932, khi ông Roosevelt (thuộc đảng Dân chủ) đắc cử Tổng thống giữa cơn Đại Khủng Hoảng — với một phần tư lực lượng lao động Mỹ thất nghiệp, hàng triệu gia đình mất nhà, mất tiền tiết kiệm, xếp hàng trước các bếp ăn từ thiện — ông mời bà Perkins làm Bộ trưởng Lao Động. Nhưng bà không nhận lời ngay. Theo lời kể của chính bà sau này, trong cuốn hồi ký xuất bản sau khi Tổng thống Roosevelt qua đời, The Roosevelt I Knew (Ông Roosevelt mà tôi biết), bà đã đưa cho ông Roosevelt một danh sách những điều bà muốn làm nếu nhận chức: luật liên bang về giờ làm việc tối đa và lương tối thiểu, cấm lao động trẻ em, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế cho công nhân, và — quan trọng hơn cả — một hệ thống lương hưu quốc gia cho người già.

Bà nói với Tổng thống Roosevelt rằng nếu ông không sẵn sàng ủng hộ những điều đó, bà thà không nhận chức, vì bà không muốn giữ một ghế danh dự mà không làm được gì thực chất. Tổng thống Roosevelt đồng ý. Và ngày 4 tháng Ba năm 1933, Frances Perkins tuyên thệ nhậm chức, trở thành người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ ngồi vào nội các tổng thống.

Đó không phải là một cuộc bổ nhiệm được hoan nghênh rộng rãi. Báo chí thời ấy châm biếm bà không ngớt, chất vấn rằng liệu một phụ nữ có “đủ sức” lãnh đạo một bộ quan trọng giữa cơn khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất lịch sử hiện đại hay không. Các nghiệp đoàn lao động, vốn do đàn ông thống lĩnh, cũng hoài nghi. Nhưng Perkins đã trả lời bằng hành động, không phải bằng lời biện hộ.

Kiến trúc sư thầm lặng của bộ luật cải cách xã hội New Deal

Trong 12 năm tại vị, Frances Perkins gần như có mặt, trực tiếp hay gián tiếp, trong mọi trụ cột chính của New Deal, là chương trình cải cách kinh tế và xã hội đồ sộ mà Roosevelt dùng để đưa nước Mỹ ra khỏi Đại Khủng Hoảng.

Bà là người soạn thảo và vận động cho Đạo luật Phục hồi Công nghiệp Quốc gia (National Industrial Recovery Act) năm 1933, tạo ra khuôn khổ pháp lý đầu tiên cho phép công nhân có quyền thương lượng tập thể qua nghiệp đoàn — nền móng cho Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia (tắt là Wagner Act) ra đời hai năm sau. Bà cũng đứng sau sự thành lập của Civilian Conservation Corps (CCC) — chương trình tạo việc làm cho hàng trăm ngàn thanh niên thất nghiệp trong các dự án bảo tồn rừng và công viên quốc gia — và Public Works Administration (PWA), chương trình xây dựng công trình công cộng quy mô lớn giúp tạo công ăn việc làm khắp nước Mỹ, từ cầu cống đường xá đến trường học, bệnh viện. [Ngay cả văn nghệ sĩ cũng được kết nạp vào các công trình này, qua một chương trình gọi là Federal Art Project (Dự án Nghệ thuật Liên bang) mà người viết đã kể trong bài “Dự án nghệ thuật tại Hoa Kỳ thời ‘Đại Khủng hoảng’ thập niên 1930”.]

Nhưng có lẽ thành tựu mang dấu ấn cá nhân rõ nét nhất của bà Perkins, ngoài Đạo luật An Sinh Xã Hội sẽ đề cập riêng bên dưới, chính là Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng (Fair Labor Standards Act) năm 1938 — văn kiện lần đầu tiên thiết lập mức lương tối thiểu liên bang, giới hạn tuần làm việc 44 giờ (sau giảm còn 40 giờ), và cấm hẳn việc sử dụng lao động trẻ em trong hầu hết các ngành công nghiệp.

Đây là kết quả của một cuộc chiến lập pháp kéo dài và gian nan, vấp phải không ít sự chống đối quyết liệt từ giới chủ doanh nghiệp lẫn cả Tối cao Pháp viện Mỹ, vốn đã từng bác bỏ nhiều đạo luật lao động tương tự như của New Deal vì cho là vi hiến. Bà Perkins đã kiên trì theo đuổi mục tiêu này suốt gần một thập niên, từ những ngày còn là Ủy viên Công nghiệp New York, cho đến khi đạo luật cuối cùng được Quốc hội thông qua.

Một số hình ảnh về điều kiện làm việc của phụ nữ và trẻ em trong thời kỳ gọi là cách mạng công nghệ trước khi Chính phủ của Tổng thống Roosevelt ban hành bộ luật New Deal, do nữ Bộ trưởng Lao động Frances Perkins soạn thảo, nhằm cải cách xã hội và đưa Hoa Kỳ ra khỏi cuộc Đại Khủng hoảng của thập niên 1930. (Ảnh Internet)

Bà Perkins cũng là người đứng sau việc thành lập United States Employment Service, hệ thống văn phòng giới thiệu việc làm công lập đầu tiên trên toàn quốc, và tham gia sâu vào việc định hình chính sách di dân lao động, thanh tra an toàn hầm mỏ, và các quy định về lao động trẻ em trong nông nghiệp. Nói một cách công bằng, gần như không có góc nào trong đời sống lao động Mỹ thời ấy mà Frances Perkins không để lại dấu tay.

Đạo luật An Sinh Xã Hội: cuộc chiến để lại di sản lớn nhất

Nhưng nếu phải chọn một di sản duy nhất để nói về Frances Perkins, đó chắc chắn là Đạo luật An Sinh Xã Hội (Social Security Act), do Tổng thống Roosevelt ký ban hành ngày 14 tháng Tám năm 1935. Văn kiện này cho đến hôm nay vẫn là trụ cột của mạng lưới an sinh xã hội Hoa Kỳ, chi trả lương hưu, trợ cấp tàn tật, và trợ cấp cho người sống sót của hàng chục triệu người Mỹ mỗi năm, trong đó có rất nhiều gia đình người Việt tị nạn và di dân đã bỏ cả đời lao động nơi xứ người.

Chính Tổng thống Roosevelt đã giao cho bà Perkins làm chủ tịch Ủy ban An sinh Kinh tế (Committee on Economic Security) năm 1934 — cơ quan được lập ra để nghiên cứu và soạn thảo một hệ thống bảo hiểm xã hội quốc gia. Đây là một nhiệm vụ khổng lồ và chưa từng có tiền lệ ở Mỹ. Trong khi nhiều nước châu Âu, như Đức và Anh, chẳng hạn, đã có các hình thức bảo hiểm xã hội từ đầu thế kỷ 20, nước Mỹ vẫn kiên trì với truyền thống tự lực cá nhân, đặc biệt hoài nghi bất kỳ điều gì có mùi “chủ nghĩa xã hội”.

Bà Perkins phải điều hòa giữa áp lực chính trị bảo thủ, sự phản đối của giới doanh nghiệp, những tranh cãi về tính hợp hiến, và cả sự thiếu kiên nhẫn của những người cấp tiến hơn muốn một hệ thống toàn diện hơn, bao gồm cả bảo hiểm y tế quốc gia — điều mà Perkins buộc phải gạt sang một bên vì lo sợ sẽ khiến toàn bộ dự luật sụp đổ trước sự chống đối của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ. [Phải chờ tới 30 năm sau, Đạo luật Sửa đổi An sinh Xã hội mới thành hiện thực và được Tổng thống Dân chủ Lyndon B. Johnson ký ban hành vào ngày 30 tháng 7 năm 1965, thiết lập Medicare và Medicaid là những chương trình bảo hiểm y tế công cộng đầu tiên tại Hoa Kỳ.]

Có một giai thoại nổi tiếng, được chính bà Perkins kể lại nhiều lần: trong một cuộc họp báo, khi được hỏi ai là người khởi xướng ý tưởng An Sinh Xã Hội, bà trả lời rằng ý tưởng ấy “già như Kinh Thánh”, rằng con người từ ngàn xưa đã luôn tìm cách bảo vệ nhau khỏi cảnh đói nghèo lúc tuổi già hay khi mất khả năng lao động. Điều bà và các cộng sự làm không phải là phát minh ra một khái niệm mới, mà là biến một nguyên tắc đạo đức cổ xưa thành một cơ chế tài chính khả thi trên quy mô một quốc gia công nghiệp hiện đại.

Đạo luật An Sinh Xã Hội, khi được thông qua, bao gồm ba trụ cột chính: một chương trình lương hưu tuổi già liên bang (chương trình mà ngày nay ta vẫn gọi ngắn gọn là “Social Security”), một hệ thống bảo hiểm thất nghiệp do các tiểu bang quản lý với sự hỗ trợ của liên bang, và các chương trình trợ cấp cho người mù, người tàn tật, trẻ em nghèo và các bà mẹ đơn thân. Đó là lần đầu tiên chính phủ liên bang Hoa Kỳ cam kết một trách nhiệm lâu dài, có tính hệ thống, đối với an sinh kinh tế của công dân mình — một sự chuyển dịch triết lý sâu sắc so với truyền thống “tự lo liệu” đã ăn sâu trong văn hóa chính trị Mỹ.

Để đạt được điều đó, bà Perkins đã phải là một nhà đàm phán tài tình không kém một nhà tư tưởng. Bà thuyết phục Tổng thống Roosevelt rằng chương trình lương hưu phải được tài trợ bằng thuế lương (payroll tax) đóng góp trực tiếp bởi người lao động và người chủ mướn họ — không phải từ ngân sách quốc gia — bởi bà tin rằng chỉ khi người dân coi đó là “tiền của mình”, là một khoản họ đã đóng góp bằng chính công sức lao động, thì chương trình mới có thể tồn tại lâu dài, miễn nhiễm trước những cuộc tấn công chính trị trong tương lai muốn cắt giảm hay xóa bỏ nó. Lịch sử đã chứng minh bà đúng: gần một trăm năm sau, An Sinh Xã Hội vẫn là một trong những chương trình được người Mỹ, thuộc mọi khuynh hướng chính trị, ủng hộ mạnh mẽ nhất. [Mặc dù hiện nay đang có những nỗ lực của phe bảo thủ, hỗ trợ bởi nhiều tỉ phú – là những người không cần đến tiền An Sinh Xã Hội để sinh sống như đa số dân Mỹ – đang tìm cách cắt giảm.]

Người đàn bà phía sau tấm màn

Điều đáng chú ý là, dù đứng đầu toàn bộ tiến trình soạn thảo và vận động cho đạo luật, Frances Perkins gần như chưa bao giờ tìm cách để tên mình gắn liền với nó trước công chúng. Bà không phải là kiểu chính khách thích xuất hiện trên trang nhất báo chí. Bà làm việc âm thầm, tỉ mỉ, chấp nhận để những đồng nghiệp nam giới — và cả chính Tổng thống Roosevelt — nhận phần lớn ánh đèn sân khấu, miễn là công việc được hoàn thành.

Một phần của sự khiêm nhường ấy đến từ hoàn cảnh cá nhân đầy khó khăn mà bà phải gánh chịu suốt nhiều năm giữa lúc đảm đương trọng trách quốc gia. Chồng bà, Paul Wilson, mắc chứng rối loạn tâm thần lưỡng cực nghiêm trọng, phải vào ra bệnh viện tâm thần nhiều lần trong suốt cuộc hôn nhân của họ. Con gái duy nhất của bà, Susanna, cũng vật lộn với những khó khăn tâm lý tương tự trong nhiều giai đoạn của cuộc đời. Bà Perkins gánh vác gần như một mình trách nhiệm tài chính và tình cảm cho gia đình, trong khi vẫn điều hành một bộ trong chính phủ liên bang giữa cơn khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất lịch sử nước Mỹ, rồi tiếp đến là một cuộc thế chiến. Bà hiếm khi nói về những gánh nặng riêng tư ấy trước công chúng — một sự kín đáo phần nào phản ánh chuẩn mực xã hội thời bấy giờ, nhưng cũng cho thấy một sức chịu đựng phi thường.

Bà cũng phải đối diện với một môi trường chính trị và báo chí không dễ dàng gì với một phụ nữ nắm quyền lực. Có lần, một nhóm nghị sĩ bảo thủ đã tìm cách luận tội bà (impeachment) — nỗ lực đầu tiên và duy nhất từng nhắm vào một Bộ trưởng Lao Động trong lịch sử Mỹ — với cáo buộc là bà đã không chịu trục xuất một lãnh đạo nghiệp đoàn bến cảng bị tình nghi là cộng sản. Nỗ lực ấy cuối cùng thất bại, nhưng nó cho thấy áp lực chính trị và cả định kiến về giới tính mà bà phải chống chọi suốt nhiệm kỳ.

Có một câu nói của Perkins, được nhiều sử gia trích dẫn lại, phần nào tóm gọn động lực làm việc của bà: rằng bà đến Washington không phải vì tham vọng cá nhân, mà là “để phụng sự Chúa, phụng sự Tổng thống Roosevelt, và phụng sự hàng triệu người lao động bình thường, những con người bị lãng quên.” Đó không phải là một câu nói hoa mỹ để lấy lòng công chúng; nó phản ánh khá trung thực triết lý sống của một người phụ nữ xuất thân từ truyền thống Tin Lành New England, tin vào trách nhiệm đạo đức của người có quyền lực đối với người yếu thế — một niềm tin bà mang từ những năm tháng ở Hull House cho đến tận văn phòng Bộ trưởng.

Từ một góc nhìn cá nhân

Đối với một người Việt sống xa quê hương, đọc lại cuộc đời Frances Perkins có một điều gì đó gợi lên sự đồng cảm khó gọi tên. Có lẽ vì bà cũng là một người đứng ở ranh giới, giữa một hệ thống cũ không còn phù hợp và một tương lai chưa ai dám hình dung trọn vẹn; giữa vai trò công và những gánh nặng riêng tư âm thầm; giữa việc là “người đầu tiên” phá vỡ một rào cản, và việc phải liên tục chứng minh mình xứng đáng ở lại phía sau rào cản ấy.

Nhiều người Việt hải ngoại, đặc biệt là thế hệ đã sống qua biến cố 1975 rồi bắt đầu lại từ số không trên đất khách, hiểu rất rõ giá trị của một tấm chi phiếu An Sinh Xã Hội hằng tháng. Đó không chỉ là một khoản tiền, mà như một lời cam kết rằng công sức lao động của một đời người, dù bắt đầu muộn màng nơi xứ lạ, vẫn được một quốc gia ghi nhận và đền đáp. Có lẽ ít ai trong chúng ta, kể cả người viết bài này trước khi tìm hiểu về bà và đặc biệt sau khi đọc cuốn hồi ký của bà, biết rằng lời cam kết ấy, về mặt lịch sử, phần lớn mang dấu tay của một người phụ nữ New England lặng lẽ, người đã đứng nhìn những cô gái công nhân nhảy khỏi cửa sổ một tòa nhà đang bốc cháy vào năm 1911, và từ đó quyết định dành trọn quãng đời còn lại để một thảm kịch như thế không bao giờ lặp lại, và để không một ai, dù nghèo khó hay già yếu, phải đơn độc đối diện với rủi ro của đời sống.

Frances Perkins qua đời năm 1965, ở tuổi 85, chỉ vài tháng sau khi chương trình Medicare — mảnh ghép bảo hiểm y tế mà bà từng phải gác lại năm 1935 vì áp lực chính trị — cuối cùng cũng được Quốc hội thông qua, như một sự tiếp nối muộn màng cho giấc mơ an sinh toàn diện mà bà từng ấp ủ. Bà Perkins được chôn cất tại một nghĩa trang nhỏ ở Newcastle, tiểu bang Maine, không có tượng đài hoành tráng nào đánh dấu nơi an nghỉ của người phụ nữ đã âm thầm định hình lại mối quan hệ giữa nhà nước và công dân Mỹ trong suốt thế kỷ 20.

Nhưng di sản của bà không nằm trong một phiến đá cẩm thạch. Nó nằm trong những tấm chi phiếu gửi đến hàng chục triệu hộp thư hay chương mục ngân hàng cá nhân mỗi tháng, trong khái niệm lương tối thiểu, trong ngày làm việc tám giờ, trong việc một đứa trẻ mười hai tuổi không còn phải đứng bên máy dệt thay vì ngồi trong lớp học. Nó nằm, một cách lặng lẽ nhưng bền vững, trong chính cấu trúc của đời sống kinh tế và xã hội Mỹ mà bất cứ ai từng sống, làm việc, và về hưu trên đất nước này — người bản xứ hay người tị nạn, người Mỹ gốc Việt hay bất cứ cộng đồng di dân nào khác — đều, theo một cách nào đó, đang thừa hưởng.

Nhiều sách viết về bà Perkins đã xuất bản và nhiều trang Web đã được quảng bá. Với người viết bài này, thú vị nhất vẫn là đọc những lời kể thẳng thắn song chân thành và khiêm tốn, trong cuốn hồi ký của bà về cuộc hành trình đầy chông gai trắc trở trải qua suốt bốn nhiệm kỳ của vị Tổng thống đã đưa nước Mỹ vượt qua hai trong những giai đoạn khó khăn nhất của lịch sử Hoa Kỳ, đó là cuộc Đại Khủng Hoảng và Thế Chiến thứ Hai.

The Roosevelt I Knew của Frances Perkins, ấn bản đầu tiên do nhà The Viking Press xuất bản năm 1946. 
Tải ebook miễn phí tại 

Trùng Dương
[TD2026-08]