Thái Chân
Tổng hợp từ nhiều nguồn tin
Sáng ngày 26 tháng 8 năm 2026, vùng biên giới Nepal–Tây Tạng bỗng biến thành một hành lang chết chóc. Một khối băng khổng lồ sụp đổ trên cao nguyên Himalaya, kéo theo đá núi và nước tan tràn xuống các thung lũng bên dưới. Chỉ trong thời gian rất ngắn, dòng nước bùn ấy phình to thành một trận lũ dữ dội—một thứ “sóng thần trên núi”—cuốn phăng cầu cống, đường sá, nhà cửa, trạm biên phòng và toàn bộ những khu dân cư nằm dọc theo các con sông. Những gì còn lại sau đó là một cảnh tượng gần như không thể nhận ra: làng mạc bị xóa khỏi bản đồ, nhà máy điện bị chôn vùi, xe cộ nằm chỏng chơ giữa bùn đá, còn những gia đình sống sót thì đứng bên bờ sông, ngóng tìm một bóng người quen thuộc.
Thảm họa không chỉ xảy ra trong phạm vi Nepal. Dòng lũ từ vùng núi cao đã quét qua cả phía Tây Tạng(bị Trung Quốc chiếm đóng từ năm 1959) rồi đổ xuống Nepal, đặc biệt tại các huyện Rasuwa và Nuwakot. Tại một khu phức hợp nhập cảnh của Trung Quốc gần cửa khẩu Gyirong–Rasuwagadhi, nhiều người đang chờ hoàn tất thủ tục để sang Nepal đã bị nước lũ bất ngờ ập tới. Trong số những người mất tích có một đoàn 49 tín đồ Ấn Độ trở về sau chuyến hành hương núi Kailash. Người thân của họ vượt hàng ngàn cây số để tìm kiếm, đi qua các trung tâm cứu trợ, nhà xác và những vùng bị tàn phá, nhưng nhiều người vẫn chưa có tin tức. Tính đến ngày 31 tháng 8, Nepal ghi nhận 903 người thiệt mạng và 4.247 người mất tích, trong đó có 592 người nước ngoài. Phía Trung Quốc báo cáo 16 người chết và 546 người mất tích, gồm hơn một trăm người Nepal.
Hình 2: Bahrabise Bazar, Nepal, trước và sau trận lũ do băng lở giết chết hàng trăm người với hàng ngàn vẫn còn mất tích, ngày 26 tháng 8, 2926. (Ảnh Wikimedia Commons)
Nhưng phía sau những con số khủng khiếp ấy còn có một cuộc tìm kiếm âm thầm và tuyệt vọng hơn: cuộc giải cứu hàng trăm công nhân đang bị mắc kẹt trong các đường hầm thủy điện. Hiệp hội các nhà sản xuất điện độc lập Nepal ước tính khoảng 900 công nhân tại 12 dự án thủy điện đã mất liên lạc; trong số đó, khoảng 500 người được cho là đang ở bên trong những đường hầm bị bùn, đá và nước lũ phong kín. Riêng dự án Upper Trishuli-1 tại Rasuwa có khoảng 576 người mất tích, với gần 300 người được tin là đang bị kẹt dưới lòng núi. Tại Trishuli-3, các đội cứu hộ phải đào sâu khoảng 15 mét để tìm đường tiếp cận những người sống sót.
Các đường hầm này vốn được xây để dẫn nước vào hệ thống phát điện, rộng đủ cho xe tải chạy qua. Vì thế, một số công nhân có thể đã tìm được chỗ trú trên những khoảng cao hơn và vẫn còn không khí để thở. Đội cứu hộ Nepal, cùng các chuyên gia và nhân viên hỗ trợ từ Ấn Độ và Trung Quốc, đang dùng máy đào, bơm nước, chất nổ có kiểm soát và chó nghiệp vụ để mở từng mét đường bị vùi lấp. Nhưng mỗi giờ trôi qua đều làm hy vọng mỏng đi. Nhiều gia đình vẫn chờ bên ngoài các công trường, cầm điện thoại không còn đổ chuông, nhìn vào những danh sách người mất tích được cập nhật từng ngày.
Tại Tây Tạng, lũ bùn đá đã cuốn sập nhiều khu dân cư, đường sá, cầu cống và các công trình thủy điện, khiến ít nhất 16 người thiệt mạng và 546 người mất tích, trong đó có hơn 100 công nhân Nepal. Tuy nhiên, thảm họa diễn ra trong một khoảng tối thông tin: chính quyền Trung Quốc hạn chế phóng viên tiếp cận hiện trường, kiểm soát hình ảnh và dữ liệu về thiệt hại, còn các bản tin chính thức xuất hiện chậm và rất ít chi tiết. Vì vậy, quy mô thật sự của thảm họa tại Tây Tạng vẫn chưa được xác định rõ.
Bi kịch này mở đầu cho câu hỏi lớn của bài viết: khi Himalaya đang nóng lên, sông băng tan rã và đất núi mất dần sự ổn định, con người còn có thể tiếp tục đào xuyên, chặn dòng và xây dựng trên những sườn núi ấy đến bao lâu nữa?
Khi Núi Non Lên Tiếng: Tìm Hiểu Tham vọng Himalaya Của Trung Quốc Và Những Lời Cảnh Báo Bị Phớt Lờ
Cuối năm ngoái, Trung tâm Stockholm – một tổ chức nghiên cứu có trụ sở tại Thụy Điển – đã cảnh báo tại Hội nghị COP30 tại Bélem, Brazil, rằng Cao nguyên Tây Tạng đang trải qua một quá trình biến đổi sinh thái nhanh chóng nhưng phần lớn lại bị bỏ qua. Tờ India Today đã đưa tin về cảnh báo này và lập bản đồ về mạng lưới cơ sở hạ tầng đang được Trung Quốc mở rộng trên khắp cao nguyên; tuy nhiên, thông tin này lại ít thu hút được sự chú ý.
Theo cảnh báo, việc Trung Quốc xây đập thủy điện, đường hầm và hạ tầng quy mô lớn trên Himalaya có thể khuếch đại các thảm họa do biến đổi khí hậu gây ra. Sông băng và đất đóng băng tan chảy làm núi non bất ổn, gia tăng nguy cơ sạt lở, lũ do hồ băng vỡ và lũ quét. Động đất hoặc sụp núi có thể làm hư hại đập, tạo ra thảm họa dây chuyền xuyên biên giới. Những dòng sông bị điều tiết cũng đe dọa nguồn nước, mùa màng và hàng trăm triệu người ở Ấn Độ, Bangladesh và Nepal.
Các sông băng trên dãy Himalaya đang sụp đổ. Như đã tường trình ở trên, vào thứ Tư, ngày 26 tháng 8, một khối băng khổng lồ đã vỡ ra tại vùng biên giới Nepal, tạo nên những trận lũ thảm khốc cuốn phăng nhiều cộng đồng và để lại một câu hỏi nhức nhối giữa bầu không khí mỏng của núi cao: Các công trình xây dựng của con người đóng vai trò gì khi chính thiên nhiên cũng đang trở nên bất ổn?
Câu hỏi này không có câu trả lời đơn giản. Nhưng thời điểm xảy ra sự việc—cùng quy mô của những gì Trung Quốc đang xây dựng dọc theo chính dãy núi này—khiến chúng ta không thể làm ngơ.
Một Hệ Thống Núi Đang Bị Bao Vây
Himalaya vốn luôn mong manh. Sông băng tiến lên rồi rút lui. Sườn núi dịch chuyển. Dòng sông mở những lối đi mới. Đó là nhịp vận động tự nhiên của dãy núi cao nhất thế giới. Nhưng nhịp điệu ấy đang bị phá vỡ.
Biến đổi khí hậu đã đẩy nhanh mọi thứ. Các sông băng tan nhanh hơn bất cứ dự đoán nào trước đây. Tầng đất đóng băng vĩnh cửu (permafrost)—lớp đất bị đông cứng lâu đời vốn giữ cho sườn núi ổn định suốt hàng ngàn năm—đang tan rã. Gần 40% tầng đất đóng băng vĩnh cửu trên Cao nguyên Tây Tạng hiện đã ấm lên và trở nên bất ổn. Khi đất đóng băng mềm đi, những sườn núi phía trên cũng yếu dần. Núi non theo đúng nghĩa đen đang tan rã.
Đây là giai đoạn mong manh mà dãy Himalaya đã bước vào. Đây cũng là lúc những ngọn núi dễ bị tổn thương nhất.
Và đúng vào thời điểm này, Trung Quốc lại chọn cách xây dựng.
Vành Đai Hạ Tầng: Một Cảnh Quan Bị Biến Đổi
Chỉ riêng những con số cũng đã kể lên câu chuyện về một tham vọng có quy mô hiếm thấy trong lịch sử nhân loại.
Kể từ năm 2020, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận ít nhất 90 dự án hạ tầng của Trung Quốc rải rác dọc theo vành đai Himalaya tại Tây Tạng. Những con số cụ thể đáng kinh ngạc:
- 27 sân bay và bãi đáp trực thăng, trong đó hơn một nửa nằm ở độ cao trên 4.000 mét, tức 12.000 feet—cao hơn mức mà phần lớn con người có thể hít thở một cách thoải mái;
- 17 dự án đường sắt và mạng lưới hậu cần, đưa các tuyến tàu tiến sâu hơn vào những vùng địa hình trước đây vốn rất hẻo lánh;
- 33 đường hầm, gồm 21 đường hầm dành cho đường bộ và 12 dành cho đường sắt, được đào xuyên qua đá nguyên khối, với tổng chiều dài khoảng 370 kilômét, tức 229 miles;
- 13 đập, hồ chứa và nhà máy thủy điện kiểm soát dòng chảy của những con sông rồi cuối cùng trở thành nguồn sống của Ấn Độ.
Đây không phải là những dự án riêng lẻ. Chúng tạo thành một vành cung hạ tầng liên tục, trải dài từ vùng Karakoram gần Ladakh cho đến phía đông Himalaya, đối diện Arunachal Pradesh. Đây là một nỗ lực có chủ ý nhằm tái định hình toàn bộ hệ thống núi.
Xây Dựng Trên Bầu Trời: Những Sân Bay Giữa Không Khí Loãng
Hãy bắt đầu với các sân bay. Hầu hết mọi người đều hiểu tại sao xây sân bay là việc khó—cần có mặt bằng phẳng, vật liệu ổn định và hệ thống thoát nước đáng tin cậy. Bây giờ hãy hình dung việc xây dựng ở độ cao 4.876 mét, nơi áp suất không khí chỉ bằng một nửa so với ở mực nước biển, nơi nhiệt độ tụt xuống thấp hơn nhiều so với mức đóng băng, và nơi mặt đất dưới chân là đá bất ổn cùng băng đang tan.
Đó chính là những gì Trung Quốc đã thực hiện. Bãi đáp trực thăng Aksai Chin nằm ở độ cao 4.876 mét. Jiareke và Rutog đều cao hơn 4.500 mét. Mười ba trong số 27 sân bay nằm ở độ cao trên 4.000 mét.
Việc mở rộng đã tăng tốc mạnh sau năm 2020. Mười bốn trong số 27 cơ sở được nâng cấp, mở rộng hoặc đã hoạt động từ năm 2020 đến nay. Vào tháng 7 năm 2021, hình ảnh vệ tinh cho thấy những đường băng mới đang mọc lên tại Burang và Tingri. Đến cuối năm 2022, Longzi đã có một đường băng dài 4.500 mét.
Những sân bay này không chỉ phục vụ dân sự. Một số là cơ sở lưỡng dụng—sử dụng cho mục đích dân sự trong thời bình, nhưng có khả năng phục vụ hậu cần quân sự, giám sát và tác chiến.
Burang hướng về khu vực ngã ba nhạy cảm nơi Ấn Độ, Nepal và Trung Quốc gặp nhau. Tingri nhìn xuống Nepal và vùng trung tâm Himalaya. Longzi nằm gần biên giới Arunachal Pradesh.
Mục đích chiến lược đã quá rõ. Nhưng thực tế địa chất cũng rõ không kém: không thể đào sân bay vào một hệ thống núi đang mất dần sự ổn định mà không gây ra hậu quả.
Định Hình Lại Những Dòng Sông: Can Thiệp Vào Chính Nguồn Nước
Mao Trạch Đông từng nói: “Miền nam có nhiều nước hơn, miền bắc có ít nước hơn. Nếu có thể thì cứ mượn một ít.”
Triết lý ấy đã định hình chính sách về nước của Trung Quốc trong nhiều thập niên. Trung Quốc đã xây dựng hơn 80.000 con đập và hơn 98.000 hồ chứa. Mong muốn kiểm soát nguồn nước ăn sâu trong tư duy chiến lược của Trung Quốc—và không nơi nào thể hiện rõ điều đó hơn vùng Himalaya.
Chín trong số 13 con đập được lập bản đồ nằm trong hệ thống sông mà cuối cùng sẽ chảy vào Ấn Độ dưới tên sông Brahmaputra. Chỉ riêng thực tế này cũng đủ khiến tình hình trở nên hệ trọng đối với toàn khu vực. Ấn Độ phụ thuộc vào nguồn nước này. Hàng triệu người ở Bangladesh cũng vậy.
Những gì Trung Quốc thực hiện ở thượng nguồn sẽ ảnh hưởng đến tất cả những người sống ở hạ nguồn.
Nhưng có một dự án nổi bật vì tham vọng gần như liều lĩnh của nó.
Vào tháng 7 năm 2025, Trung Quốc bắt đầu xây dựng Tổ hợp Thủy điện Medog—gồm năm nhà máy thủy điện nối tiếp nhau, với chi phí ước tính 1,2 nghìn tỷ nhân dân tệ, tức khoảng 178 tỉ Mỹ kim. Địa điểm này được chọn vì sông Yarlung Tsangpo, tại khúc Đại Uốn gần Medog, đổ xuống gần 2.000 mét chỉ trong 50 kilômét (có nghĩa là độ chênh cao rất cao trên một khoảng cách ngắn, tạo ra gradient, tức độ dốc, gần như thẳng đứng). Tiềm năng thủy điện ở đây là vô cùng lớn.
Vấn đề nằm ở chỗ: đây là một trong những hẻm núi sâu nhất và bất ổn nhất về mặt địa chất của dãy Himalaya. Các nghiên cứu kỹ thuật mô tả địa hình bằng những thuật ngữ gần như ác mộng—áp lực nền đất cực lớn, địa chất không ổn định, nhiệt địa nhiệt và nhiều mối nguy khác mà trước đây chưa từng được xử lý thành công ở quy mô như vậy.
Trung Quốc đang cố thực hiện một việc chưa từng được thực hiện. Và họ đang làm điều đó tại một trong những nơi mong manh nhất trên Trái Đất.
Xuyên Qua Đá: Đào Hầm Vào Vùng Bất Ổn
Nếu sân bay và đập nước thể hiện tham vọng, thì những đường hầm lại cho thấy sự ám ảnh.
Tuyến đường sắt Xuyên Tứ Tạng—dài 1.500 kilômét, tức 932 miles—sẽ băng qua hơn 40 đường đứt gãy (fault line) lớn. Chưa có dự án đường sắt nào trước đây từng cố vượt qua địa hình tương tự. Riêng đoạn Nhã An–Nyingchi đã được các nghiên cứu kỹ thuật mô tả là một vùng đất có “ứng suất nền đất cực lớn, địa chất bất ổn, nhiệt địa nhiệt và nhiều mối nguy khác.”
Để vượt qua địa hình này, Trung Quốc đang khoan xuyên qua núi. Đoạn Bomi–Nyingchi, bắt đầu thi công vào năm 2021, đòi hỏi hơn bốn phần năm toàn tuyến phải chạy trên cầu hoặc qua đường hầm. Riêng phần đường hầm đã dài gần 95 kilômét, tức 59 miles.
Rồi còn tuyến đường sắt Bomi–Ranwu—chỉ dài 134 kilômét, nhưng khó đến mức một đường hầm, Yigong, tự nó đã dài 42,4 kilômét. Bốn đường hầm khác mỗi đường dài khoảng 30 kilômét.
Tổng cộng, trong 30 đường hầm có thể xác định, chiều dài gộp lại vào khoảng 370,5 kilômét, tức 320 miles, gồm các hoạt động nổ mìn, đào xới và lấy đá ra khỏi một hệ thống núi đang chủ động mất ổn định.
Mỗi vụ nổ gửi những rung động xuyên qua lớp đá vốn đã suy yếu. Mỗi đường hầm lấy đi một phần vật chất từng giúp giữ cho sườn núi đứng vững. Mỗi hoạt động đào xới lại tạo thêm áp lực lên địa hình vốn đã đang chuyển động.
Hiệu Ứng Dây Chuyền: Khi Bất Ổn Gặp Công Trình Xây Dựng
Đây mới là nơi nguy hiểm thật sự xuất hiện—không phải từ một dự án riêng lẻ nào, mà từ tác động cộng dồn của tất cả các dự án.
Trong nhiều năm, các nhà nghiên cứu đã cảnh báo rằng nổ mìn, đào hầm, đào xới và cắt xẻ sườn núi sẽ cộng dồn sự bất ổn tại những vùng núi vốn đã bị nhiệt độ gia tăng, sông băng thu hẹp và tầng đất đóng băng vĩnh cửu (permafrost) tan chảy tái định hình. Đây không phải là một lời cảnh báo mang tính giả thuyết. Nó dựa trên những nguyên lý căn bản của vật lý và địa chất.
Khi tầng đất đóng băng vĩnh cửu tan, sườn núi yếu đi. Nếu sau đó người ta tiếp tục đào, nổ mìn và đổ đất đá thải vào địa hình đã suy yếu ấy, những áp lực riêng rẽ này sẽ được cộng thêm vào vùng đất vốn đã đang chuyển động. Nếu lại đặt vào đó một con đập khổng lồ để dồn nước—làm tăng trọng lượng và áp suất—thì chẳng khác nào liên tục đấm vào một bức tường vốn đã nứt.
Không điều gì trong số này nhằm khẳng định rằng hoạt động xây dựng của Trung Quốc trực tiếp gây ra vụ sụp đổ sông băng ngày 26 tháng 8. Một dự án cách xa hàng trăm kilômét không thể tự nó giải thích cho một vụ sụp đổ sông băng đơn lẻ. Các nghiên cứu đã nói rất rõ về điểm này.
Nhưng đó không phải là mối lo thật sự.
Lời Cảnh Báo Mà Nepal Đã Gửi Đến Thế Giới
Thảm họa ở Nepal không xảy ra tại Medog. Nhưng nó là một lời cảnh báo.
Khi một sông băng sụp đổ ở một nơi, nó phơi bày điều gì đó về toàn bộ hệ thống. Nó cho thấy núi non bất ổn và dễ biến động hơn chúng ta từng nghĩ. Nó cho thấy những lực đang tái định hình Himalaya—biến đổi khí hậu, tầng đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy và sông băng rút lui nhanh chóng—mạnh mẽ và khó đoán hơn những gì các mô hình dự báo.
Và nó cho thấy điều gì có thể xảy ra khi tham vọng xây dựng hạ tầng mạnh mẽ nhất thế giới gặp phải hệ thống núi đang biến đổi nhanh nhất thế giới.
Hậu quả không dừng lại ở biên giới. Sông Yarlung Tsangpo trở thành sông Siang tại Arunachal Pradesh, rồi trở thành sông Brahmaputra ở Ấn Độ. Băng tan, nước xả từ các con đập và những dòng chảy bị thay đổi—tất cả đều chảy xuống hạ nguồn, hướng về Ấn Độ, Bangladesh và Nepal. Hàng triệu người phụ thuộc vào những con sông này để có nước uống, tưới tiêu và sinh tồn.
Vì Sao Điều Này Quan Trọng Ngay Lúc Này
Tham vọng của Trung Quốc tại Himalaya không phải là điều mới mẻ. Mong muốn tái định hình các dòng sông, kiểm soát nguồn nước và xây dựng hạ tầng tại những địa hình khắc nghiệt đã ăn sâu trong chiến lược và văn hóa kỹ thuật của Trung Quốc.
Nhưng chính thời điểm hiện tại mới khiến tình hình trở nên đặc biệt nguy hiểm. Núi non đang biến đổi nhanh hơn bao giờ hết. Sông băng đang rút lui. Tầng đất đóng băng vĩnh cửu đang tan chảy. Sườn núi đang trở nên bất ổn. Và Trung Quốc lại đang đẩy nhanh tốc độ xây dựng đúng vào lúc chính mặt đất đang trở nên không đáng tin cậy.
Dự án Medog, bắt đầu vào tháng 7 năm 2025, là đỉnh điểm của tiến trình này. Đây là nỗ lực tham vọng nhất từ trước đến nay nhằm can thiệp và điều khiển một hệ thống sông Himalaya tại một trong những khu vực bất ổn nhất về mặt địa chất trên Trái Đất.
Dự án sẽ thành công hay trở thành một lời cảnh báo khác—giống như vụ sụp đổ sông băng ngày 26 tháng 8—vẫn còn phải chờ thời gian trả lời. Nhưng có một điều chắc chắn: Himalaya không còn là phông nền ổn định cho các hoạt động của con người nữa. Đó là một hệ thống sống động và bất ổn.
Và những công trình đang được xây dựng ở đó sẽ tạo ra những hậu quả lan rộng qua các biên giới, xuôi dòng về phía hạ nguồn, hướng đến hàng triệu người vốn không có tiếng nói nào trong quyết định biến đổi những ngọn núi này.
Các sông băng đang lên tiếng. Câu hỏi là: có ai đang lắng nghe hay không?
THÁI CHÂN
[TC2026-09]